Kết quả bóng đá trận Sardarapat B vs FC Noah B, 20:00 ngày 18/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 18/08/2026
Sardarapat B 1 Kết thúc HT 0-0 2
FC Noah B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Sardarapat B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 18 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 9 |
Chủ = Sardarapat B · Khách = FC Noah B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sardarapat B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Sardarapat B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 18 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | 12 |
| 6 gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | - | - |
FC Noah B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 24 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Sardarapat B
BT
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 1/3 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Olympia Yerevan | 3-0 (2-0) | Sardarapat B | - | - | B |
| 03/08/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Sardarapat B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Noah B
BHBTTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Noah B | 0-7 (0-3) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 10/08/26 | Urartu II | 2-2 (1-1) | FC Noah B | - | - | H |
| 04/08/26 | FC Noah B | 2-3 (0-2) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 05/05/26 | FC Noah B | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Noah B | 1-5 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 31/03/26 | Hayq | 2-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 15/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Noah B | 0-4 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sardarapat B (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Noah B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sardarapat B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.45 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.39 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.45 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.39 | 0.00 | 1.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.