Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Independiente Rivadavia, 02:45 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 04/08/2026
Sarmiento Junin 2 Kết thúc HT 2-1 1
Independiente Rivadavia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Sarmiento Junin
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
7'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
10'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Martinez 1-0
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Kevin Alejandro Vazquez (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị chặn
28'
VAR Decision - Penalty awarded - Leonel Bucca
31'
🥅 Phạt đền
31'
⚽ BÀN THẮNG - Matias Carlos Alberto Fernandez 1-1
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Julian Mavilla 2-1
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Martinez
42'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alex Adrian Arce Barrios, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
46'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Rodrigo Atencio
46'
🔁 Thay người: vào Jose Ignacio Florentin Bobadilla, ra Tomas Bottari
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
🎯 Dứt điểm - Santiago Salle (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Insaurralde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
73'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Elordi, ra Fabrizio Sartori
79'
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Jonathan Carlos Herrera
89'
🎯 Dứt điểm - Kevin Alejandro Vazquez (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| Mauricio Martinez 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 28' | 📺 Leonel Bucca(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 31' | ❌ Matias Carlos Alberto Fernandez Đá hỏng penalty | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| Julian Mavilla 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| Mauricio Martinez | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Sequeira ▼ Rodrigo Atencio | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Ignacio Florentin Bobadilla ▼ Tomas Bottari | |
| ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera | 53' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca | |
| ▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla | 73' ⇄ | |
| ▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Juan Manuel Elordi ▼ Fabrizio Sartori | |
| ▲ Gaston Arturia ▼ Jonathan Carlos Herrera | 87' ⇄ | |
| 90+3' | Ivan Villalba | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 9 | 2 | 12 | 18 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | - | - |
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sarmiento Junin 4 (33%)Hòa 4 (33%)Independiente Rivadavia 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/24 | Sarmiento Junin | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/05/19 | Sarmiento Junin | 2-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 19/05/19 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-0) | Sarmiento Junin | 0 | 1.75 | T |
| 13/03/19 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | 0 | 1.75 | H |
| 19/03/18 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.25 | 2 | T |
| 06/10/14 | Independiente Rivadavia | 0-2 (0-1) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | T |
| 10/08/14 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 15/05/14 | Sarmiento Junin | 1-1 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | H |
| 14/11/13 | Independiente Rivadavia | 3-1 (1-1) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/13 | Independiente Rivadavia | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | 0 | 2 | B |
| 21/10/12 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
BBBBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | T |
| 26/01/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
THTTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Sarmiento Junin
Independiente Rivadavia
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel30Nicolás Bolcato13Alejo Osella20Alessandro Riep27Diego Crego40CIvan Villalba5Tomas Bottari8Leonel Bucca32Kevin Alejandro Vazquez19Rodrigo Atencio10Matias Carlos Alberto Fernandez43Fabrizio Sartori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Juan Manuel Insaurralde C6.7
- 3Lucas Suarez6.7
- 8Santiago Salle6.4
- 12Thyago Ayala8.2
- 15Cristian Zabala7
- 16Mauricio Martinez⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 41'8.8
- 19Julian Contrera▼ Rời sân 53'6.3
- 21Julian Mavilla⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 24Jonathan Carlos Herrera▼ Rời sân 87'6.3
- 27Junior Marabel▼ Rời sân 73'6.1
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos6
Khách · 4312
- 5Tomas Bottari▼ Rời sân 46'6.4
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 64'6.2
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez⚽ Ghi bàn 31' · ❌ Hỏng pen 31' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 13Alejo Osella7.1
- 19Rodrigo Atencio▼ Rời sân 46'5.6
- 20Alessandro Riep6.7
- 27Diego Crego6.4
- 30Nicolás Bolcato5.8
- 32Kevin Alejandro Vazquez7.2
- 40Ivan Villalba C🟨 Thẻ vàng 90+3'7.5
- 43Fabrizio Sartori▼ Rời sân 79'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
919
Sút cầu môn
37
Tấn công
84110
Tấn công nguy hiểm
4856
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
206449
TL chuyền bóng thành công
58%83%
Phạm lỗi
167
Việt vị
12
Cứu thua
62
Tắc bóng
1219
Quả ném biên
2524
Cắt bóng
819
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.651.54
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
39 61
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarmiento Junin (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Independiente Rivadavia (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 4 (21%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1 | 4/2 | 19/25 | 5 | 🟨 | |
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 21Julian Mavilla Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 10/15 | 1 | ||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 8/17 | 6 | |||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 4/8 | 1 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 7/14 | 2 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 6.1 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6 | 0/0 | 3/13 | 1 | |||
| 20Ulises Gimenez (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 2/2 | 2 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/9 | 1 | |||
| 6Gaston Arturia (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 37/41 | 9 | 🟨 | ||
| 32Kevin Alejandro Vazquez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/1 | 61/66 | 1 | |||
| 13Alejo Osella Trung vệ | 7.1 | 3/2 | 36/43 | 10 | |||
| 20Alessandro Riep Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 41/50 | 5 | |||
| 43Fabrizio Sartori Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 7/4 | 16/18 | 0 | ||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 27Diego Crego Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 23/32 | 7 | |||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 22/29 | 0 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 19Rodrigo Atencio Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 77Luis Sequeira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 23/29 | 0 | |||
| 11Gonzalo Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 3Juan Manuel Elordi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Facundo Sava | HLV | Alfredo Berti |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 2.98 | 2.24 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.85 ↓ | 2.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.42 | 1.01 | 2.00 | 0.77 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.38 | 0.98 | 2.00 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.33 | 1.03 | 2.00 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 227.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.35 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.34 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.36 ↑ | 100.00 ↑ | 8.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.33 | 1.03 | 2.00 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.15 | 2.40 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 2.94 | 2.36 | 0.93 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 2.95 | 2.35 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 101.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.37 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.35 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 2.96 | 2.54 | 1.07 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.34 ↑ | 30.85 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.00 | 1.96 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↓ | 2.85 ↓ | 2.37 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.37 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 2.95 | 2.39 | 0.53 | 1.50 | 1.50 | 1.29 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.35 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.40 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarmiento Junin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Independiente Rivadavia | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).