Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Londrina PR, 07:00 ngày 11/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 11/09/2026
Sao Bernardo 1 Kết thúc HT 1-1 2
Londrina PR
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sao Bernardo | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Caio (Kiến tạo: Joao Victor) | |
| ▲ Mario Sergio Valerio ▼ | 16' ⇄ | |
| Foguinho (Kiến tạo: Mario Sergio Valerio) 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joao Coni ▼ | |
| 47' | Bahia I. | |
| ▲ Léo Jabá ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Daniel Amorim ▼ | 60' ⇄ | |
| 66' | Caio | |
| 69' ⇄ | ▲ Tarik ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ de Souza K. ▼ | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Tarik | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 | |
| ▲ Lucas Lima ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Fabricio Daniel ▼ | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Artur ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ João Vitor ▼ | |
| Léo Jabá | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Sao Bernardo · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bernardo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 11 (23%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 15 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Đội hình
Sao Bernardo
Londrina PR
1Alex Alves2Rodrigo Ferreira3Helder Gomes Maciel6Para97Augusto8Foguinho26Eduardo11Pedro Vitor17Romisson29Pedrinho9Goncalves Felipe30Mauricio2Nino Paraiba15Gabriel Lacerda34Heron44Caio4Wallace19Hebert20Joao Victor23Pottker W.77Guilherme Maciel Dantas99
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alex Alves
- 2Rodrigo Ferreira
- 3Helder Gomes Maciel
- 6Para
- 8Foguinho⚽ Ghi bàn 43'
- 9Goncalves Felipe
- 11Pedro Vitor
- 17Romisson
- 26Eduardo
- 29Pedrinho
- 97Augusto
Khách · 4141
- 2Nino Paraiba
- 4Wallace
- 15Gabriel Lacerda
- 19Hebert
- 20Joao Victor🎯 Kiến tạo 10'
- 23Pottker W.
- 30Mauricio
- 34Heron
- 44Caio⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 77Guilherme Maciel Dantas
- 99
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
397270
TL chuyền bóng thành công
77%63%
Phạm lỗi
810
Việt vị
20
Cứu thua
50
Quả ném biên
3624
Chuyền dài
3132
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sao Bernardo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Catala | HLV | Allan Aal |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.03 | 3.57 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 461.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 206.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.14 | 3.86 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 372.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.71 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.45 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Bernardo | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Londrina PR | -3/4 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).