Kết quả bóng đá trận Santos (Youth) vs Santo Andre (Youth), 01:00 ngày 31/10/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 31/10/2026
Santos (Youth) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Santo Andre (Youth)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Santos (Youth) | Phút | |
| 3' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 0 | 28 | 15 |
Chủ = Santos (Youth) · Khách = Santo Andre (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Santo Andre (Youth) (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santos (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mexico | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 8.50 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.71 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↓ | 31.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.80 ↓ | 6.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 3.80 | 6.20 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 34.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.25 | 8.75 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.69 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 112.00 ↑ | 6.79 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.50 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.68 | 1.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos (Youth) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santo Andre (Youth) | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).