Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 Kvinner (W) vs Grei (W), 00:00 ngày 09/09/2026
Cupen Nữ (Na Uy) · 00:00 ngày 09/09/2026
Sarpsborg 08 Kvinner (W) 2 Kết thúc HT 1-0 2
Grei (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 Kvinner (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 5 | 25 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 14 |
Chủ = Sarpsborg 08 Kvinner (W) · Khách = Grei (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 Kvinner (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
73
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 Kvinner (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Grei (W) (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 Kvinner (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.78 | 2.68 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.78 | 2.63 ↓ | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 2.70 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.95 | 3.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.95 | 3.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.77 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.22 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.11 ↓ | 15.30 ↑ | 5.21 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.20 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.