Kết quả bóng đá trận Santos (Youth) vs America SP (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Santos (Youth)
7 Kết thúc HT 3-0 0
America SP (Youth)
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Santos (Youth) Phút America SP (Youth)
1 - 0 ⚽33'
2 - 0 ⚽43'
45+1'
3 - 0 ⚽45+4'
HT 3-0
54'
58'
60'
4 - 0 ⚽65'
5 - 0 ⚽66'
6 - 0 ⚽72'
7 - 0 ⚽80'
90+2'
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 00 10
Bại 03 17
Ghi bàn 81 268
Mất bàn 113 623
Điểm 90 259

Chủ = Santos (Youth) · Khách = America SP (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (Youth) (41)Hiệp 1 / Cả trậnAmerica SP (Youth) (15)
14 (34%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (12%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (7%)Hòa/Bại5 (33%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (15%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Santos (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)America SP (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CSP YC11/01/09America SP (Youth)2-6 (1-2)Santos (Youth)-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Santos (Youth)

TTTBBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY15/08/26Itapirense Youth0-1 (0-1)Santos (Youth)5-3--T
BRA CPY08/08/26Santos (Youth)5-2 (0-2)Sao Bento SP (Youth)5-2--T
BRA CPY03/08/26Juventus-AC (Youth)0-3 (0-1)Santos (Youth)3-6--T
Bra YL31/07/26Vasco da Gama (Youth)2-0 (2-0)Santos (Youth)9-2--B
BRA CPY27/07/26Santos (Youth)1-2 (1-0)Portuguesa (Youth)3-6--B
Bra YL23/07/26Santos (Youth)2-0 (0-0)Vasco da Gama (Youth)7-1--T
BRA CPY19/07/26Ferroviaria SP (Youth)1-2 (0-2)Santos (Youth)8-5--T
Bra YL16/07/26Botafogo RJ (Youth)1-0 (1-0)Santos (Youth)8-4--B
BRA CPY11/07/26Santos (Youth)6-0 (3-0)Uniao Suzano Youth8-3--T
Bra YL09/07/26Santos (Youth)4-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)6-2--T
BRA CPY05/07/26Ponte Preta (Youth)0-0 (0-0)Santos (Youth)6-9--H
Bra YL02/07/26Santos (Youth)0-3 (0-2)Sao Paulo Youth8-0--B
BRA CPY29/06/26Santos (Youth)0-0 (0-0)Corinthians Paulista (Youth)7-5--H
Bra YL24/06/26Vitoria Salvador (Youth)1-2 (0-0)Santos (Youth)3-2--T
Bra YL21/06/26Santos (Youth)0-2 (0-0)Bahia (Youth)9-4--B
Bra YL17/06/26America MG (Youth)1-3 (0-3)Santos (Youth)6-3--T
BRA CPY13/06/26Santos (Youth)1-0 (0-0)Jabaquara SP U2012-2--T
Bra YL12/06/26Palmeiras (Youth)2-2 (1-1)Santos (Youth)3-4--H
BRA CPY31/05/26Sertaozinho -SP (Youth)0-3 (0-2)Santos (Youth)3-6--T
Bra YL28/05/26Santos (Youth)1-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)8-2--H

Thành tích gần đây — America SP (Youth)

TBTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY14/08/26America SP (Youth)2-1 (2-0)Portuguesa Santista SP Youth4-6--T
BRA CPY08/08/26Uniao Suzano Youth1-0 (0-0)America SP (Youth)---B
BRA CPY31/07/26America SP (Youth)2-1 (2-1)Mirassol FC Youth2-4--T
BRA CPY26/07/26Sertaozinho -SP (Youth)2-0 (1-0)America SP (Youth)4-2--B
BRA CPY18/07/26Itapirense Youth3-2 (3-1)America SP (Youth)6-1--B
BRA CPY10/07/26America SP (Youth)1-0 (1-0)Jabaquara SP U203-10--T
BRA CPY04/07/26Sao Bento SP (Youth)2-0 (1-0)America SP (Youth)2-3--B
BRA CPY26/06/26America SP (Youth)0-1 (0-0)Ponte Preta (Youth)2-7--B
BRA CPY13/06/26Ferroviaria SP (Youth)4-0 (0-0)America SP (Youth)8-1--B
BRA CPY05/06/26America SP (Youth)0-3 (0-2)Juventus-AC (Youth)1-9--B
CSP YC09/01/26America SP (Youth)0-4 (0-0)Bahia (Youth)0-8--B
CSP YC06/01/26America SP (Youth)0-0 (0-0)Inter de Limeira (Youth)5-5--H
CSP YC03/01/26America SP (Youth)0-0 (0-0)CSA U203-2--H
BRA CPY17/06/23Olimpia SP U203-0 (1-0)America SP (Youth)4-1--B
BRA CPY09/06/23America SP (Youth)0-2 (0-1)Tanabi SP (Youth)0-5--B
BRA CPY05/06/23Mirassol FC Youth7-2 (1-2)America SP (Youth)14-2--B
BRA CPY26/05/23America SP (Youth)0-5 (0-1)Rio Preto (Youth)2-2--B
BRA CPY19/05/23Fernando Boris U201-6 (1-3)America SP (Youth)-+0.53T
BRA CPY12/05/23America SP (Youth)1-3 (1-0)Olimpia SP U204-4--B
BRA CPY05/05/23Tanabi SP (Youth)3-2 (1-1)America SP (Youth)5-6-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
27
4
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
145
93
Tấn công nguy hiểm
89
27
Sút ngoài cầu môn
15
2
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
America SP (Youth) (16 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santos (Youth)America SP (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santos (Youth)America SP (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
43
Thắng 1
42
Hòa
24
Thua 1
310
Thua 2+
Santos (Youth)America SP (Youth)

Thông tin đội bóng

Santos (Youth) Thông tin America SP (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Mexico Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.046.5013.000.703.750.580.632.750.70
Live1.01 ↓6.00 ↓23.00 ↑1.63 ↑7.500.19 ↓1.35 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm1.109.0015.000.753.500.90---
Live1.08 ↓7.25 ↓35.00 ↑2.60 ↑7.500.22 ↓---
10BETSớm1.098.0014.000.763.500.87---
Live1.07 ↓6.61 ↓35.50 ↑1.60 ↑7.500.39 ↓---
WewbetSớm1.096.7518.900.813.500.890.902.500.80
Live1.02 ↓6.85 ↑16.80 ↓1.20 ↑7.500.57 ↓0.03 ↓0.003.44 ↑
18BetSớm1.058.2515.000.713.500.810.762.500.76
Live1.08 ↑8.75 ↑19.00 ↑0.85 ↑3.750.79 ↓0.88 ↑3.000.77 ↑
PinnacleSớm1.088.8313.950.833.500.870.852.500.84
Live1.09 ↑7.83 ↓16.62 ↑2.52 ↑7.500.25 ↓1.77 ↑0.250.38 ↓
1xBetSớm1.098.6015.500.783.500.921.002.500.72
Live1.02 ↓16.40 ↑29.00 ↑2.14 ↑7.500.33 ↓1.42 ↑0.250.53 ↓
Bet 365Sớm1.099.5017.001.003.750.800.932.750.88
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑7.500.20 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.0413.0036.001.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑7.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.