Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Bolivar, 07:30 ngày 19/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 19/08/2026
Sao Paulo 3 Kết thúc HT 1-0 1
Bolivar
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Paulo
Bolivar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Ortega
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Erwin Mario Saavedra Flores
⚽ BÀN THẮNG - Luciano da Rocha Neves 1-0, kiến tạo: Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Dairon Estibens Asprilla Rivas
🟨 Thẻ vàng - Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Echeverría
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aurelio Buta
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) Post
61'
⚽ BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 1-1, kiến tạo: Pato Rodriguez
61'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — vào lưới
64'
🟨 Thẻ vàng - Pato Rodriguez
VAR Decision - Penalty awarded - Jose Sabino Chagas Monteiro
🎯 Dứt điểm - Jose Sabino Chagas Monteiro (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jonathan Calleri 2-1
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Billy Arce, ra Santiago Echeverría
71'
🔁 Thay người: vào Damian Batallini, ra Pato Rodriguez
71'
🔁 Thay người: vào Ervin Vaca, ra Erwin Mario Saavedra Flores
🔁 Thay người: vào Lucas Ramon Batista Silva, ra Aurelio Buta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Newton (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Sabino Chagas Monteiro 3-1, kiến tạo: Artur Victor Guimaraes
🎯 Dứt điểm - Jose Sabino Chagas Monteiro (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luciano da Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Pablo Maia, ra Luciano da Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Artur Victor Guimaraes
🔁 Thay người: vào Joao Victor Sa Santos, ra Marcos Antonio Silva San
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Jonathan Calleri
88'
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Martin Cauteruccio, ra Dorny Romero
88'
🔁 Thay người: vào Bruno Miranda, ra Robson Tome
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| 15' | Erwin Mario Saavedra Flores | |
| Luciano da Rocha Neves(Assists:Daniel de Oliveira Sertanejo) (Kiến tạo: Daniel de Oliveira Sertanejo) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Daniel de Oliveira Sertanejo | 27' | |
| 27' | Dairon Estibens Asprilla Rivas | |
| 40' | Santiago Echeverría | |
| HT 1-0 | ||
| Aurelio Buta | 58' | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Pato Rodriguez) (Kiến tạo: Pato Rodriguez) | |
| 64' | Pato Rodriguez | |
| Jose Sabino Chagas Monteiro(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 65' | |
| Jonathan Calleri 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Billy Arce ▼ Santiago Echeverría | |
| 71' ⇄ | ▲ Damian Batallini ▼ Pato Rodriguez | |
| 71' ⇄ | ▲ Ervin Vaca ▼ Erwin Mario Saavedra Flores | |
| ▲ Lucas Ramon Batista Silva ▼ Aurelio Buta | 72' ⇄ | |
| Jose Sabino Chagas Monteiro(Assists:Artur Victor Guimaraes) (Kiến tạo: Artur Victor Guimaraes) 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| Luciano da Rocha Neves | 79' | |
| ▲ Pablo Maia ▼ Luciano da Rocha Neves | 80' ⇄ | |
| ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Artur Victor Guimaraes | 80' ⇄ | |
| ▲ Joao Victor Sa Santos ▼ Marcos Antonio Silva San | 86' ⇄ | |
| ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Jonathan Calleri | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Martin Cauteruccio ▼ Dorny Romero | |
| 88' ⇄ | ▲ Bruno Miranda ▼ Robson Tome | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 23 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 26 (41%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (14%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (9%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 6 (9%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 8 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sao Paulo 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bolivar 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/01/13 | Bolivar | 4-3 (1-3) | Sao Paulo | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/01/13 | Sao Paulo | 5-0 (3-0) | Bolivar | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
HHBHBBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Bolivar
THTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bolivar | 4-1 (2-1) | San Antonio Bulo Bulo | +2.75 | 4 | T |
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Aurora | 2-4 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
Đội hình
Sao Paulo
Bolivar
23Pires Monteiro Rafael12Iago Amaral Borduchi20Aurelio Buta22Domingos Duarte35Jose Sabino Chagas Monteiro8Marcos Antonio Silva San28Newton37Artur Victor Guimaraes94Daniel de Oliveira Sertanejo9CJonathan Calleri10Luciano da Rocha Neves1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4CJose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría17Pato Rodriguez26Erwin Mario Saavedra Flores77Dorny Romero80Carlos Antonio Melgar Vargas14Robson Tome27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Marcos Antonio Silva San▼ Rời sân 86'7
- 9Jonathan Calleri C⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 10Luciano da Rocha Neves⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 12Iago Amaral Borduchi7.6
- 20Aurelio Buta🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 72'6.3
- 22Domingos Duarte7.5
- 23Pires Monteiro Rafael6.3
- 28Newton6.9
- 35Jose Sabino Chagas Monteiro⚽ Ghi bàn 76'7.7
- 37Artur Victor Guimaraes🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 27'7.9
Khách · 442
- 1Carlos Emilio Lampe Porras6.5
- 2Jesus Sagredo5.8
- 3Xavier Ricardo Arreaga6.1
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez C5.7
- 5Santiago Echeverría🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 71'5.5
- 14Robson Tome▼ Rời sân 88'5.4
- 17Pato Rodriguez🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 26Erwin Mario Saavedra Flores🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 71'5.6
- 27Dairon Estibens Asprilla Rivas⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 27'6.7
- 77Dorny Romero▼ Rời sân 88'5.5
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
125
Sút cầu môn
42
Tấn công
9980
Tấn công nguy hiểm
3923
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
399412
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
12
Cứu thua
11
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2112
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.13
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Paulo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Bolivar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 43/48 | 4 | 🟨 | |
| 35Jose Sabino Chagas Monteiro Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 32/39 | 3 | ||
| 37Artur Victor Guimaraes Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/0 | 20/25 | 2 | ||
| 12Iago Amaral Borduchi Hậu vệ trái | 7.6 | 2/1 | 25/28 | 2 | |||
| 22Domingos Duarte Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 16/22 | 0 | ||
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 7 | 1/0 | 25/31 | 4 | |||
| 28Newton Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 46/57 | 2 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 25/32 | 0 | 🟨 | |
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 20Aurelio Buta Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 0 | 🟨 | ||
| 19Lucas Ramon Batista Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 27Joao Victor Sa Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Andre Oliveira Silva (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 29Pablo Maia (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 2/1 | 8/13 | 2 | 🟨 | |
| 17Pato Rodriguez Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | |
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 49/53 | 1 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 48/56 | 2 | |||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 26Erwin Mario Saavedra Flores Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 5Santiago Echeverría Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | ||
| 77Dorny Romero Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 14Robson Tome Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 6Ervin Vaca (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 99Damian Batallini (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 10Billy Arce (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 9Martin Cauteruccio (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Bruno Miranda (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1925-4-12 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Estadio Hernando Siles |
| 80000 | Sức chứa | 42000 |
| HLV | Vladimir Soria Camacho | |
| Sao Paulo | Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.37 | 4.45 | 6.00 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.70 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 8.50 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.30 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.70 | 8.40 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.69 ↑ | 42.98 ↑ | 7.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.30 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.20 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.13 | 6.30 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.82 | 8.85 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.50 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.01 | 7.59 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 2.29 ↑ | 1.98 ↓ | 8.11 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 4.90 | 9.75 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.69 | 1.25 | 1.11 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 11.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.42 | 9.20 | 0.69 | 2.50 | 1.34 | 1.04 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.25 ↓ | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bolivar | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).