Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Independiente Rivadavia, 02:45 ngày 04/08/2026

Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 04/08/2026
Sarmiento Junin
2 Kết thúc HT 2-1 1
Independiente Rivadavia
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Sarmiento JuninIndependiente Rivadavia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
7'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
9'
Phạt góc
10'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Mauricio Martinez 1-0
12'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — vào lưới
12'
14'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Kevin Alejandro Vazquez (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị chặn
28'
VAR Decision - Penalty awarded - Leonel Bucca
31'
🥅 Phạt đền
31'
BÀN THẮNG - Matias Carlos Alberto Fernandez 1-1
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Julian Mavilla 2-1
37'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Martinez
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (đánh đầu) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alex Adrian Arce Barrios, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
46'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Rodrigo Atencio
46'
🔁 Thay người: vào Jose Ignacio Florentin Bobadilla, ra Tomas Bottari
Phạt góc
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
53'
🎯 Dứt điểm - Santiago Salle (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Insaurralde (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
60'
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
67'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
73'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (chân phải) — bị chặn
77'
79'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Elordi, ra Fabrizio Sartori
79'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Jonathan Carlos Herrera
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Kevin Alejandro Vazquez (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Sarmiento Junin Phút Independiente Rivadavia
Mauricio Martinez 1 - 0 12'
28'📺 Leonel Bucca(Reason:Penalty awarded) VAR
31' Matias Carlos Alberto Fernandez Đá hỏng penalty
31' 1 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez
Julian Mavilla 2 - 1 37'
Mauricio Martinez 41'
HT 2-1
46' ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez
46' ▲ Luis Sequeira ▼ Rodrigo Atencio
46' ▲ Jose Ignacio Florentin Bobadilla ▼ Tomas Bottari
▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera53'
64' ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca
▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla73'
▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel73'
79' ▲ Juan Manuel Elordi ▼ Fabrizio Sartori
▲ Gaston Arturia ▼ Jonathan Carlos Herrera87'
90+3' Ivan Villalba
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 45
Hòa 02 03
Bại 01 62
Ghi bàn 61 1314
Mất bàn 23 1810
Điểm 92 1218

Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Independiente Rivadavia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarmiento Junin (23)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente Rivadavia (32)
8 (35%)Thắng/Thắng12 (38%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (19%)
1 (4%)Hòa/Hòa8 (25%)
5 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
6 (26%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần6105614--

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Sarmiento Junin 4 (33%)Hòa 4 (33%)Independiente Rivadavia 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D127/05/24Sarmiento Junin0-1 (0-0)Independiente Rivadavia5-3+0.251.75B
ARG D226/05/19Sarmiento Junin2-0 (0-0)Independiente Rivadavia12-7+0.752T
ARG D219/05/19Independiente Rivadavia0-1 (0-0)Sarmiento Junin3-201.75T
ARG D213/03/19Independiente Rivadavia0-0 (0-0)Sarmiento Junin9-201.75H
ARG D219/03/18Independiente Rivadavia0-1 (0-0)Sarmiento Junin7-3-0.252T
ARG D206/10/14Independiente Rivadavia0-2 (0-1)Sarmiento Junin3-6-0.52T
ARG D210/08/14Sarmiento Junin0-0 (0-0)Independiente Rivadavia5-6+0.252H
ARG D215/05/14Sarmiento Junin1-1 (1-0)Independiente Rivadavia5-9+0.52H
ARG D214/11/13Independiente Rivadavia3-1 (1-1)Sarmiento Junin--0.52B
ARG D221/04/13Independiente Rivadavia1-0 (0-0)Sarmiento Junin-02B
ARG D221/10/12Sarmiento Junin0-0 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.252H

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

BBBBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.51.75B
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2-0.51.75B
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75T
ARG D126/01/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-2-12.25B

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

THTTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T
ARG D112/03/26Independiente Rivadavia1-2 (0-2)Barracas Central7-1+0.752B
ARG D103/03/26Independiente Rivadavia1-1 (1-1)River Plate2-2-0.252H
ARG D127/02/26Racing Club1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-2-0.52.25H

Đội hình

Sarmiento JuninIndependiente Rivadavia
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel30Nicolás Bolcato13Alejo Osella20Alessandro Riep27Diego Crego40CIvan Villalba5Tomas Bottari8Leonel Bucca32Kevin Alejandro Vazquez19Rodrigo Atencio10Matias Carlos Alberto Fernandez43Fabrizio Sartori

