Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Bragantino, 06:00 ngày 30/08/2026

Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 30/08/2026
Sao Paulo
2 Kết thúc HT 2-0 1
Bragantino
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Sao PauloBragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
3'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty cancelled - Luciano da Rocha Neves
8'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Luciano da Rocha Neves 1-0
14'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — chệch khung thành
40'
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (chân trái) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
⛳ Phạt góc
45+2'
🚩 Việt vị
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Santana 2-0
45+4'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (chân phải) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
45+8'
⛳ Phạt góc
45+9'
45+9'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (chân phải) — chệch khung thành
45+9'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Eric Dos Santos Rodrigues
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Dos Santos Pedro, ra Vinicius Mendonca Pereira
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Gustavo Santana
55'
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — bị cản phá
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Lucas Henrique Barbosa
68'
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Jose Herrera
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pablo Maia, ra Aurelio Buta
71'
🔁 Thay người: vào Lucas Ramon Batista Silva, ra Luciano da Rocha Neves
71'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
78'
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Isidro Pitta
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Andre Oliveira Silva (đánh đầu) — bị cản phá
80'
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Artur Victor Guimaraes
84'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
84'
🟨 Thẻ vàng - Andre Oliveira Silva
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
🎯 Dứt điểm - Andre Oliveira Silva (chân trái) — chệch khung thành
87'
90'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Dos Santos Pedro 2-1, kiến tạo: Henry Mosquera
90'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân trái) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Sao Paulo Phút Bragantino
Luciano da Rocha Neves(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR8'
L.Neves 📺 VAR8'
Luciano da Rocha Neves 1 - 0 ⚽14'
L.Neves 2 - 0 ⚽14'
45' Agustin SantAnna
Santana G. 3 - 0 ⚽45'
45' Sant''Anna A.
Gustavo Santana 4 - 0 ⚽45+4'
HT 2-0
46' ⇄▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Eric Dos Santos Rodrigues
46' ⇄▲ Fernando Dos Santos Pedro ▼ Vinicius Mendonca Pereira
46' ⇄▲ Fernando ▼
46' ⇄▲ Fabinho ▼
▲ Andre Oliveira Silva ▼ Gustavo Santana55' ⇄
▲ Andre Silva ▼ 55' ⇄
68' ⇄▲ Henry Mosquera ▼ Lucas Henrique Barbosa
68' ⇄▲ Gustavo Gustavinho ▼ Jose Herrera
▲ Pablo Maia ▼ Aurelio Buta71' ⇄
▲ Lucas Ramon Batista Silva ▼ Luciano da Rocha Neves71' ⇄
78' ⇄▲ Yuri Alves ▼ Isidro Pitta
83' Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Artur Victor Guimaraes84' ⇄
Andre Oliveira Silva 84'
▲ Djhordney Ferreira ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo84' ⇄
86' Henry Mosquera
90'⚽ 4 - 1 Fernando Dos Santos Pedro(Assists:Henry Mosquera) (Kiến tạo: Henry Mosquera)
90+5' Juninho Capixaba
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 02 14
Bại 21 55
Ghi bàn 23 1010
Mất bàn 44 1115
Điểm 32 137

Chủ = Sao Paulo · Khách = Bragantino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sao Paulo (51)Hiệp 1 / Cả trậnBragantino (51)
10 (20%)Thắng/Thắng9 (18%)
6 (12%)Thắng/Hòa5 (10%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (18%)Hòa/Thắng10 (20%)
4 (8%)Hòa/Hòa8 (16%)
7 (14%)Hòa/Bại8 (16%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
9 (18%)Bại/Bại8 (16%)

Bảng xếp hạng

Sao Paulo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng84131112136
Sân nhà43017496
Sân khách411248412
6 gần613277--

