Kết quả bóng đá trận Santos vs Mirassol, 04:30 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 24/08/2026
Santos 1 Kết thúc HT 0-1 1
Mirassol
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Santos
Mirassol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Joao Schmidt Urbano
22'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Knesowitsch
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Francisco Moura Neto
28'
🔁 Thay người: vào Lucas da Cruz Oliveira, ra Gabriel Knesowitsch
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo De Oliveira Alves 0-1
36'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas da Cruz Oliveira (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Ronielson da Silva Barbosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Schmidt Urbano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Joao Schmidt Urbano
61'
🔁 Thay người: vào Wallisson Luiz, ra Gustavo Cazonatti
61'
🔁 Thay người: vào Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Barreal 1-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — vào lưới
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
VAR Decision - Card changed - Wallisson Luiz
73'
🟥 Thẻ đỏ - Wallisson Luiz
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Alvaro Barreal
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Igor Marques
78'
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Bruno Santos
78'
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Alesson Dos Santos Batista
79'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Ferreira de Souza (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gustavo Caballero, ra Gabriel Barbosa
🎯 Dứt điểm - Luan Peres Petroni (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davizinho, ra Igor Vinicius de Souza
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Neymar da Silva Santos Junior
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| Joao Schmidt Urbano | 20' | |
| 22' | Gabriel Knesowitsch | |
| 24' | Antonio Francisco Moura Neto | |
| 28' ⇄ | ▲ Lucas da Cruz Oliveira ▼ Gabriel Knesowitsch | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Carlos Eduardo De Oliveira Alves | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Gabriel Bontempo ▼ Ronielson da Silva Barbosa | 46' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Joao Schmidt Urbano | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Wallisson Luiz ▼ Gustavo Cazonatti | |
| 61' ⇄ | ▲ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves | |
| Alvaro Barreal(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 70' | 📺 Wallisson Luiz(Reason:Card changed) VAR | |
| 73' | Wallisson Luiz | |
| ▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Alvaro Barreal | 74' ⇄ | |
| 76' | Igor Marques | |
| 78' ⇄ | ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Bruno Santos | |
| 78' ⇄ | ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Alesson Dos Santos Batista | |
| ▲ Davizinho ▼ Igor Vinicius de Souza | 82' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Caballero ▼ Gabriel Barbosa | 82' ⇄ | |
| Neymar da Silva Santos Junior | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 11 |
Chủ = Santos · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Santos 10 (59%)Hòa 5 (29%)Mirassol 2 (12%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Mirassol | 2-2 (1-0) | Santos | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/11/25 | Santos | 1-1 (1-0) | Mirassol | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/25 | Mirassol | 3-0 (0-0) | Santos | -0.25 | 2 | B |
| 17/01/25 | Santos | 2-1 (1-0) | Mirassol | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/10/24 | Santos | 3-2 (2-1) | Mirassol | +0.75 | 2 | T |
| 26/06/24 | Mirassol | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | H |
| 12/02/24 | Mirassol | 2-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 15/01/23 | Santos | 2-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/02/22 | Mirassol | 3-2 (3-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/20 | Santos | 3-1 (3-1) | Mirassol | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/02/19 | Santos | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/13 | Santos | 2-1 (1-1) | Mirassol | +1.25 | 3 | T |
| 19/02/12 | Mirassol | 1-3 (0-1) | Santos | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/01/11 | Santos | 3-0 (1-0) | Mirassol | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/10 | Mirassol | 1-2 (1-1) | Santos | +0.75 | 3 | T |
| 30/01/09 | Santos | 1-1 (1-0) | Mirassol | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/03/08 | Santos | 2-1 (0-0) | Mirassol | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Santos
HTTBTHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mirassol
HBHBBHTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Santos
Mirassol
77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano48Gustavo Henrique10CNeymar da Silva Santos Junior11Ronielson da Silva Barbosa22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa22Walter Leandro Capeloza Artune3Willian Estefani Machado34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch6Reinaldo Manoel da Silva25Antonio Francisco Moura Neto32Igor Marques55Gustavo Cazonatti33Carlos Eduardo De Oliveira Alves30Bruno Santos77Alesson Dos Santos Batista
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Joao Schmidt Urbano🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 61'6.2
- 9Gabriel Barbosa▼ Rời sân 82'6.6
- 10Neymar da Silva Santos Junior C🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.2
- 11Ronielson da Silva Barbosa▼ Rời sân 46'6.5
- 14Luan Peres Petroni7
- 15Willian Souza Arao da Silva7.3
- 18Igor Vinicius de Souza▼ Rời sân 82'6.7
- 22Alvaro Barreal⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 31Gonzalo Escobar6.8
- 48Gustavo Henrique6.8
- 77Gabriel Brazao6.4
Khách · 3412
- 3Willian Estefani Machado6.8
- 6Reinaldo Manoel da Silva6.3
- 22Walter Leandro Capeloza Artune7.2
- 25Antonio Francisco Moura Neto🟨 Thẻ vàng 24'7
- 30Bruno Santos▼ Rời sân 78'6.5
- 32Igor Marques🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 61'7.4
- 34Carroll Santana Joao Victor C7
- 44Gabriel Knesowitsch🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 28'6.6
- 55Gustavo Cazonatti▼ Rời sân 61'6.8
- 77Alesson Dos Santos Batista▼ Rời sân 78'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
23
Sút bóng
215
Sút cầu môn
73
Tấn công
16077
Tấn công nguy hiểm
6116
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
576332
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
913
Cứu thua
26
Tắc bóng
2412
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
2418
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.23
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B2T2 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Mirassol (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/2 | 30/36 | 5 | ||
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 77/84 | 4 | |||
| 10Neymar da Silva Santos Junior Tiền đạo | 7.2 | 1 | 7/3 | 50/63 | 0 | ||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 7 | 1/0 | 57/66 | 8 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 68/75 | 8 | |||
| 48Gustavo Henrique Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 37/40 | 9 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 42/48 | 6 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 30/34 | 5 | |||
| 8Gabriel Bontempo (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 26/31 | 1 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 27Davizinho (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 17Gustavo Caballero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 15/20 | 2 | ||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 25Antonio Francisco Moura Neto Tiền vệ | 7 | 1/0 | 45/49 | 2 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 7 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 3Willian Estefani Machado Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 77Alesson Dos Santos Batista Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/17 | 1 | |||
| 55Gustavo Cazonatti Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/44 | 9 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 2Lucas da Cruz Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 17/20 | 4 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 80Wallisson Luiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 3.9 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | |
| 21256 | Sức chứa | 0 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Rafael Guanaes |
| Santos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 | 3.90 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 53.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.70 ↓ | 2.15 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.55 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.46 ↑ | 1.06 ↓ | 31.40 ↑ | 6.61 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.65 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.29 | 3.58 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.09 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.25 ↓ | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.49 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.16 ↓ | 30.52 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.45 ↑ | 4.30 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.43 | 3.74 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.51 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Mirassol | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).