Kết quả bóng đá trận Santo Andre (Youth) vs Bandeirante SP Youth, 01:00 ngày 11/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Santo Andre (Youth)
2 Kết thúc HT 2-0 1
Bandeirante SP Youth
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Santo Andre (Youth) Phút Bandeirante SP Youth
FT 2-1
81'
66'
61'
48' 2 - 1
HT 2-0
2 - 0 32'
15'
1 - 0 11'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 20 40
Hòa 10 34
Bại 03 35
Ghi bàn 52 145
Mất bàn 25 1014
Điểm 70 154

Chủ = Santo Andre (Youth) · Khách = Bandeirante SP Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santo Andre (Youth) (11)Hiệp 1 / Cả trậnBandeirante SP Youth (9)
4 (36%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Santo Andre (Youth)

THBBBHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY04/07/26Santo Andre (Youth)3-1 (2-0)Paulinense Youth4-4--T
BRA CPY27/06/26EC Sao Bernardo U200-0 (0-0)Santo Andre (Youth)1-4--H
BRA CPY12/06/26OSTO youth team4-3 (1-0)Santo Andre (Youth)2-3--B
BRA CPY06/06/26Santo Andre (Youth)0-1 (0-0)Sao Paulo Youth3-2--B
BRA CPY30/05/26Desportivo Brasil Youth1-0 (1-0)Santo Andre (Youth)4-6--B
CSP YC16/01/26Santo Andre (Youth)1-1 (0-1)Ibrachina Youth2-7--H
CSP YC14/01/26Gremio Osasco Audax Youth0-1 (0-1)Santo Andre (Youth)2-6--T
CSP YC10/01/26Santo Andre (Youth)3-0 (1-0)Ferroviaria Youth1-5--T
CSP YC07/01/26Ibrachina Youth1-1 (1-0)Santo Andre (Youth)2-4--H
CSP YC04/01/26Bangu U201-1 (0-0)Santo Andre (Youth)0-4--H
BRA CPY14/09/25Santo Andre (Youth)1-4 (0-1)OSTO youth team10-4--B
BRA CPY06/09/25OSTO youth team2-2 (1-1)Santo Andre (Youth)11-4--H
BRA CPY13/08/25Portuguesa (Youth)2-1 (0-0)Santo Andre (Youth)4-1--B
BRA CPY07/08/25Santo Andre (Youth)1-0 (0-0)Corinthians Paulista (Youth)0-9--T
BRA CPY26/07/25Sao Bento SP (Youth)2-2 (1-1)Santo Andre (Youth)2-3--H
BRA CPY20/07/25Santo Andre (Youth)1-5 (0-2)RB Bragantino Youth5-5--B
BRA CPY12/07/25Rio Claro (Youth)0-1 (0-1)Santo Andre (Youth)3-9--T
BRA CPY05/07/25Uniao Sao Joao (Youth)0-4 (0-1)Santo Andre (Youth)7-4--T
BRA CPY28/06/25Santo Andre (Youth)2-0 (2-0)Uniao Suzano Youth3-8--T
BRA CPY21/06/25Agua Santa SP Youth2-0 (1-0)Santo Andre (Youth)4-4--B

