Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Coritiba PR, 07:00 ngày 16/08/2026

Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 16/08/2026
Sao Paulo
1 Kết thúc HT 1-0 1
Coritiba PR
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Sao PauloCoritiba PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
5'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Coser
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Sa Santos (đánh đầu) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Sa Santos (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — chệch khung thành
17'
20'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Chermont, ra Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
🎯 Dứt điểm - Newton (chân phải) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
29'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Pablo Maia
41'
BÀN THẮNG - Pablo Maia 1-0, kiến tạo: Joao Victor Sa Santos
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Tiago Coser 1-1, kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
57'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Artur Victor Guimaraes, ra Joao Victor Sa Santos
63'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Newton
63'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Thiago dos Santos
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ramon Batista Silva
68'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Domingos Duarte (đánh đầu) — bị cản phá
72'
74'
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Sebastian Gomez
74'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Pedro Rocha Neves
74'
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Fernando Sobral
74'
🎯 Dứt điểm - Marcos da Silva Franca Keno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ramon Batista Silva (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Ryan Francisco, ra Luciano da Rocha Neves
78'
🔁 Thay người: vào Iago Amaral Borduchi, ra Wendell
78'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
84'
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Vitor Goncalves Tissi (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Francisco (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Sao Paulo Phút Coritiba PR
5' Tiago Coser
20' ▲ Joao Pedro Chermont ▼ Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Pablo Maia 41'
Pablo Maia(Assists:Joao Victor Sa Santos) (Kiến tạo: Joao Victor Sa Santos) 1 - 0 43'
HT 1-0
57' 1 - 1 Tiago Coser(Assists:Breno Henrique Vasconcelos Lopes) (Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes)
▲ Artur Victor Guimaraes ▼ Joao Victor Sa Santos63'
▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Newton63'
66' ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Thiago dos Santos
Lucas Ramon Batista Silva 68'
74' ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Sebastian Gomez
74' ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha Neves
74' ▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Fernando Sobral
▲ Ryan Francisco ▼ Luciano da Rocha Neves78'
▲ Iago Amaral Borduchi ▼ Wendell78'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 21 53
Bại 01 34
Ghi bàn 53 1212
Mất bàn 33 1115
Điểm 54 1112

Chủ = Sao Paulo · Khách = Coritiba PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sao Paulo (42)Hiệp 1 / Cả trậnCoritiba PR (37)
8 (19%)Thắng/Thắng6 (16%)
6 (14%)Thắng/Hòa3 (8%)
3 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (19%)Hòa/Thắng5 (14%)
3 (7%)Hòa/Hòa8 (22%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (14%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Sao Paulo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng84131112136
Sân nhà43017496
Sân khách411248412
6 gần612367--

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2387828303110
Sân nhà1143413131517
Sân khách124441517164
6 gần6213610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sao Paulo 7 (35%)Hòa 8 (40%)Coritiba PR 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25T
BRA D128/09/23Sao Paulo2-1 (2-1)Coritiba PR4-3+1.252.5T
BRA D130/04/23Coritiba PR1-1 (1-0)Sao Paulo7-602.25H
BRA D121/10/22Sao Paulo3-1 (1-0)Coritiba PR5-3+1.252.5T
BRA D110/06/22Coritiba PR1-1 (0-1)Sao Paulo1-1002H
BRA D124/01/21Sao Paulo1-1 (0-0)Coritiba PR7-2+1.252.75H
BRA D105/10/20Coritiba PR1-1 (1-0)Sao Paulo2-11+0.252H
BRA D127/11/17Coritiba PR1-2 (1-0)Sao Paulo4-8-0.52.25T
BRA D104/08/17Sao Paulo1-2 (0-0)Coritiba PR10-2+0.752.5B
BRA D129/08/16Sao Paulo0-0 (0-0)Coritiba PR13-0+0.752.25H
BRA D126/05/16Coritiba PR1-1 (0-0)Sao Paulo6-302.25H
BRA D126/10/15Coritiba PR1-2 (1-1)Sao Paulo3-3+0.252.25T
BRA D112/07/15Sao Paulo3-1 (2-0)Coritiba PR2-10+12.25T
BRA D118/09/14Coritiba PR3-1 (0-1)Sao Paulo11-2+0.252.25B
BRA D104/05/14Sao Paulo2-2 (1-1)Coritiba PR8-4+0.752.5H
BRA D109/12/13Sao Paulo0-1 (0-1)Coritiba PR-02.25B
BRA D109/09/13Coritiba PR2-0 (2-0)Sao Paulo-02.25B
BRA D101/10/12Coritiba PR1-1 (0-0)Sao Paulo--0.252.5H
BRA D109/07/12Sao Paulo3-1 (2-0)Coritiba PR-+12.5T
Copa do Brasil21/06/12Coritiba PR2-0 (1-0)Sao Paulo--0.252.5B