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
84
110
Tấn công nguy hiểm
48
56
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
7
15
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
206
449
TL chuyền bóng thành công
58%
83%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
12
19
Quả ném biên
25
24
Cắt bóng
8
19
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
31
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
1.54
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarmiento Junin (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarmiento Junin (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Independiente Rivadavia (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 4 (21%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Sarmiento JuninIndependiente Rivadavia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sarmiento JuninIndependiente Rivadavia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
65
Thắng 1
16
Hòa
82
Thua 1
40
Thua 2+
Sarmiento JuninIndependiente Rivadavia

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Mauricio Martinez
Tiền vệ phòng ngự
8.814/219/255🟨
12Thyago Ayala
Thủ môn
8.20/015/330
21Julian Mavilla
Tiền vệ tấn công
7.811/110/151
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
70/021/253
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.71/08/176
3Lucas Suarez
Trung vệ
6.70/010/153
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
6.41/04/81
24Jonathan Carlos Herrera
Trung phong
6.30/07/122
19Julian Contrera
Tiền đạo cánh phải
6.30/07/142
27Junior Marabel
Trung phong
6.10/07/131
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
60/03/131
20Ulises Gimenez (dự bị)
Trung vệ
7.11/02/22
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/50
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.61/04/91
6Gaston Arturia (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/00

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Ivan Villalba
Trung vệ
7.50/037/419🟨
32Kevin Alejandro Vazquez
Tiền vệ phòng ngự
7.22/161/661
13Alejo Osella
Trung vệ
7.13/236/4310
20Alessandro Riep
Tiền đạo cánh phải
6.70/041/505
43Fabrizio Sartori
Tiền đạo cánh phải
6.71/06/91
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.517/416/180
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.40/021/242
27Diego Crego
Tiền đạo cánh trái
6.40/023/327
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
6.22/022/290
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
5.80/014/150
19Rodrigo Atencio
Tiền đạo cánh phải
5.60/016/250
77Luis Sequeira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/029/352
9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị)
Trung phong
6.81/06/72
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/023/290
11Gonzalo Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/020/230
3Juan Manuel Elordi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarmiento Junin Thông tin Independiente Rivadavia
1911 Thành lập
Giulio Humberto grandona Stadium Sân nhà
16000 Sức chứa 0
Facundo Sava HLV Alfredo Berti
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.932.982.240.812.000.910.83-0.250.95
Live2.70 ↓2.85 ↓2.50 ↑0.75 ↓2.000.97 ↑0.96 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm3.302.902.421.012.000.770.74-0.251.05
Live1.03 ↓21.00 ↑501.00 ↑8.20 ↑3.500.02 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
VcbetSớm3.253.002.380.982.000.870.83-0.251.03
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓1.62 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.103.052.331.032.000.810.77-0.251.09
Live1.06 ↓7.50 ↑227.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm3.302.902.350.501.501.401.200.000.60
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm3.352.902.340.902.000.81---
Live1.02 ↓12.36 ↑100.00 ↑8.10 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm3.103.052.331.032.000.810.77-0.251.09
Live1.05 ↓8.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm2.913.152.400.922.000.950.79-0.251.09
Live1.01 ↓10.00 ↑101.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.962.942.360.932.000.950.81-0.251.09
Live1.03 ↓8.40 ↑245.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm3.332.952.350.992.000.870.84-0.251.04
Live1.04 ↓12.70 ↑101.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.203.102.371.502.500.48---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑0.22 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm3.102.902.350.872.000.870.74-0.251.02
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.312.962.541.072.000.830.75-0.251.09
Live1.20 ↓5.34 ↑30.85 ↑4.41 ↑3.500.17 ↓1.71 ↑0.000.48 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.001.960.972.250.74---
Live2.78 ↓2.85 ↓2.37 ↑1.10 ↑2.250.65 ↓---
BwinSớm3.202.902.370.491.501.45---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.90 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm3.402.952.390.531.501.501.290.000.63
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑3.500.07 ↓1.75 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.252.902.350.982.000.830.80-0.251.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.252.752.400.531.501.400.74-0.250.99
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.92 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sarmiento Junin-1/4001
Independiente Rivadavia+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).