Kết quả bóng đá trận Sariyer vs Muglaspor, 23:00 ngày 09/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 09/08/2026
Sariyer 2 Kết thúc HT 1-0 0
Muglaspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sariyer | Phút | |
| 25' | Yigit Fidan | |
| 42' | Bilal Ceylan | |
| Emeka Eze 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Marcos Silva | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Mamady Diarra ▼ Salem Bouajila | |
| 63' ⇄ | ▲ Ali Barak ▼ Batuhan Yilmaz | |
| Cebrail Karayel(Assists:Baris Alici) (Kiến tạo: Baris Alici) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Tunahan Ergul ▼ Dogan Can Davas | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Selim Dilli ▼ Jurgen Celhaka | |
| 77' ⇄ | ▲ Yasin Uzunoglu ▼ Ali Kaan Guneren | |
| 79' | Selim Dilli | |
| 82' ⇄ | ▲ Ozan Sol ▼ Driton Camaj | |
| ▲ Joseph Attamah ▼ Caner Osmanpasa | 82' ⇄ | |
| ▲ Batuhan Kor ▼ Emeka Eze | 82' ⇄ | |
| ▲ Stann Elysee Dalo ▼ Baris Alici | 82' ⇄ | |
| ▲ Mahmut Celal Yucel ▼ Efecan Karaca | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 7 | 3 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 17 |
Chủ = Sariyer · Khách = Muglaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sariyer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sariyer 0 (0%)Hòa 1 (100%)Muglaspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/24 | Muglaspor | 2-2 (1-2) | Sariyer | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sariyer
TTBTHTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sariyer | 4-0 (1-0) | Hatayspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sariyer | 3-0 (3-0) | Serik Belediyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Sakaryaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/26 | Sariyer | 5-0 (4-0) | Adana Demirspor | +3.75 | 5 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Erzurum BB | 4-0 (1-0) | Sariyer | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Boluspor | 1-2 (1-1) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 27/12/25 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Muglaspor
HTHHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 10/05/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Elazigspor | - | - | H |
| 04/05/26 | Muglaspor | 1-1 (0-1) | S.Urfaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | S.Urfaspor | 0-1 (0-0) | Muglaspor | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Kastamonuspor | 0-3 (0-1) | Muglaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | S.Urfaspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Karaman Belediyespor | 0-4 (0-2) | Muglaspor | - | - | T |
| 08/04/26 | Muglaspor | 0-3 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 29/03/26 | Muglaspor | 0-1 (0-0) | Altinordu | +1.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-1 (1-1) | Muglaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Muglaspor | 2-0 (1-0) | Ankaragucu | +0.75 | 2 | T |
| 11/03/26 | Elazigspor | 1-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 07/03/26 | Muglaspor | 2-0 (0-0) | Adana 1954 | - | - | T |
| 01/03/26 | Erzincanspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | H |
| 22/02/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Iskenderun FK | - | - | H |
| 15/02/26 | Erbaaspor S | 0-1 (0-0) | Muglaspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Inegolspor | - | - | T |
| 01/02/26 | Kepez Belediyespor | 1-2 (0-0) | Muglaspor | +2 | 3 | T |
Đội hình
Sariyer
Muglaspor
13Ibrahim Sehic5Esref Korkmazoglu24Kaan Arslan77Cebrail Karayel88CCaner Osmanpasa8Marcos Silva7Baris Alici10Efecan Karaca17Dogan Can Davas53Andre Biyogo Poko90Emeka Eze17Ekrem Kilicarslan33Yilmaz B.22Bilal Ceylan33Batuhan Yilmaz53Alihan Kazmaz88Yigit Fidan7Driton Camaj21Jurgen Celhaka23Ali Kaan Guneren26Salem Bouajila9Poyraz Yildirim10CDaniel Avramovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Esref Korkmazoglu7.6
- 7Baris Alici🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 8Marcos Silva🟨 Thẻ vàng 55'7.7
- 10Efecan Karaca▼ Rời sân 90+1'7.8
- 13Ibrahim Sehic7.1
- 17Dogan Can Davas▼ Rời sân 72'6.9
- 24Kaan Arslan7.8
- 53Andre Biyogo Poko6
- 77Cebrail Karayel⚽ Ghi bàn 65'8.6
- 88Caner Osmanpasa C▼ Rời sân 82'7.6
- 90Emeka Eze⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 82'6.6
Khách · 442
- 7Driton Camaj▼ Rời sân 82'6.2
- 9Poyraz Yildirim6.7
- 10Daniel Avramovski C6.6
- 17Ekrem Kilicarslan5.9
- 21Jurgen Celhaka▼ Rời sân 77'7
- 22Bilal Ceylan🟨 Thẻ vàng 42'5.9
- 23Ali Kaan Guneren▼ Rời sân 77'7.3
- 26Salem Bouajila▼ Rời sân 63'6.2
- 33Yilmaz B.
- 33Batuhan Yilmaz▼ Rời sân 63'6.5
- 53Alihan Kazmaz6.6
- 88Yigit Fidan🟨 Thẻ vàng 25'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
711
Sút cầu môn
31
Tấn công
6374
Tấn công nguy hiểm
3148
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
457430
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
917
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
139
Quả ném biên
418
Cắt bóng
196
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
3028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.47
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sariyer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Cebrail Karayel Hậu vệ | 8.6 | 1 | 2/2 | 33/36 | 5 | ||
| 10Efecan Karaca Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 24Kaan Arslan Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 66/77 | 5 | |||
| 8Marcos Silva Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 56/59 | 4 | 🟨 | ||
| 88Caner Osmanpasa Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 47/51 | 6 | |||
| 5Esref Korkmazoglu Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 34/43 | 5 | |||
| 7Baris Alici Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 22/28 | 0 | ||
| 13Ibrahim Sehic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 17Dogan Can Davas Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 20/21 | 3 | |||
| 90Emeka Eze Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 53Andre Biyogo Poko Tiền vệ | 6 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 14Tunahan Ergul (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 3Joseph Attamah (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 9Batuhan Kor (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Mahmut Celal Yucel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 99Stann Elysee Dalo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Muglaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ali Kaan Guneren Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 21Jurgen Celhaka Tiền vệ | 7 | 0/0 | 42/47 | 2 | |||
| 9Poyraz Yildirim Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 18/21 | 1 | |||
| 10Daniel Avramovski Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 31/39 | 3 | |||
| 88Yigit Fidan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 62/65 | 0 | 🟨 | ||
| 53Alihan Kazmaz Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 33Batuhan Yilmaz Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 7Driton Camaj Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 18/24 | 0 | |||
| 26Salem Bouajila Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 17Ekrem Kilicarslan Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 22Bilal Ceylan Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 37/43 | 1 | 🟨 | ||
| 25Selim Dilli (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 3Ali Barak (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 11Mamady Diarra (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 99Yasin Uzunoglu (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 48Ozan Sol (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sariyer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | |
| Yusuf Ziya Stadi | Sân nhà | |
| 8080 | Sức chứa | 0 |
| Servet Cetin | HLV | Yalcin Kosukavak |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.11 | 3.15 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 ↑ | 3.85 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.05 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.50 | 4.20 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.62 ↑ | 89.52 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.06 | 3.29 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.14 ↑ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.52 | 3.64 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.56 ↑ | 16.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.89 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.91 ↑ | 24.77 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.80 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.91 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.09 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.20 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.