Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Belgrano, 00:45 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 14/09/2026
Sarmiento Junin 1 Kết thúc HT 1-0 1
Belgrano
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Nhiệt độ: 3℃~4℃
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| Insaurralde J. | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 18 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
Đội hình
Sarmiento Junin
Belgrano
12T.Ayala2Insaurralde J.8Salle S.44Orihuela R.77Pasquini N.15Zabala C.16Martinez M.19J.Contrera21J.Mavilla24Herrera J.27Marabel J.25Cardozo T.14Morales L.16Ricca F.17Lopez L.26Benitez Cabrera A. J.5S.Longo20Vazquez F.8R.Hernandes10Zelarayan L.24Rigoni E.22Fernandez N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Insaurralde J.🟨 Thẻ vàng 14'
- 8Salle S.
- 12T.Ayala
- 15Zabala C.
- 16Martinez M.
- 19J.Contrera
- 21J.Mavilla
- 24Herrera J.
- 27Marabel J.
- 44Orihuela R.
- 77Pasquini N.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
41111
TL chuyền bóng thành công
61%90%
Phạm lỗi
31
Quả ném biên
44
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1905 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Nueva Chicago |
| 16000 | Sức chứa | 20000 |
| Facundo Sava | HLV | Ricardo Zielinski |
| Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.05 | 2.25 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.81 | 3.05 | 2.25 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.40 | 0.99 | 2.00 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.38 | 0.92 | 2.00 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.32 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.85 | 2.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 2.85 | 2.35 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 2.85 | 2.35 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.32 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.33 | 0.89 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 2.89 | 2.30 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 2.81 | 2.40 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 3.07 ↓ | 2.81 | 2.40 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.06 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.37 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.40 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.21 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 2.95 | 2.43 | 0.55 | 1.50 | 1.46 | 1.24 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 48.00 ↑ | 1.36 ↑ | 1.25 | 0.62 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.40 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarmiento Junin | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Belgrano | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).