Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Atletico Mineiro, 04:30 ngày 06/09/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 06/09/2026
Sao Paulo 2 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Mineiro
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 2
Địa điểm: Estadio do Morumbi Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| Gustavo Santana (Assist:Lucas Ramon Batista Silva) (Kiến tạo: Lucas Ramon Batista Silva) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Santana G. (Kiến tạo: Lucas Ramon Batista Silva) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Santana G. 📺 VAR | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cassierra M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fred ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vitor Hugo ▼ | |
| ▲ Pablo Maia ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Calleri ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Iago ▼ | 64' ⇄ | |
| L.Neves (Kiến tạo: Artur Victor Guimaraes) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| Iago (Kiến tạo: Lucas Ramon Batista Silva) 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| Jonathan Calleri 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Minda A. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 14 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 7 (12%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 5 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 9 (18%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 6 | 8 | 32 | 28 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 14 | 22 | 8 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 14 | 14 | 9 |
Đội hình
Sao Paulo
Atletico Mineiro
23Rafael5Arboleda R.22Duarte D.35Sabino8Antonio M.18Wendell19Lucas Ramon94Daniel de Oliveira Sertanejo37Artur43Santana G.10L.Neves1Gabriel Delfim2Natanael6Lodi R.30Victor Hugo40Vitor Fernandes Chaves Teixeira5Alexsander21Franco A.11Bernard15Castano Gil K. D.28Cuello19Reinier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Arboleda R.
- 8Antonio M.
- 10L.Neves⚽ Ghi bàn 67'
- 18Wendell
- 19Lucas Ramon🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 22Duarte D.
- 23Rafael
- 35Sabino
- 37Artur🎯 Kiến tạo 67'
- 43Santana G.⚽ Ghi bàn 33'
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Sút bóng
163
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
449428
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
129
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
1616
Chuyền dài
2817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 80000 | Sức chứa | 87796 |
| HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez | |
| Sao Paulo | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.23 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.13 ↓ | 3.45 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.80 | 1.03 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 22.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.75 ↓ | 5.10 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 3.05 ↓ | 3.60 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.09 | 3.31 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.97 | 3.22 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.11 ↓ | 2.97 | 3.27 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.37 | 3.82 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.01 ↓ | 4.12 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.34 | 3.54 | 1.29 | 2.50 | 0.65 | 0.56 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Atletico Mineiro | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).