Kết quả bóng đá trận Santos vs Atletico Paranaense, 04:30 ngày 10/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 10/08/2026
Santos 0 Kết thúc HT 0-2 2
Atletico Paranaense
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Santos
Atletico Paranaense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Stiven Viveros Rodallega 0-1
14'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Adonis Uriel Frias
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Stiven Viveros Rodallega 0-2, kiến tạo: Joao Cruz
26'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo Dias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Stiven Viveros Rodallega
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gustavo Caballero
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Leozinho
60'
🔁 Thay người: vào Antonio Feliphe Costa Silva, ra Jadson Alves dos Santos
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Christian Oliva
61'
🔁 Thay người: vào Dantas, ra Gilberto Moraes Junior
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
66'
🚩 Việt vị
68'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Diogo Riquelme, ra Luiz Gustavo Dias
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Willian Souza Arao da Silva, ra Joao Schmidt Urbano
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Gabriel Vinicius Menino
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Joao Cruz
87'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Kevin Stiven Viveros Rodallega | |
| Adonis Uriel Frias | 20' | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Kevin Stiven Viveros Rodallega(Assists:Joao Cruz) (Kiến tạo: Joao Cruz) | |
| 34' | Kevin Stiven Viveros Rodallega | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gustavo Caballero | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kerwin Vargas ▼ Leozinho | |
| 60' ⇄ | ▲ Antonio Feliphe Costa Silva ▼ Jadson Alves dos Santos | |
| ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Christian Oliva | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Dantas ▼ Gilberto Moraes Junior | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 | |
| 71' ⇄ | ▲ Diogo Riquelme ▼ Luiz Gustavo Dias | |
| ▲ Willian Souza Arao da Silva ▼ Joao Schmidt Urbano | 80' ⇄ | |
| ▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Gabriel Vinicius Menino | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Dudu Kogitzki ▼ Joao Cruz | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = Santos · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 5 | 6 | 31 | 20 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Santos 10 (50%)Hòa 3 (15%)Atletico Paranaense 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Atletico Paranaense | 2-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/12/23 | Atletico Paranaense | 3-0 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | Santos | 1-1 (0-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2 | H |
| 28/09/22 | Santos | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/22 | Atletico Paranaense | 2-2 (1-1) | Santos | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/10/21 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Santos | -0.25 | 2 | T |
| 15/09/21 | Santos | 0-1 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/21 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/07/21 | Santos | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2 | T |
| 22/11/20 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/20 | Santos | 3-1 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/12/19 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/19 | Santos | 1-1 (0-1) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/10/18 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/06/18 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/17 | Santos | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/08/17 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 06/07/17 | Atletico Paranaense | 2-3 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/06/17 | Atletico Paranaense | 0-2 (0-2) | Santos | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/16 | Santos | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
THTHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
BTHTTBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Santos
Atletico Paranaense
77Gabriel Brazao25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar98Adonis Uriel Frias5Joao Schmidt Urbano28Christian Oliva8Gabriel Bontempo22Alvaro Barreal9CGabriel Barbosa17Gustavo Caballero1Mycael Pontes Moreira4Arthur Dias29Gaston Americo Benavidez33Juan Felipe Aguirre7John Stiveen Mendoza Valencia12Gilberto Moraes Junior14CLuiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 5Joao Schmidt Urbano▼ Rời sân 80'7.3
- 8Gabriel Bontempo6.6
- 9Gabriel Barbosa C6.3
- 17Gustavo Caballero▼ Rời sân 46'6.5
- 22Alvaro Barreal7.3
- 25Gabriel Vinicius Menino▼ Rời sân 80'7
- 26Joao Ananias6.6
- 28Christian Oliva▼ Rời sân 61'6.1
- 31Gonzalo Escobar6.6
- 77Gabriel Brazao6.5
- 98Adonis Uriel Frias🟨 Thẻ vàng 20'6.3
Khách · 3421
- 1Mycael Pontes Moreira7.1
- 4Arthur Dias7.5
- 7John Stiveen Mendoza Valencia6.5
- 8Joao Cruz🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 85'6.8
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 34'8.3
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 61'7
- 14Luiz Gustavo Dias C▼ Rời sân 71'7.3
- 16Jadson Alves dos Santos▼ Rời sân 60'6.6
- 21Leozinho▼ Rời sân 60'6.4
- 29Gaston Americo Benavidez7.2
- 33Juan Felipe Aguirre7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
228
Sút cầu môn
24
Tấn công
12692
Tấn công nguy hiểm
5929
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
568351
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
109
Quả ném biên
178
Cắt bóng
1218
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
1634
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.15
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Atletico Paranaense (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 62/72 | 6 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.3 | 7/0 | 36/42 | 2 | |||
| 25Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ | 7 | 2/0 | 46/58 | 9 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 63/68 | 2 | |||
| 8Gabriel Bontempo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 60/68 | 1 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 17Gustavo Caballero Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 7/9 | 0 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 6.3 | 5/1 | 21/25 | 0 | |||
| 98Adonis Uriel Frias Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 61/67 | 5 | 🟨 | ||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 35/39 | 0 | |||
| 15Willian Souza Arao da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 8.3 | 2 | 4/4 | 2/5 | 0 | 🟨 | |
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 35/35 | 6 | |||
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 21/25 | 4 | |||
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 1Mycael Pontes Moreira Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 7 | 0/0 | 24/26 | 3 | |||
| 8Joao Cruz Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 22/28 | 3 | ||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 26/32 | 4 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 21Leozinho Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 16/18 | 1 | |||
| 5Antonio Feliphe Costa Silva (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 25Dantas (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 18Kerwin Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 63Diogo Riquelme (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 21256 | Sức chứa | 32864 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Odair Hellmann |
| Santos | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.22 | 3.08 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 | 3.22 | 3.08 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 92.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 85.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.05 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.85 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.16 | 3.21 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.02 | 2.83 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 485.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.27 | 3.41 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 29.89 ↑ | 8.69 ↑ | 1.12 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.06 | 2.90 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.97 ↑ | 3.40 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.22 | 3.22 | 1.20 | 2.50 | 0.71 | 0.68 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 ↑ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Paranaense | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).