Kết quả bóng đá trận Santos (W) vs Flamengo/RJ (W), 21:00 ngày 16/08/2026

Tournament Nữ (Brazil) · 21:00 ngày 16/08/2026
Santos (W)
2 Kết thúc HT 1-1 3
Flamengo/RJ (W)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Santos (W) Phút Flamengo/RJ (W)
10' 0 - 1 Fernandinha
Laryh 1 - 1 20'
38' Leticia
Katrine 42'
Leticia Santos de Oliveira 43'
HT 1-1
55' 1 - 2 Cristiane
72' 1 - 3 Djeni
Carol Baiana 2 - 3 85'
90+3'
90+3' Djeni
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 01 23
Bại 10 32
Ghi bàn 57 1419
Mất bàn 43 1113
Điểm 67 1718

Chủ = Santos (W) · Khách = Flamengo/RJ (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnFlamengo/RJ (W) (24)
4 (16%)Thắng/Thắng9 (38%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng4 (17%)
8 (32%)Hòa/Hòa5 (21%)
4 (16%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (16%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Santos (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1765622232312
Sân nhà832313101111
Sân khách93339131210
6 gần631286--

Flamengo/RJ (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178632920305
Sân nhà94321712159
Sân khách8431128154
6 gần622298--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Santos (W) 7 (64%)Hòa 2 (18%)Flamengo/RJ (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Brazil W L30/04/24Flamengo/RJ (W)7-0 (3-0)Santos (W)0-1--B
BRA SPWL07/12/23Flamengo/RJ (W)1-1 (0-1)Santos (W)1-4+0.53H
BR W Tmt25/06/23Santos (W)4-1 (1-1)Flamengo/RJ (W)3-4+0.52.75T
Brazil W L19/06/23Flamengo/RJ (W)1-3 (1-1)Santos (W)2-402.5T
Brazil W L25/02/23Santos (W)3-0 (2-0)Flamengo/RJ (W)6-4--T
BR W Tmt07/08/22Santos (W)1-1 (1-0)Flamengo/RJ (W)7-4--H
Brazil W L14/05/21Flamengo/RJ (W)2-0 (1-0)Santos (W)1-2--B
Brazil W L12/05/19Santos (W)2-1 (2-1)Flamengo/RJ (W)5-3+0.53.25T
Brazil W L26/04/18Santos (W)6-0 (2-0)Flamengo/RJ (W)8-3+0.52.75T
BRA SPWL10/05/17Santos (W)2-1 (1-1)Flamengo/RJ (W)6-3+0.752.75T
BRA SPWL31/03/17Flamengo/RJ (W)1-2 (1-1)Santos (W)2-402.75T

Thành tích gần đây — Santos (W)

BBTHTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPWL14/08/26Sao Paulo/SP (W)1-0 (0-0)Santos (W)7-4--B
BR W Tmt10/08/26SC Corinthians Paulista (W)4-1 (2-0)Santos (W)3-0--B
BR W Tmt02/08/26Santos (W)4-0 (1-0)EC Juventude (W)5-2--T
BRA SPWL29/07/26Bragantino (W)1-1 (1-1)Santos (W)2-5--H
BR W Tmt25/07/26America Mineiro (W)0-1 (0-0)Santos (W)1-7--T
BRA SPWL18/07/26Santos (W)1-0 (1-0)Taubate(W)7-1--T
BRA WCUP29/05/26CA Piauiense(W)1-1 (0-0)Santos (W)6-4--H
BR W Tmt26/05/26Sao Paulo/SP (W)3-0 (2-0)Santos (W)5-0--B
BRA SPWL22/05/26SC Corinthians Paulista (W)2-2 (1-1)Santos (W)7-4--H
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--B
BRA SPWL15/05/26Santos (W)0-0 (0-0)Palmeiras SP (W)2-3--H
BR W Tmt10/05/26Fluminense RJ (W)0-2 (0-0)Santos (W)4-0--T
BRA SPWL07/05/26Ferroviaria SP (W)2-1 (1-0)Santos (W)6-6--B
BR W Tmt02/05/26Santos (W)0-3 (0-3)Internacional(W)9-3--B
BR W Tmt28/04/26Palmeiras SP (W)0-0 (0-0)Santos (W)7-1--H
BR W Tmt21/04/26Santos (W)1-1 (1-0)Atletico Mineiro (W)4-6--H
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Santos (W)1-1 (1-1)Ferroviaria SP (W)2-6--H
BR W Tmt22/03/26EC Bahia (W)3-1 (0-0)Santos (W)3-9--B
BR W Tmt15/03/26Santos (W)3-0 (0-0)Mixto EC (W)10-4--T