Thành tích gần đây — Sao Paulo

HBHBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA12/08/26Bolivar1-1 (0-1)Sao Paulo8-4-0.52.5H
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7-0.252.25B
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2-12.5H
BRA D123/07/26Sao Paulo1-2 (1-0)Atletico Paranaense7-3+0.52.25B
BRA D101/06/26Remo Belem (PA)1-0 (0-0)Sao Paulo6-7+0.252.25B
CON CSA27/05/26Sao Paulo2-0 (2-0)Boston River7-3+23.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3+0.52.5H
CON CSA20/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Millonarios7-2+0.752.25H
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4+0.52.25B
BRA D111/05/26Corinthians Paulista (SP)3-2 (1-1)Sao Paulo7-7-0.252B
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10+0.252.25H
CON CSA29/04/26Millonarios0-0 (0-0)Sao Paulo9-502.25H
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4+0.52.5T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0+1.252.75T
BRA D119/04/26Vasco da Gama2-1 (0-1)Sao Paulo6-5-0.252.25B
CON CSA15/04/26Sao Paulo2-0 (1-0)O.Higgins4-8+1.252.5T
BRA D112/04/26Vitoria BA2-0 (1-0)Sao Paulo2-6+0.252B
CON CSA08/04/26Boston River0-1 (0-0)Sao Paulo7-10+0.752.25T

Thành tích gần đây — Coritiba PR

TBHBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Coritiba PR2-1 (1-0)Chapecoense SC5-6+0.752.5T
BRA D131/07/26Coritiba PR0-1 (0-0)Cruzeiro4-2-0.252.25B
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1-0.752.5H
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4-0.252.25B
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T

Đội hình

Sao PauloCoritiba PR
23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva22Domingos Duarte28Newton29Pablo Maia8Marcos Antonio Silva San10Luciano da Rocha Neves27Joao Victor Sa Santos9CJonathan Calleri1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada77Breno Henrique Vasconcelos Lopes88Fernando Sobral32Pedro Rocha Neves

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
132
67
Tấn công nguy hiểm
91
22
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
601
312
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
35
25
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
15
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.41
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sao Paulo (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Coritiba PR (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
106
1 Bàn
66
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
912
B.thắng H1
1715
B.thắng H2
Sao PauloCoritiba PR

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
22
T/H
30
T/B
42
H/T
13
H/H
33
H/B
11
B/T
21
B/H
35
B/B
Sao PauloCoritiba PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
34
Thắng 1
76
Hòa
62
Thua 1
25
Thua 2+
Sao PauloCoritiba PR

