Kết quả bóng đá trận Sassari Torres vs Sambenedettese, 23:00 ngày 29/08/2026
Serie C (Ý) · 23:00 ngày 29/08/2026
Sassari Torres 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sambenedettese
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Sassari Torres | Phút | |
| 45+1' | Alessio Zini | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Luigi Scotto | 58' | |
| Michele Carboni 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| Giuseppe Mastinu | 68' | |
| 81' | Leonardo Pezzola | |
| 90+5' | Jose Machin Dicombo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 19 | 16 |
Chủ = Sassari Torres · Khách = Sambenedettese
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sassari Torres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sassari Torres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Sambenedettese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sassari Torres 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sambenedettese 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Sassari Torres | 0-2 (0-2) | Sambenedettese | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sassari Torres
BBTTTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Livorno | 2-1 (1-1) | Sassari Torres | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Spezia | 4-1 (1-0) | Sassari Torres | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | USD Latte Dolce | 0-2 (0-1) | Sassari Torres | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Polisportiva Ossese | 1-3 (0-1) | Sassari Torres | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sassari Torres | 7-0 (2-0) | Alghero | - | - | T |
| 17/05/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | A.S.D. Bra | 0-1 (0-1) | Sassari Torres | - | - | T |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Gubbio | +0.75 | 2 | H |
| 11/04/26 | Asd Pineto Calcio | 0-0 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Sassari Torres | 3-1 (3-0) | Livorno | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Athletic Carpi | 1-1 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Forli | 2-0 (2-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Ascoli | 2-2 (1-2) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Sassari Torres | 0-3 (0-1) | JuventusU23 | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sambenedettese
HTTHBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sambenedettese | 2-2 (1-1) | Forli | +0.25 | 2 | H |
| 17/08/26 | Pescara | 0-1 (0-1) | Sambenedettese | - | - | T |
| 09/08/26 | Sambenedettese | 4-0 (0-0) | Lanciano | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Sambenedettese | -1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Sambenedettese | 0-5 (0-1) | Avellino | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Vis Pesaro | 2-3 (0-1) | Sambenedettese | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Sambenedettese | 2-1 (2-0) | Pontedera | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sambenedettese | 0-0 (0-0) | Arezzo | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Asd Pineto Calcio | 0-0 (0-0) | Sambenedettese | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Ternana | 1-1 (0-0) | Sambenedettese | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-1) | Nuovo Campobasso | 0 | 2 | B |
| 08/03/26 | Guidonia Montecelio 1937 FC | 0-1 (0-0) | Sambenedettese | -0.25 | 2 | T |
| 05/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-0) | Ascoli | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Sambenedettese | 0-0 (0-0) | Livorno | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Sambenedettese | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | JuventusU23 | 4-2 (4-1) | Sambenedettese | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-1) | Perugia | 0 | 2 | B |
| 31/01/26 | Athletic Carpi | 0-0 (0-0) | Sambenedettese | 0 | 2 | H |
| 24/01/26 | Sambenedettese | 0-2 (0-0) | US Pianese | +0.5 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
168
Sút cầu môn
82
Tấn công
113107
Tấn công nguy hiểm
9161
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
436381
Phạm lỗi
1513
Việt vị
21
Cứu thua
28
Tắc bóng
1517
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
55
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sassari Torres (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sambenedettese (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sassari Torres (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Sambenedettese (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sassari Torres | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1923 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.96 | 3.10 | 0.94 | 2.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.00 ↓ | 3.35 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.96 | 3.10 | 0.94 | 2.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 2.96 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.14 | 2.95 ↓ | 3.20 | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.17 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.35 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 2.86 | 3.44 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.02 ↓ | 7.81 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.63 ↓ | 3.25 ↓ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sassari Torres | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sambenedettese | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).