Thành tích gần đây — Bandeirante SP Youth

BBBHHHBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY04/07/26Desportivo Brasil Youth1-0 (0-0)Bandeirante SP Youth3-2--B
BRA CPY27/06/26Bandeirante SP Youth1-2 (1-1)OSTO youth team9-5--B
BRA CPY14/06/26Sao Paulo Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth9-2--B
BRA CPY06/06/26Bandeirante SP Youth2-2 (2-1)Assisense SP U2010-7--H
BRA CPY30/05/26Velo Clube Youth0-0 (0-0)Bandeirante SP Youth2-5--H
CSP YC10/01/26Bandeirante SP Youth0-0 (0-0)Santa Cruz PE U204-6--H
CSP YC06/01/26Bandeirante SP Youth1-3 (1-0)Botafogo-SP (Youth)2-5--B
CSP YC03/01/26Bandeirante SP Youth0-0 (0-0)Tuna Luso PA Youth7-4--H
BRA CPY30/08/25Porto Foot Ball U203-2 (1-1)Bandeirante SP Youth4-6--B
BRA CPY13/08/25Ibrachina Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth3-4--B
BRA CPY07/08/25Bandeirante SP Youth0-1 (0-0)Desportivo Brasil Youth3-4--B
BRA CPY26/07/25Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-1)Bandeirante SP Youth2-8--T
BRA CPY20/07/25XV de Piracicaba (Youth)2-1 (1-1)Bandeirante SP Youth9-2--B
BRA CPY13/07/25Bandeirante SP Youth1-2 (0-0)Sao Paulo Youth5-0--B
BRA CPY05/07/25Guaratingueta U200-2 (0-1)Bandeirante SP Youth7-4--T
BRA CPY28/06/25Bandeirante SP Youth3-3 (1-3)Tanabi SP (Youth)12-3--H
BRA CPY21/06/25OSTO youth team2-0 (0-0)Bandeirante SP Youth6-5--B
BRA CPY07/06/25Bandeirante SP Youth1-0 (1-0)Gremio Prudente SP (Youth)1-7--T
BRA CPY01/06/25Flamengo-SP (Youth)1-3 (1-2)Bandeirante SP Youth6-3--T
BRA CPY24/05/25Bandeirante SP Youth4-3 (3-0)Comercial Tiete SP Youth5-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
15
4
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
95
87
Tấn công nguy hiểm
85
40
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santo Andre (Youth) (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bandeirante SP Youth (9 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santo Andre (Youth)Bandeirante SP Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santo Andre (Youth)Bandeirante SP Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
46
Thua 1
34
Thua 2+
Santo Andre (Youth)Bandeirante SP Youth

Thông tin đội bóng

Santo Andre (Youth) Thông tin Bandeirante SP Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.704.500.972.500.870.820.751.02
Live1.11 ↓7.00 ↑17.00 ↑0.72 ↓4.001.12 ↑0.99 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.603.203.800.612.500.730.670.750.66
Live1.07 ↓4.80 ↑15.00 ↑0.65 ↑4.000.68 ↓0.83 ↑0.500.53 ↓
Mansion88Sớm1.803.253.900.982.500.820.800.501.00
Live1.10 ↓4.80 ↑32.00 ↑0.88 ↓4.000.88 ↑1.03 ↑0.500.73 ↓
InterwettenSớm1.953.303.450.752.500.90---
Live1.12 ↓6.00 ↑30.00 ↑1.75 ↑4.500.40 ↓---
10BETSớm1.603.594.870.892.500.75---
Live1.12 ↓5.61 ↑28.14 ↑0.80 ↓4.000.83 ↑---
12betSớm1.803.253.900.982.500.820.800.501.00
Live1.10 ↓4.80 ↑32.00 ↑0.88 ↓4.000.88 ↑1.03 ↑0.500.73 ↓
SbobetSớm1.803.103.671.002.500.800.800.501.00
Live1.09 ↓5.30 ↑22.00 ↑0.92 ↓4.000.88 ↑1.05 ↑0.500.75 ↓
WewbetSớm1.923.363.270.762.500.940.920.500.78
Live1.11 ↓4.64 ↑29.00 ↑0.85 ↑4.000.89 ↓1.01 ↑0.500.73 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.800.752.500.95---
Live1.12 ↓5.50 ↑19.00 ↑0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.893.253.350.692.500.840.820.500.70
Live1.13 ↓5.75 ↑24.00 ↑0.82 ↑4.000.83 ↓0.97 ↑0.500.69 ↓
PinnacleSớm1.723.413.950.832.500.880.940.750.78
Live1.13 ↓5.78 ↑21.30 ↑0.96 ↑4.000.78 ↓0.74 ↓0.251.01 ↑
BwinSớm1.773.403.800.752.500.95---
Live1.13 ↓5.75 ↑23.00 ↑0.37 ↓3.501.75 ↑---
1xBetSớm1.693.654.270.752.500.951.801.500.38
Live1.14 ↓6.84 ↑17.90 ↑0.84 ↑4.000.90 ↓0.71 ↓0.251.06 ↑
Bet 365Sớm1.603.704.501.002.750.800.800.751.00
Live1.12 ↓6.50 ↑17.00 ↑0.90 ↓4.000.90 ↑0.75 ↓0.251.05 ↑
William HillSớm1.733.504.000.752.500.91---
Live1.11 ↓6.00 ↑26.00 ↑1.63 ↑4.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.