Sao Paulo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Pablo Maia
Tiền vệ
7.514/181/861
27Joao Victor Sa Santos
Tiền đạo cánh trái
7.412/117/234
8Marcos Antonio Silva San
Tiền vệ
7.40/070/770
5Robert Abel Arboleda Escobar
Hậu vệ
7.30/072/763
18Wendell
Hậu vệ
6.70/045/532
22Domingos Duarte
Trung vệ
6.71/180/855
28Newton
Tiền vệ phòng ngự
6.61/035/402
19Lucas Ramon Batista Silva
Hậu vệ
6.51/035/431
10Luciano da Rocha Neves
Tiền đạo
6.44/125/371
9Jonathan Calleri
Tiền đạo
6.23/26/91
23Pires Monteiro Rafael
Thủ môn
6.10/014/230
11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
7.41/026/300
12Iago Amaral Borduchi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/09/100
37Artur Victor Guimaraes (dự bị)
Tiền đạo
6.41/05/60
49Ryan Francisco (dự bị)
Trung phong
6.31/02/30

Coritiba PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tiago Coser
Hậu vệ
811/127/373
1Pedro Luccas Morisco da Silva
Thủ môn
7.70/018/320
26Halisson Bruno Melo dos Santos
Hậu vệ
7.21/028/394
21Thiago dos Santos
Hậu vệ
7.21/025/283
55Jacy Maranhao Oliveira
Hậu vệ
6.82/023/297
77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tiền đạo
6.711/029/330
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Hậu vệ
6.60/01/30
88Fernando Sobral
Tiền vệ
6.50/019/251
32Pedro Rocha Neves
Tiền đạo
6.40/07/100
7Joaquin Lavega Colzada
Tiền đạo
6.40/013/171
19Sebastian Gomez
Tiền vệ
6.30/017/212
20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị)
Tiền đạo
6.81/01/21
36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/81
44Joao Pedro Chermont (dự bị)
Hậu vệ
6.70/015/204
50Vitor Goncalves Tissi (dự bị)
Tiền vệ
6.71/05/61
18Paulo Roberto (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sao Paulo Thông tin Coritiba PR
1935-12-16 Thành lập 1909-10-12
Estadio do Morumbi Sân nhà Couto Pereira
80000 Sức chứa 55000
HLV Jorginho
Sao Paulo Khu vực Curitiba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.554.250.912.500.810.910.750.87
Live1.653.554.251.00 ↑2.250.72 ↓0.910.750.87
EasybetsSớm1.703.605.000.962.500.850.930.750.88
Live17.00 ↑1.05 ↓27.00 ↑8.20 ↑2.500.02 ↓4.10 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.673.605.000.992.500.830.910.750.92
Live1.20 ↓5.00 ↑20.00 ↑0.85 ↓2.000.98 ↑0.95 ↑0.250.88 ↓
Mansion88Sớm1.723.654.600.952.500.890.940.750.92
Live12.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.673.555.000.902.500.800.650.501.10
Live15.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.623.605.200.932.500.75---
Live10.19 ↑1.05 ↓31.07 ↑7.09 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.723.654.600.952.500.890.940.750.92
Live11.00 ↑1.05 ↓28.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.723.704.400.992.500.880.930.750.95
Live16.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.663.554.540.982.500.900.950.750.95
Live10.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.633.464.641.032.500.810.880.750.98
Live8.10 ↑1.16 ↓15.50 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.673.755.000.952.500.75---
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.653.604.900.742.251.020.820.750.93
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.855.120.932.500.880.830.750.99
Live7.32 ↑1.16 ↓17.50 ↑4.28 ↑2.500.18 ↓0.33 ↓0.002.47 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.655.500.932.500.770.730.751.06
Live1.56 ↑3.40 ↓5.00 ↓1.05 ↑2.500.68 ↓0.88 ↑0.750.92 ↓
BwinSớm1.683.805.000.952.500.75---
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.683.755.541.032.500.821.791.500.47
Live23.00 ↑1.05 ↓35.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.46 ↑
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.673.754.75------
Bet 365Sớm1.673.605.251.052.500.800.880.750.98
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm1.673.504.801.002.500.750.900.750.87
Live81.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓0.65 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sao Paulo+3/4Chưa có trận cùng mức
Coritiba PR-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).