Kết quả bóng đá trận Santos vs Mirassol, 04:30 ngày 24/08/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 24/08/2026
Santos
1 Kết thúc HT 0-1 1
Mirassol
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

SantosMirassol
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique (chân phải) — bị chặn
4'
🟨 Thẻ vàng - Joao Schmidt Urbano
20'
22'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Knesowitsch
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
23'
24'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Francisco Moura Neto
28'
🔁 Thay người: vào Lucas da Cruz Oliveira, ra Gabriel Knesowitsch
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
36'
BÀN THẮNG - Carlos Eduardo De Oliveira Alves 0-1
36'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
41'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas da Cruz Oliveira (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Ronielson da Silva Barbosa
46'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Joao Schmidt Urbano (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Joao Schmidt Urbano
61'
61'
🔁 Thay người: vào Wallisson Luiz, ra Gustavo Cazonatti
61'
🔁 Thay người: vào Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
65'
BÀN THẮNG - Alvaro Barreal 1-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
68'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — vào lưới
68'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
VAR Decision - Card changed - Wallisson Luiz
73'
🟥 Thẻ đỏ - Wallisson Luiz
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Alvaro Barreal
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
74'
76'
🟨 Thẻ vàng - Igor Marques
78'
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Bruno Santos
78'
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Alesson Dos Santos Batista
79'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Ferreira de Souza (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gustavo Caballero, ra Gabriel Barbosa
82'
🎯 Dứt điểm - Luan Peres Petroni (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Davizinho, ra Igor Vinicius de Souza
82'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
87'
🟨 Thẻ vàng - Neymar da Silva Santos Junior
88'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Santos Phút Mirassol
Joao Schmidt Urbano 20'
22' Gabriel Knesowitsch
24' Antonio Francisco Moura Neto
28' ▲ Lucas da Cruz Oliveira ▼ Gabriel Knesowitsch
36' 0 - 1 Carlos Eduardo De Oliveira Alves
HT 0-1
▲ Gabriel Bontempo ▼ Ronielson da Silva Barbosa46'
▲ Benjamin Rollheiser ▼ Joao Schmidt Urbano61'
61' ▲ Wallisson Luiz ▼ Gustavo Cazonatti
61' ▲ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Alvaro Barreal(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 1 - 1 68'
70'📺 Wallisson Luiz(Reason:Card changed) VAR
73' Wallisson Luiz
▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Alvaro Barreal74'
76' Igor Marques
78' ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Bruno Santos
78' ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Alesson Dos Santos Batista
▲ Davizinho ▼ Igor Vinicius de Souza82'
▲ Gustavo Caballero ▼ Gabriel Barbosa82'
Neymar da Silva Santos Junior 88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 22 45
Bại 01 13
Ghi bàn 42 1710
Mất bàn 16 915
Điểm 52 1911

Chủ = Santos · Khách = Mirassol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (47)Hiệp 1 / Cả trậnMirassol (43)
8 (17%)Thắng/Thắng8 (19%)
6 (13%)Thắng/Hòa5 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (15%)Hòa/Thắng5 (12%)
9 (19%)Hòa/Hòa5 (12%)
8 (17%)Hòa/Bại8 (19%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (11%)Bại/Bại9 (21%)

Bảng xếp hạng

Santos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8332127128
Sân nhà42209283
Sân khách41123549
6 gần632163--

