Kết quả bóng đá trận Sardor Tursunzoda vs FK Eskhata, 18:00 ngày 12/10/2026
Vysshaya Liga (Tajikistan) · 18:00 ngày 12/10/2026
Sardor Tursunzoda 1 Kết thúc HT 1-1 1
FK Eskhata
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Sardor Tursunzoda | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Sergey Prokhorov | |
| Nekruz Zokirov 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = Sardor Tursunzoda · Khách = FK Eskhata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sardor Tursunzoda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Sardor Tursunzoda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 20 | 26 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 10 | 5 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 12 | 16 | 5 | 11 |
FK Eskhata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 30 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 17 | 6 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 13 | 10 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sardor Tursunzoda (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
FK Eskhata (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sardor Tursunzoda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.86 | 2.11 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.12 ↓ | 13.50 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.