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần622256--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sao Paulo 6 (30%)Hòa 6 (30%)Bragantino 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D116/03/26Bragantino1-2 (1-0)Sao Paulo6-4-0.252.25T
BRA SP22/02/26Bragantino1-2 (0-1)Sao Paulo12-5-0.252.25T
BRA D109/11/25Sao Paulo0-1 (0-0)Bragantino7-1+0.752.25B
BRA D117/07/25Bragantino2-2 (1-1)Sao Paulo6-4-0.252H
BRA SP09/02/25Bragantino1-0 (1-0)Sao Paulo8-702.25B
BRA D121/11/24Bragantino1-1 (1-1)Sao Paulo1-102H
BRA D107/07/24Sao Paulo2-0 (0-0)Bragantino6-3+0.52.25T
BRA SP18/02/24Sao Paulo2-2 (0-1)Bragantino9-5+0.752.25H
BRA D109/11/23Sao Paulo1-0 (0-0)Bragantino9-502.25T
BRA D110/07/23Bragantino0-0 (0-0)Sao Paulo6-4-0.252.25H
BRA SP09/02/23Bragantino2-1 (0-0)Sao Paulo4-902.25B
BRA D115/08/22Sao Paulo3-0 (1-0)Bragantino13-4+0.52.25T
BRA D124/04/22Bragantino1-1 (1-0)Sao Paulo6-902.25H
BRA SP04/02/22Bragantino4-3 (2-1)Sao Paulo4-802.25B
BRA D125/10/21Bragantino1-0 (0-0)Sao Paulo3-5-0.252.25B
BRA D105/07/21Sao Paulo1-2 (1-0)Bragantino4-7+0.252.25B
BRA SP13/04/21Sao Paulo1-0 (0-0)Bragantino9-0+0.752.5T
BRA D107/01/21Bragantino4-2 (4-1)Sao Paulo4-5+0.252.25B
BRA D110/09/20Sao Paulo1-1 (0-0)Bragantino5-1+0.752H
BRA SP24/07/20Sao Paulo2-3 (2-2)Bragantino5-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — Sao Paulo

BTHHBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/26Chapecoense SC1-0 (1-0)Sao Paulo7-3+0.252.25B
CON CSA19/08/26Sao Paulo3-1 (1-0)Bolivar4-3+1.252.75T
BRA D116/08/26Sao Paulo1-1 (1-0)Coritiba PR6-3+0.752.5H
CON CSA12/08/26Bolivar1-1 (0-1)Sao Paulo8-4-0.52.5H
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7-0.252.25B
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2-12.5H
BRA D123/07/26Sao Paulo1-2 (1-0)Atletico Paranaense7-3+0.52.25B
BRA D101/06/26Remo Belem (PA)1-0 (0-0)Sao Paulo6-7+0.252.25B
CON CSA27/05/26Sao Paulo2-0 (2-0)Boston River7-3+23.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3+0.52.5H
CON CSA20/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Millonarios7-2+0.752.25H
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4+0.52.25B
BRA D111/05/26Corinthians Paulista (SP)3-2 (1-1)Sao Paulo7-7-0.252B
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10+0.252.25H
CON CSA29/04/26Millonarios0-0 (0-0)Sao Paulo9-502.25H
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4+0.52.5T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0+1.252.75T
BRA D119/04/26Vasco da Gama2-1 (0-1)Sao Paulo6-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Bragantino

THHBBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/26Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)8-5+0.752.5T
CON CSA20/08/26Atletico Mineiro2-2 (0-1)Bragantino5-10-0.252.25H
BRA D116/08/26Atletico Paranaense1-1 (0-0)Bragantino8-5-0.252.25H
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3+0.52.25B
BRA D110/08/26Bragantino0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.52.25B
CON CSA30/07/26Bragantino1-0 (0-0)Sporting Cristal11-0+1.53T
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B

Đội hình

Sao PauloBragantino
23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar22Domingos Duarte35Jose Sabino Chagas Monteiro8Marcos Antonio Silva San12Iago Amaral Borduchi20Aurelio Buta94Daniel de Oliveira Sertanejo37Artur Victor Guimaraes43Gustavo Santana10CLuciano da Rocha Neves18Tiago Luis Volpi14CPedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Pitta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
98
115
Tấn công nguy hiểm
34
46
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
282
467
TL chuyền bóng thành công
71%
81%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
17
14
Quả ném biên
24
39
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
21
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.57
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sao Paulo (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Bragantino (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
1111
1 Bàn
62
2 Bàn
03
3 Bàn
11
4+ Bàn
1015
B.thắng H1
1713
B.thắng H2
Sao PauloBragantino

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
32
T/H
31
T/B
45
H/T
12
H/H
34
H/B
10
B/T
21
B/H
43
B/B
Sao PauloBragantino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
24
Thắng 1
86
Hòa
73
Thua 1
12
Thua 2+
Sao PauloBragantino

