Kết quả bóng đá trận Santurtzi CD vs Cultural de Durango, 16:15 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 16:15 ngày 13/09/2026
Santurtzi CD 2 Kết thúc HT 2-0 1
Cultural de Durango
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Diễn biến trận đấu
| Santurtzi CD | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 35' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 22 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 16 |
Chủ = Santurtzi CD · Khách = Cultural de Durango
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santurtzi CD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 4 (50%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Santurtzi CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Cultural de Durango
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
25
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santurtzi CD (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Cultural de Durango (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santurtzi CD | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 | 3.10 | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.81 | 2.86 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 170.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.14 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.