Kết quả bóng đá trận Santos vs Cruzeiro, 07:00 ngày 13/09/2026
Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 13/09/2026
Santos 2 Kết thúc HT 2-0 1
Cruzeiro
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| Rollheiser B. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Fabricio Bruno 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 45' | Kaio Jorge | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wesley ▼ | |
| ▲ Oliva C. ▼ | 61' ⇄ | |
| Everton | 68' | |
| 75' ⇄ | ▲ Ze Lucas ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ J. Costa ▼ | |
| ▲ Arthur ▼ | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Lucas Silva ▼ | |
| ▲ Lima ▼ | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ L.Rodríguez ▼ | |
| 81' | Joao Marcelo | |
| ▲ Miguelito ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = Santos · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 15 (25%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 13 (22%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (15%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 11 (19%) |
Bảng xếp hạng
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 35 | 36 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 15 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 21 | 17 | 5 |
Đội hình
Santos
Cruzeiro
77Gabriel Brazão8Bontempo G.14Peres L.15Arao W.18Igor Vinicius5Schmidt J.48Gustavo Henrique7Everton23Rodinei32Rollheiser B.11Rony81Otavio Costa15Fabricio Bruno23Fagner27Rojas G.43Joao Marcelo8Gerson29Romero L.7Matheus Henrique10Pereira M.99Arroyo K.19Kaio Jorge
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Schmidt J.
- 7Everton🟨 Thẻ vàng 68'
- 8Bontempo G.
- 11Rony
- 14Peres L.
- 15Arao W.
- 18Igor Vinicius
- 23Rodinei
- 32Rollheiser B.⚽ Ghi bàn 28'
- 48Gustavo Henrique
- 77Gabriel Brazão
Khách · 4231
- 7Matheus Henrique
- 8Gerson
- 10Pereira M.
- 15Fabricio Bruno⚽ Phản lưới 32'
- 19Kaio Jorge🟨 Thẻ vàng 45'
- 23Fagner
- 27Rojas G.
- 29Romero L.
- 43Joao Marcelo🟨 Thẻ vàng 81'
- 81Otavio Costa
- 99Arroyo K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
12
Sút bóng
307
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
458417
TL chuyền bóng thành công
88%86%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
11
Cứu thua
27
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
2115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 21256 | Sức chứa | 87796 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Artur Jorge |
| Santos | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.51 ↑ | 2.55 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.90 | 1.06 | 2.50 | 0.79 | 1.11 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.59 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.85 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.32 | 3.25 | 2.85 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.59 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.59 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 190.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.11 | 2.69 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.36 | 3.11 | 2.69 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.37 | 2.96 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.04 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
| Cruzeiro | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).