Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Coritiba PR, 07:00 ngày 16/08/2026
Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 16/08/2026
Sao Paulo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Coritiba PR
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Paulo
Coritiba PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
5'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Coser
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Sa Santos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Sa Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — chệch khung thành
20'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Chermont, ra Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
🎯 Dứt điểm - Newton (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Pablo Maia
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Maia 1-0, kiến tạo: Joao Victor Sa Santos
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Coser 1-1, kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
57'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Artur Victor Guimaraes, ra Joao Victor Sa Santos
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Newton
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Thiago dos Santos
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ramon Batista Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Domingos Duarte (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Sebastian Gomez
74'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Pedro Rocha Neves
74'
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Fernando Sobral
74'
🎯 Dứt điểm - Marcos da Silva Franca Keno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ramon Batista Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ryan Francisco, ra Luciano da Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Iago Amaral Borduchi, ra Wendell
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Vitor Goncalves Tissi (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Francisco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| 5' | Tiago Coser | |
| 20' ⇄ | ▲ Joao Pedro Chermont ▼ Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | |
| Pablo Maia | 41' | |
| Pablo Maia(Assists:Joao Victor Sa Santos) (Kiến tạo: Joao Victor Sa Santos) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 Tiago Coser(Assists:Breno Henrique Vasconcelos Lopes) (Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes) | |
| ▲ Artur Victor Guimaraes ▼ Joao Victor Sa Santos | 63' ⇄ | |
| ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Newton | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Thiago dos Santos | |
| Lucas Ramon Batista Silva | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Sebastian Gomez | |
| 74' ⇄ | ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha Neves | |
| 74' ⇄ | ▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Fernando Sobral | |
| ▲ Ryan Francisco ▼ Luciano da Rocha Neves | 78' ⇄ | |
| ▲ Iago Amaral Borduchi ▼ Wendell | 78' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 6 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 30 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 17 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sao Paulo 7 (35%)Hòa 8 (40%)Coritiba PR 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | T |
| 28/09/23 | Sao Paulo | 2-1 (2-1) | Coritiba PR | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | Coritiba PR | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 21/10/22 | Sao Paulo | 3-1 (1-0) | Coritiba PR | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/06/22 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | 0 | 2 | H |
| 24/01/21 | Sao Paulo | 1-1 (0-0) | Coritiba PR | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/10/20 | Coritiba PR | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | H |
| 27/11/17 | Coritiba PR | 1-2 (1-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/17 | Sao Paulo | 1-2 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/08/16 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/05/16 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/10/15 | Coritiba PR | 1-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/15 | Sao Paulo | 3-1 (2-0) | Coritiba PR | +1 | 2.25 | T |
| 18/09/14 | Coritiba PR | 3-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/14 | Sao Paulo | 2-2 (1-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/12/13 | Sao Paulo | 0-1 (0-1) | Coritiba PR | 0 | 2.25 | B |
| 09/09/13 | Coritiba PR | 2-0 (2-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 01/10/12 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/07/12 | Sao Paulo | 3-1 (2-0) | Coritiba PR | +1 | 2.5 | T |
| 21/06/12 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
HBHBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
TBHBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Sao Paulo
Coritiba PR
23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva22Domingos Duarte28Newton29Pablo Maia8Marcos Antonio Silva San10Luciano da Rocha Neves27Joao Victor Sa Santos9CJonathan Calleri1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada77Breno Henrique Vasconcelos Lopes88Fernando Sobral32Pedro Rocha Neves
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Robert Abel Arboleda Escobar7.3
- 8Marcos Antonio Silva San7.4
- 9Jonathan Calleri C6.2
- 10Luciano da Rocha Neves▼ Rời sân 78'6.4
- 18Wendell▼ Rời sân 78'6.7
- 19Lucas Ramon Batista Silva🟨 Thẻ vàng 68'6.5
- 22Domingos Duarte6.7
- 23Pires Monteiro Rafael6.1
- 27Joao Victor Sa Santos🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 28Newton▼ Rời sân 63'6.6
- 29Pablo Maia⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 41'7.5
Khách · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva7.7
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga▼ Rời sân 20'6.6
- 7Joaquin Lavega Colzada6.4
- 19Sebastian Gomez▼ Rời sân 74'6.3
- 21Thiago dos Santos▼ Rời sân 66'7.2
- 23Tiago Coser⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 5'8
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos7.2
- 32Pedro Rocha Neves▼ Rời sân 74'6.4
- 55Jacy Maranhao Oliveira C6.8
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes🎯 Kiến tạo 57'6.7
- 88Fernando Sobral▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
198
Sút cầu môn
61
Tấn công
13267
Tấn công nguy hiểm
9122
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
601312
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
02
Cứu thua
05
Tắc bóng
814
Quả ném biên
3525
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.120.41
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Paulo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Coritiba PR (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 7.5 | 1 | 4/1 | 81/86 | 1 | ||
| 27Joao Victor Sa Santos Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 17/23 | 4 | ||
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 70/77 | 0 | |||
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 72/76 | 3 | |||
| 18Wendell Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 45/53 | 2 | |||
| 22Domingos Duarte Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 80/85 | 5 | |||
| 28Newton Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 35/43 | 1 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.4 | 4/1 | 25/37 | 1 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.2 | 3/2 | 6/9 | 1 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 12Iago Amaral Borduchi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 37Artur Victor Guimaraes (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 49Ryan Francisco (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 8 | 1 | 1/1 | 27/37 | 3 | ||
| 1Pedro Luccas Morisco da Silva Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 28/39 | 4 | |||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 25/28 | 3 | |||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 23/29 | 7 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 29/33 | 0 | ||
| 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 88Fernando Sobral Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 44Joao Pedro Chermont (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 50Vitor Goncalves Tissi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Paulo Roberto (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1909-10-12 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Couto Pereira |
| 80000 | Sức chứa | 55000 |
| HLV | Jorginho | |
| Sao Paulo | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.65 | 3.55 | 4.25 | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.91 | 0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.00 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.55 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.20 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.19 ↑ | 1.05 ↓ | 31.07 ↑ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.54 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.46 | 4.64 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.16 ↓ | 15.50 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.90 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.85 | 5.12 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.32 ↑ | 1.16 ↓ | 17.50 ↑ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.65 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.40 ↓ | 5.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 5.54 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 1.79 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Coritiba PR | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).