Sao Paulo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Gustavo Santana
Tiền đạo
7.612/25/80
10Luciano da Rocha Neves
Tiền đạo
7.513/115/191
20Aurelio Buta
Hậu vệ phải
7.20/09/103
37Artur Victor Guimaraes
Tiền đạo
7.15/113/161
8Marcos Antonio Silva San
Tiền vệ
72/127/364
22Domingos Duarte
Trung vệ
6.90/012/175
12Iago Amaral Borduchi
Hậu vệ trái
6.71/114/196
94Daniel de Oliveira Sertanejo
Tiền vệ
6.70/031/386
5Robert Abel Arboleda Escobar
Hậu vệ
6.51/015/222
35Jose Sabino Chagas Monteiro
Hậu vệ
6.50/016/262
23Pires Monteiro Rafael
Thủ môn
6.10/010/290
17Andre Oliveira Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.62/113/141🟨
29Pablo Maia (dự bị)
Tiền vệ
6.50/09/122
11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
48Djhordney Ferreira (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/50
19Lucas Ramon Batista Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/90

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Tiago Luis Volpi
Thủ môn
7.40/023/270
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Hậu vệ
7.10/063/772🟨
16Marques Gustavo
Hậu vệ
71/077/813
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
6.80/040/6010🟨
7Eric Dos Santos Rodrigues
Tiền vệ
6.70/022/232
9Isidro Pitta
Tiền đạo
6.72/09/130
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
6.50/026/310
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.42/113/161
32Jose Herrera
Tiền đạo
6.40/015/202
17Vinicius Mendonca Pereira
Tiền đạo
6.20/09/110
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
5.61/138/538🟨
30Henry Mosquera (dự bị)
Tiền đạo
7.410/04/60🟨
11Fernando Dos Santos Pedro (dự bị)
Tiền đạo
712/15/63
5Fabio Silva de Freitas (dự bị)
Tiền vệ
6.70/026/311
22Gustavo Gustavinho (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/82
41Yuri Alves (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sao Paulo Thông tin Bragantino
1935-12-16 Thành lập 1928
Estadio do Morumbi Sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid
80000 Sức chứa 25000
HLV Vagner Mancini
Sao Paulo Khu vực Bragança Paulista
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.222.850.812.250.910.930.250.85
Live2.28 ↑3.00 ↓2.850.96 ↑2.250.76 ↓1.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.173.203.200.862.250.950.900.250.91
Live1.03 ↓25.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑3.500.02 ↓0.82 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.103.203.500.952.250.860.830.251.00
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.84 ↑0.000.99 ↓
Mansion88Sớm2.133.253.150.862.250.980.900.250.96
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑3.57 ↑2.500.19 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.203.153.401.102.500.651.100.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.043.203.500.912.250.77---
Live1.01 ↓16.11 ↑100.00 ↑7.29 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.133.253.150.862.250.980.900.250.96
Live1.02 ↓8.70 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.173.353.100.882.250.990.910.250.97
Live1.01 ↓16.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.133.163.170.882.251.000.920.250.98
Live1.02 ↓9.60 ↑60.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.122.973.251.002.250.840.840.251.02
Live1.01 ↓20.00 ↑126.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.501.202.500.60---
Live1.02 ↓15.00 ↑101.00 ↑2.60 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.053.153.500.952.250.800.780.250.97
Live1.01 ↓33.00 ↑485.00 ↑14.59 ↑3.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.353.680.822.250.991.050.500.79
Live1.44 ↓3.84 ↑10.49 ↑4.20 ↑3.500.18 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
HK Jockey ClubSớm2.202.903.000.912.250.790.980.250.79
Live1.03 ↓7.60 ↑100.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓0.92 ↓2.000.80 ↑
BwinSớm2.153.253.601.202.500.58---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑1.10 ↓2.500.63 ↑---
1xBetSớm2.143.343.651.292.500.650.530.001.58
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.79 ↑0.001.12 ↓
SNAISớm2.053.253.40------
Live2.25 ↑3.253.00 ↓------
Bet 365Sớm2.103.203.501.002.250.850.830.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑3.500.09 ↓0.80 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.103.003.501.252.500.601.050.500.70
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.67 ↓0.001.01 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sao Paulo+1/4201
Bragantino-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).