Mirassol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224108811
Sân nhà41215358
Sân khách41035534
6 gần6033411--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Santos 10 (59%)Hòa 5 (29%)Mirassol 2 (12%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D111/03/26Mirassol2-2 (1-0)Santos6-7-0.252.5H
BRA D120/11/25Santos1-1 (1-0)Mirassol5-7+0.252.5H
BRA D120/07/25Mirassol3-0 (0-0)Santos9-2-0.252B
BRA SP17/01/25Santos2-1 (1-0)Mirassol4-9+0.752.25T
BRA D213/10/24Santos3-2 (2-1)Mirassol5-6+0.752T
BRA D226/06/24Mirassol0-0 (0-0)Santos7-402H
BRA SP12/02/24Mirassol2-2 (1-1)Santos7-7+0.252H
BRA SP15/01/23Santos2-1 (1-1)Mirassol5-4+0.752.25T
BRA SP18/02/22Mirassol3-2 (3-0)Santos10-8+0.52.25B
BRA SP08/03/20Santos3-1 (3-1)Mirassol8-8+0.752.25T
BRA SP10/02/19Santos1-0 (0-0)Mirassol9-2+0.752.5T
BRA SP22/03/13Santos2-1 (1-1)Mirassol-+1.253T
BRA SP19/02/12Mirassol1-3 (0-1)Santos-+0.252.75T
BRA SP20/01/11Santos3-0 (1-0)Mirassol-+1.53.5T
BRA SP22/02/10Mirassol1-2 (1-1)Santos-+0.753T
BRA SP30/01/09Santos1-1 (1-0)Mirassol-+1.252.75H
BRA SP14/03/08Santos2-1 (0-0)Mirassol-+12.75T

Thành tích gần đây — Santos

HTTBTHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA21/08/26Macara0-0 (0-0)Santos10-102.25H
BRA D117/08/26Vasco da Gama0-3 (0-0)Santos4-2-0.52.5T
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1+1.53T
BRA D110/08/26Santos0-2 (0-2)Atletico Paranaense10-2+0.252.25B
Copa do Brasil05/08/26Remo Belem (PA)0-1 (0-0)Santos3-8+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Santos0-0 (0-0)Remo Belem (PA)8-1+0.752.25H
CON CSA29/07/26Santos4-2 (1-1)Universidad Central de Venezuela6-4+1.753T
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H

Thành tích gần đây — Mirassol

HBHBBHTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA21/08/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Mirassol7-5-0.752.5H
BRA D117/08/26Mirassol1-5 (0-1)Flamengo4-3-0.52.5B
CON CLA14/08/26Mirassol1-1 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-5+0.752.25H
BRA D109/08/26Cruzeiro3-1 (1-1)Mirassol4-1-0.752.5B
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6-0.52B
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2+0.252.25H
BRA D130/07/26Mirassol2-1 (1-1)Remo Belem (PA)6-3+0.752.5T
BRA D126/07/26Vasco da Gama1-1 (0-1)Mirassol9-5-0.252.25H
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4+0.52.25T
BRA D131/05/26Atletico Paranaense1-0 (0-0)Mirassol6-4-0.52.25B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1-0.52B
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25T
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3-0.752.75T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4+0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1+12.5H
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0+12.25T
BRA D104/05/26Mirassol2-1 (2-0)Corinthians Paulista (SP)1-5+0.252.25T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6+1.753T
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4-0.52.5B

Đội hình

SantosMirassol
77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano48Gustavo Henrique10CNeymar da Silva Santos Junior11Ronielson da Silva Barbosa22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa22Walter Leandro Capeloza Artune3Willian Estefani Machado34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch6Reinaldo Manoel da Silva25Antonio Francisco Moura Neto32Igor Marques55Gustavo Cazonatti33Carlos Eduardo De Oliveira Alves30Bruno Santos77Alesson Dos Santos Batista

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
160
77
Tấn công nguy hiểm
61
16
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
576
332
TL chuyền bóng thành công
87%
74%
Phạm lỗi
9
13
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
24
12
Quả ném biên
21
24
Cắt bóng
24
18
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
0.23
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B2
T2 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Mirassol (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
87
1 Bàn
99
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
1416
B.thắng H1
189
B.thắng H2
SantosMirassol

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
42
T/H
01
T/B
32
H/T
22
H/H
66
H/B
00
B/T
11
B/H
34
B/B
SantosMirassol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
26
Thắng 1
65
Hòa
24
Thua 1
23
Thua 2+
SantosMirassol

