Kết quả bóng đá trận Saprissa (W) vs AD Moravia (W), 08:00 ngày 28/08/2026

Primera Hạng Nữ Costa Rica · 08:00 ngày 28/08/2026
Saprissa (W)
2 Kết thúc HT 1-1 1
AD Moravia (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Saprissa (W) Phút AD Moravia (W)
35' 0 - 1
35' 0 - 2
1 - 2 38'
2 - 2 38'
42'
42'
HT 1-1
3 - 2 87'
4 - 2 87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 11
Bại 12 38
Ghi bàn 53 1810
Mất bàn 25 1028
Điểm 61 194

Chủ = Saprissa (W) · Khách = AD Moravia (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saprissa (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnAD Moravia (W) (12)
9 (35%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
8 (31%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (25%)
3 (12%)Bại/Bại5 (42%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Saprissa (W) 3 (60%)Hòa 2 (40%)AD Moravia (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRC DW111/03/26Saprissa (W)3-1 (2-1)AD Moravia (W)13-1--T
CRC DW106/10/25AD Moravia (W)0-10 (0-6)Saprissa (W)4-7--T
CRC DW115/08/25Saprissa (W)7-0 (3-0)AD Moravia (W)8-0--T
CRC DW123/06/19AD Moravia (W)1-1 (1-1)Saprissa (W)3-3--H
CRC DW117/06/19Saprissa (W)1-1 (1-1)AD Moravia (W)4-3--H

Thành tích gần đây — Saprissa (W)

BTBHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRC DW120/08/26Alajuelense (W)1-0 (0-0)Saprissa (W)6-1--B
CRC DW108/08/26Dimas Escazu (W)0-3 (0-0)Saprissa (W)4-5--T
CRC DW129/06/26Alajuelense (W)1-0 (0-0)Saprissa (W)3-6-12.75B
CRC DW122/06/26Saprissa (W)0-0 (0-0)Alajuelense (W)2-4-0.53.25H
CRC DW116/05/26Saprissa (W)3-1 (1-1)Dimas Escazu (W)2-2--T
CRC DW112/05/26Saprissa (W)4-1 (1-0)Sporting FC (W)5-4+0.253.25T
CRC DW108/05/26Saprissa (W)3-1 (1-0)Sporting FC (W)3-6+0.253T
CRC DW103/05/26CS Herediano (W)4-1 (3-0)Saprissa (W)2-4--B
CRC DW129/04/26Municipal Pococi (W)0-2 (0-1)Saprissa (W)4-4+1.253.25T
CRC DW123/04/26Dimas Escazu (W)1-2 (0-1)Saprissa (W)3-5+0.753.25T
CRC DW102/04/26Saprissa (W)0-3 (0-1)Alajuelense (W)2-4-0.53B
CRC DW120/03/26Sporting FC (W)1-2 (1-1)Saprissa (W)7-5--T
CRC DW114/03/26Saprissa (W)2-0 (0-0)CS Herediano (W)9-1--T
CRC DW111/03/26Saprissa (W)3-1 (2-1)AD Moravia (W)13-1--T
CRC DW107/03/26Saprissa (W)3-2 (3-1)Municipal Pococi (W)6-4--T
CRC DW120/02/26Saprissa (W)4-1 (2-1)Dimas Escazu (W)6-5--T
CRC DW114/02/26Alajuelense (W)2-1 (2-0)Saprissa (W)5-3--B
CRC DW107/02/26Saprissa (W)12-0 (6-0)AD Chorotega (W)5-0--T
CRC DW117/11/25Saprissa (W)1-2 (0-2)Dimas Escazu (W)5-6--B
CRC DW113/11/25Sporting FC (W)3-1 (2-0)Saprissa (W)9-3--B

Thành tích gần đây — AD Moravia (W)

HBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRC DW129/06/26Cartagines (W)1-1 (0-0)AD Moravia (W)1-7--H
CRC DW108/05/26AD Moravia (W)1-2 (1-0)AD Chorotega (W)---B
CRC DW103/05/26Sporting FC (W)3-1 (1-1)AD Moravia (W)---B
CRC DW130/04/26AD Moravia (W)2-3 (1-1)CS Herediano (W)--13B
CRC DW105/04/26AD Moravia (W)0-3 (0-1)Dimas Escazu (W)5-7--B
CRC DW127/03/26Alajuelense (W)6-0 (3-0)AD Moravia (W)10-3--B
CRC DW115/03/26AD Moravia (W)0-3 (0-2)Sporting FC (W)8-7--B
CRC DW111/03/26Saprissa (W)3-1 (2-1)AD Moravia (W)13-1--B
CRC DW108/03/26CS Herediano (W)2-3 (1-2)AD Moravia (W)5-4--T
CRC DW122/02/26AD Moravia (W)0-0 (0-0)Municipal Pococi (W)3-8--H
CRC DW114/02/26Dimas Escazu (W)3-0 (3-0)AD Moravia (W)---B
CRC DW109/11/25AD Moravia (W)0-0 (0-0)Sporting FC (W)1-15--H
CRC DW118/10/25Dimas Escazu (W)3-0 (0-0)AD Moravia (W)10-0--B
CRC DW113/10/25CS Herediano (W)1-1 (1-0)AD Moravia (W)7-4--H
CRC DW106/10/25AD Moravia (W)0-10 (0-6)Saprissa (W)4-7--B
CRC DW129/09/25AD Moravia (W)1-0 (1-0)Municipal Pococi (W)1-7--T
CRC DW114/09/25AD Moravia (W)0-3 (0-3)Alajuelense (W)1-11--B
CRC DW108/09/25AD Moravia (W)4-1 (1-0)AD Chorotega (W)2-7--T
CRC DW125/08/25AD Moravia (W)0-0 (0-0)CS Herediano (W)3-6--H
CRC DW115/08/25Saprissa (W)7-0 (3-0)AD Moravia (W)8-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
3
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
87
47
Tấn công nguy hiểm
98
22
Sút ngoài cầu môn
12
0
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Quả ném biên
31
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
4.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saprissa (W) (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
AD Moravia (W) (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saprissa (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

AD Moravia (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
71
B.thắng H2
Saprissa (W)AD Moravia (W)

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Saprissa (W)AD Moravia (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
32
Thắng 1
15
Hòa
42
Thua 1
310
Thua 2+
Saprissa (W)AD Moravia (W)

Thông tin đội bóng

Saprissa (W) Thông tin AD Moravia (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0510.8036.000.943.500.830.983.000.80
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.10 ↑3.500.04 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.045.5018.000.663.500.670.743.000.60
Live1.01 ↓5.5046.00 ↑0.84 ↑2.500.52 ↓1.20 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.065.9030.000.893.750.810.923.000.78
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑3.03 ↑3.500.11 ↓1.61 ↑0.250.32 ↓
InterwettenSớm1.0413.0026.000.903.500.75---
Live1.40 ↑2.95 ↓33.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.038.0019.000.913.500.73---
Live1.37 ↑3.10 ↓27.82 ↑0.93 ↑3.500.78 ↑---
12betSớm1.056.0030.000.823.500.940.853.000.91
Live1.04 ↓5.50 ↓150.00 ↑2.77 ↑3.500.20 ↓1.69 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.028.6031.000.943.500.800.973.000.77
Live1.05 ↑5.20 ↓31.001.81 ↑3.500.29 ↓1.58 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm1.049.5023.000.552.501.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.0110.5020.000.843.500.730.863.000.70
Live1.0143.00 ↑326.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.204.8913.140.933.500.770.742.750.95
Live1.26 ↑4.36 ↓9.86 ↓2.33 ↑3.500.27 ↓1.49 ↑0.250.46 ↓
BwinSớm1.0510.0029.000.823.500.82---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑3.60 ↑3.500.15 ↓---
1xBetSớm1.0811.0021.000.362.502.000.602.501.20
Live1.01 ↓12.50 ↑90.00 ↑4.83 ↑3.500.11 ↓0.06 ↓0.006.12 ↑
Bet 365Sớm1.0811.0021.000.953.500.850.802.501.00
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
William HillSớm1.0510.0051.000.953.500.75---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.