Kết quả bóng đá trận Santos vs Macara, 05:00 ngày 14/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 14/08/2026
Santos 2 Kết thúc HT 1-1 1
Macara
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Santos
Macara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Ortega
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
5'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Posse 0-1, kiến tạo: Mateo Viera
5'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Davi Fernandes, ra Gabriel Vinicius Menino
29'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gabriel Bontempo
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 1-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — vào lưới
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Luis Miguel Ayala Brucil
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Nazareno, ra Luis Miguel Ayala Brucil
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 2-1
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Barbosa
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Escobar
🎯 Dứt điểm - Joao Schmidt Urbano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Martin Tello, ra Matias Miranda
73'
🟨 Thẻ vàng - Jose Luis Cazares Quinonez
75'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Willian Souza Arao da Silva 2-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Barbosa
77'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Rodriguez
80'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Alvaro Barreal
84'
🔁 Thay người: vào Jose Sosa, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
85'
🔁 Thay người: vào Carlos Caicedo, ra Augusin Ivan Campana
87'
🚩 Việt vị
90'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Nazareno
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Bolanos
90+4'
🔁 Thay người: vào Luca Ferro, ra Franco Posse
🟨 Thẻ vàng - Ronielson da Silva Barbosa
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Franco Posse(Assists:Mateo Viera) (Kiến tạo: Mateo Viera) | |
| ▲ Davi Fernandes ▼ Gabriel Vinicius Menino | 25' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gabriel Bontempo | 42' ⇄ | |
| Gabriel Barbosa(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45+5' | Luis Miguel Ayala Brucil | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jordan Nazareno ▼ Luis Miguel Ayala Brucil | |
| Gabriel Barbosa 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| Gabriel Barbosa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 56' | |
| Gabriel Barbosa(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| Gonzalo Escobar | 61' | |
| 70' ⇄ | ▲ Martin Tello ▼ Matias Miranda | |
| 73' | Jose Luis Cazares Quinonez | |
| Willian Souza Arao da Silva(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| Gabriel Barbosa | 77' | |
| 77' | Rodrigo Rodriguez | |
| 80' | Jean Carlos Estacio Nazareno | |
| Alvaro Barreal | 82' | |
| ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jose Sosa ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno | |
| 85' ⇄ | ▲ Carlos Caicedo ▼ Augusin Ivan Campana | |
| 90' | Jordan Nazareno | |
| 90+2' | Denilson Bolanos | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Luca Ferro ▼ Franco Posse | |
| Ronielson da Silva Barbosa | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = Santos · Khách = Macara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích gần đây — Santos
BTHTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Macara
TTHTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Santos
Macara
77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva25Gabriel Vinicius Menino31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano28Christian Oliva8Gabriel Bontempo10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos5Jean Carlos Estacio Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana9Franco Posse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Joao Schmidt Urbano8.1
- 8Gabriel Bontempo▼ Rời sân 42'6.9
- 9Gabriel Barbosa⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 77'7.5
- 10Neymar da Silva Santos Junior C🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 76'8.6
- 14Luan Peres Petroni6.6
- 15Willian Souza Arao da Silva⚽ Ghi bàn 76'8.6
- 22Alvaro Barreal🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 25Gabriel Vinicius Menino▼ Rời sân 25'7.1
- 28Christian Oliva7
- 31Gonzalo Escobar🟨 Thẻ vàng 61'6.1
- 77Gabriel Brazao6.3
Khách · 4231
- 1Rodrigo Rodriguez🟨 Thẻ vàng 77'7.4
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 84'6.1
- 9Franco Posse⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 90+4'7.2
- 10Matias Miranda▼ Rời sân 70'6.5
- 13Luis Miguel Ayala Brucil🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'6
- 14Jose Marrufo C5.9
- 16Jose Luis Cazares Quinonez🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 20Mateo Viera🎯 Kiến tạo 5'6.1
- 21Santiago Etchebarne6
- 25Denilson Bolanos🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 28Augusin Ivan Campana▼ Rời sân 85'5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
46
Sút bóng
136
Sút cầu môn
81
Tấn công
15558
Tấn công nguy hiểm
4817
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
218
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
581238
TL chuyền bóng thành công
83%63%
Phạm lỗi
821
Việt vị
21
Cứu thua
06
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1311
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.841.14
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Macara (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 3 (13%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Neymar da Silva Santos Junior Tiền đạo | 8.6 | 2 | 3/2 | 38/56 | 0 | ||
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 8.6 | 1 | 3/2 | 80/86 | 0 | ||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 8.1 | 1/1 | 57/72 | 3 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 19/23 | 0 | 🟨 | |
| 25Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 7 | 1/0 | 58/63 | 4 | |||
| 8Gabriel Bontempo Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 35/45 | 1 | 🟨 | ||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 72/78 | 1 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 41/53 | 3 | 🟨 | ||
| 27Davi Fernandes (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/1 | 1 | 🟨 |
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 2/17 | 0 | 🟨 | ||
| 9Franco Posse Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 8/16 | 0 | ||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 31/35 | 5 | 🟨 | ||
| 10Matias Miranda Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 3 | 🟨 | ||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 15/21 | 2 | 🟨 | ||
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1 | 1/0 | 13/15 | 0 | ||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 8/18 | 2 | 🟨 | ||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 6 | 0/0 | 13/20 | 3 | |||
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 10/23 | 3 | |||
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 5.2 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 27Jordan Nazareno (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 3 | 🟨 | ||
| 15Martin Tello (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 87Jose Sosa (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Luca Ferro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 50Carlos Caicedo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1939-8-25 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Bellavista |
| 21256 | Sức chứa | 20000 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Guillermo Sanguinetti |
| Santos | Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.34 | 4.48 | 6.55 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.34 | 4.48 | 6.55 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.40 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.70 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.85 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.80 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.17 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.70 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.85 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.66 | 6.40 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 9.10 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 10.50 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.12 | 9.08 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 2.40 ↑ | 1.83 ↓ | 10.27 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.70 | 9.25 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.23 | 4.65 ↓ | 9.25 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.75 | 12.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.47 | 14.90 | 0.94 | 3.25 | 0.98 | 0.72 | 1.50 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 ↓ | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.88 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.