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alvaro Barreal
Tiền đạo
7.415/230/365
15Willian Souza Arao da Silva
Tiền vệ
7.31/177/844
10Neymar da Silva Santos Junior
Tiền đạo
7.217/350/630
14Luan Peres Petroni
Hậu vệ
71/057/668
31Gonzalo Escobar
Hậu vệ
6.80/068/758
48Gustavo Henrique
Tiền vệ
6.82/137/409
18Igor Vinicius de Souza
Hậu vệ
6.70/042/486
9Gabriel Barbosa
Tiền đạo
6.61/019/240
11Ronielson da Silva Barbosa
Tiền đạo
6.50/013/161
77Gabriel Brazao
Thủ môn
6.40/06/100
5Joao Schmidt Urbano
Tiền vệ
6.21/030/345
8Gabriel Bontempo (dự bị)
Tiền vệ
7.20/029/322
32Benjamin Rollheiser (dự bị)
Tiền đạo
6.92/026/311
16Thaciano Mickael da Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.71/05/50
27Davizinho (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/61
17Gustavo Caballero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/70

Mirassol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Tiền vệ
7.411/115/202
22Walter Leandro Capeloza Artune
Thủ môn
7.20/020/320
25Antonio Francisco Moura Neto
Tiền vệ
71/045/492
34Carroll Santana Joao Victor
Hậu vệ
71/020/282
3Willian Estefani Machado
Hậu vệ
6.80/028/332
77Alesson Dos Santos Batista
Tiền đạo
6.80/09/171
55Gustavo Cazonatti
Tiền vệ
6.80/026/323
44Gabriel Knesowitsch
Trung vệ
6.60/010/132
32Igor Marques
Hậu vệ
6.50/025/449
30Bruno Santos
Tiền đạo
6.50/011/163
6Reinaldo Manoel da Silva
Hậu vệ
6.30/010/170
17Fernando José Marques Maciel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/01/11
96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.71/16/61
2Lucas da Cruz Oliveira (dự bị)
Hậu vệ
6.61/117/204
5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/42
80Wallisson Luiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
3.90/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Santos Thông tin Mirassol
1912-4-14 Thành lập
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà
21256 Sức chứa 0
Alexi Stival,Cuca HLV Rafael Guanaes
Santos Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.403.400.822.500.900.860.500.92
Live1.74 ↓3.403.90 ↑0.822.500.900.74 ↓0.501.04 ↑
EasybetsSớm1.903.504.100.862.500.930.870.500.91
Live17.00 ↑1.05 ↓53.00 ↑8.20 ↑2.500.03 ↓2.20 ↑0.250.26 ↓
VcbetSớm1.853.504.000.952.500.860.880.500.95
Live3.90 ↑2.70 ↓2.15 ↓0.80 ↓2.251.04 ↑1.08 ↑0.750.77 ↓
Mansion88Sớm1.903.553.700.872.500.970.900.500.96
Live12.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓0.009.09 ↑
InterwettenSớm1.903.454.000.902.500.800.850.500.85
Live12.00 ↑1.02 ↓40.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.993.253.550.752.250.93---
Live9.46 ↑1.06 ↓31.40 ↑6.61 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.903.553.700.872.500.970.900.500.96
Live12.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.913.553.650.992.500.880.910.500.97
Live16.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.933.293.580.902.500.980.930.500.97
Live7.10 ↑1.09 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
WewbetSớm2.043.093.300.832.251.011.040.500.82
Live4.70 ↑1.25 ↓27.00 ↑5.25 ↑2.500.09 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.601.002.500.73---
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.053.303.400.822.250.930.740.251.02
Live16.00 ↑1.01 ↓48.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.493.700.922.500.881.000.500.83
Live6.05 ↑1.16 ↓30.52 ↑4.14 ↑2.500.17 ↓2.85 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.703.404.000.862.500.841.050.750.74
Live1.64 ↓3.45 ↑4.30 ↑0.862.500.840.98 ↓0.750.82 ↑
BwinSớm2.053.303.601.002.500.71---
Live9.25 ↑1.08 ↓21.00 ↑0.85 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm2.073.433.741.082.500.780.510.001.65
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.12 ↓0.005.54 ↑
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.853.50 ↓4.00 ↑------
Bet 365Sớm2.053.303.600.832.251.030.800.251.05
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑6.00 ↑2.500.11 ↓3.50 ↑0.250.20 ↓
William HillSớm2.053.203.401.052.500.730.780.250.99
Live13.00 ↑1.04 ↓56.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.88 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Santos+1/4201
Mirassol-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).