Thành tích gần đây — Flamengo/RJ (W)

HBHTBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt11/08/26America Mineiro (W)1-1 (1-0)Flamengo/RJ (W)5-10--H
BR W Tmt04/08/26Flamengo/RJ (W)0-1 (0-1)SC Corinthians Paulista (W)9-3--B
BR W Tmt25/07/26Flamengo/RJ (W)2-2 (1-1)Gremio (W)6-1--H
BRA WCUP21/07/26Flamengo/RJ (W)1-0 (1-0)3B Sport AM (W)5-1--T
INT CF13/07/26Palmeiras SP (W)3-1 (3-0)Flamengo/RJ (W)3-4-0.52.75B
BRA WCUP10/07/26Flamengo/RJ (W)4-1 (4-0)CA Penarol (W)4-1+2.253T
BRA WCUP28/05/26Sao Joao PI W0-2 (0-2)Flamengo/RJ (W)---T
BR W Tmt23/05/26Internacional(W)0-1 (0-0)Flamengo/RJ (W)8-6--T
BR W Tmt16/05/26Flamengo/RJ (W)1-0 (1-0)Fluminense RJ (W)13-1--T
BR W Tmt12/05/26Flamengo/RJ (W)1-1 (0-0)Ferroviaria SP (W)4-4--H
BR W Tmt05/05/26Sao Paulo/SP (W)2-1 (0-0)Flamengo/RJ (W)2-2--B
BR W Tmt26/04/26Flamengo/RJ (W)3-1 (1-0)Vitoria BA (W)6-5--T
BR W Tmt21/04/26Flamengo/RJ (W)1-3 (1-1)EC Bahia (W)8-1--B
BR W Tmt31/03/26Palmeiras SP (W)1-1 (1-1)Flamengo/RJ (W)7-4--H
BR W Tmt27/03/26EC Juventude (W)1-3 (0-1)Flamengo/RJ (W)3-7--T
BR W Tmt21/03/26Flamengo/RJ (W)1-1 (0-0)Cruzeiro MG (W)10-5--H
BR W Tmt14/03/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Flamengo/RJ (W)4-5--H
BR W Tmt21/02/26Flamengo/RJ (W)4-2 (3-1)Bragantino (W)10-4--T
BR W Tmt13/02/26Mixto EC (W)0-1 (0-0)Flamengo/RJ (W)3-5--T
BRA SPWL08/11/25Flamengo/RJ (W)3-0 (3-0)Vasco Da Gama(W)3-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
104
83
Tấn công nguy hiểm
68
57
Sút ngoài cầu môn
3
8
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
13
19
Việt vị
2
1
Quả ném biên
19
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (W) (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Flamengo/RJ (W) (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santos (W)Flamengo/RJ (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santos (W)Flamengo/RJ (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
24
Thắng 1
86
Hòa
32
Thua 1
42
Thua 2+
Santos (W)Flamengo/RJ (W)

Thông tin đội bóng

Santos (W) Thông tin Flamengo/RJ (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.752.902.050.572.250.720.65-0.250.68
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.71 ↑5.500.18 ↓0.89 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm2.913.202.160.972.500.830.89-0.250.91
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓4.34 ↑5.500.11 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.503.052.650.952.500.70---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.00 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm2.433.002.440.622.250.78---
Live77.55 ↑9.60 ↑1.01 ↓1.33 ↑4.500.50 ↓---
12betSớm3.003.202.090.952.500.810.87-0.250.89
Live113.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓2.63 ↑5.500.25 ↓1.21 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm2.553.072.500.762.250.940.840.000.86
Live31.00 ↑5.30 ↑1.06 ↓2.56 ↑5.500.17 ↓1.13 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.503.102.501.052.500.70---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.453.102.450.642.250.900.760.000.76
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.112.852.270.832.250.910.79-0.250.95
Live22.48 ↑5.17 ↑1.20 ↓2.95 ↑5.500.23 ↓1.34 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm2.403.002.601.002.500.70---
Live61.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.00 ↑5.500.12 ↓---
1xBetSớm2.453.152.551.002.500.720.850.000.85
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.78 ↑4.500.45 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.453.102.550.802.251.000.850.000.95
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.452.902.701.002.500.67---
Live81.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓3.00 ↑5.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Santos (W)0Chưa có trận cùng mức
Flamengo/RJ (W)0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).