Kết quả bóng đá trận Sao Raimundo-RR Youth vs Monte Roraima/RR Youth, 06:00 ngày 13/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 06:00 ngày 13/08/2026
Sao Raimundo-RR Youth 1 Kết thúc HT 0-2 4
Monte Roraima/RR Youth
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 14
Diễn biến trận đấu
| Sao Raimundo-RR Youth | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ||
| 40' | ||
| HT 0-2 | ||
| 53' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 | |
| 75' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 11 |
Chủ = Sao Raimundo-RR Youth · Khách = Monte Roraima/RR Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Raimundo-RR Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sao Raimundo-RR Youth
HHHBTBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sao Raimundo-RR Youth | 2-2 (0-0) | Arapongas EC U20 | - | - | H |
| 06/08/26 | Roraima U20 | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 30/07/26 | GA Sampaio U20 | 1-1 (0-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 18/09/24 | Roraima U20 | 4-2 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 04/08/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-0 (2-0) | Progresso RR U20 | - | - | T |
| 10/01/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Lagarto Youth | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/01/24 | GD Saocarlense Youth | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 04/01/24 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (1-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -4 | 5 | B |
| 08/11/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 4-3 (2-1) | GA Sampaio U20 | - | - | T |
| 10/09/23 | Remo PA (Youth) | 6-0 (4-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1.25 | 3 | B |
| 01/09/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-4 (0-0) | Remo PA (Youth) | - | - | B |
| 18/08/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-0 (0-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 12/01/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Falcon FC SE Youth | -1 | 3 | B |
| 07/01/23 | Santo Andre (Youth) | 4-0 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1 | 2.5 | B |
| 05/01/23 | Santos (Youth) | 3-1 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -3 | 4.25 | B |
| 10/10/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-2 (0-1) | IAPE (Youth) | - | - | B |
| 06/10/22 | IAPE (Youth) | 3-1 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 29/09/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-1 (0-0) | Andira AC Youth | - | - | T |
| 11/01/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-1 (0-0) | Portuguesa (Youth) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/01/22 | Uniao Mogi Youth | 1-1 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Monte Roraima/RR Youth
BTTBHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Batalhao TO Youth | 2-3 (0-1) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | T |
| 09/01/26 | Monte Roraima/RR Youth | 3-1 (2-1) | Remo PA (Youth) | - | - | T |
| 06/01/26 | Palmeiras (Youth) | 4-2 (1-1) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | B |
| 06/11/25 | IAPE (Youth) | 1-1 (0-1) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | H |
| 31/10/25 | Monte Roraima/RR Youth | 1-2 (0-0) | IAPE (Youth) | - | - | B |
| 24/10/25 | Nacional Fast Club Youth | 1-1 (1-1) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | H |
| 10/01/25 | Araguacema TO Youth | 3-0 (1-0) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | B |
| 08/01/25 | Monte Roraima/RR Youth | 1-2 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 04/01/25 | Ibrachina Youth | 3-1 (3-0) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
514
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1822
Sút cầu môn
711
Tấn công
7794
Tấn công nguy hiểm
3452
Sút ngoài cầu môn
1111
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Raimundo-RR Youth (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Monte Roraima/RR Youth (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Raimundo-RR Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.42 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.68 | 4.45 | 1.41 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.69 ↑ | 1.05 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.17 | 1.41 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 14.10 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.47 | 0.58 | 2.50 | 1.15 | 0.58 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.69 | 4.17 | 1.41 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 21.99 ↑ | 5.74 ↑ | 1.13 ↓ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.41 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.60 | 1.47 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.40 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.