Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Cesena, 23:30 ngày 17/08/2026

Coppa Italia · 23:30 ngày 17/08/2026
Sassuolo
3 Kết thúc HT 2-0 0
Cesena
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Mapei Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

SassuoloCesena
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Niccolo Turrini
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
5'
🔁 Thay người: vào Mihajlo Ilic, ra Matteo Piacentini
BÀN THẮNG - Cristian Volpato 1-0, kiến tạo: Simone Cinquegrano
13'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — vào lưới
13'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Pagano (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
27'
30'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị cản phá
32'
36'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guidi (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Vasilije Adzic 2-0, kiến tạo: Josh Doig
45+2'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân trái) — vào lưới
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Fiori, ra Maat Caprini
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Xavello Druiventak (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — chệch khung thành
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Dimitri Bisoli (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Antonio Fiori (chân phải) — bị cản phá
58'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guidi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Andrea Ciofi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
64'
🟨 Thẻ vàng - Antonio David
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Nemanja Matic
66'
🔁 Thay người: vào Andrea Ghion, ra Kieron Bowie
66'
68'
🔁 Thay người: vào Matteo Francesconi, ra Riccardo Pagano
68'
🔁 Thay người: vào Luca Schirone, ra Matteo Guidi
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — chệch khung thành
69'
72'
🟨 Thẻ vàng - Luca Schirone
🔁 Thay người: vào Luca Lipani, ra Vasilije Adzic
72'
🎯 Dứt điểm - Luca Lipani (chân phải) — vào lưới
75'
BÀN THẮNG - Luca Lipani 3-0, kiến tạo: Darryl Bakola
75'
🔁 Thay người: vào Filippo Missori, ra Simone Cinquegrano
82'
🔁 Thay người: vào Alessandro Di Bitonto, ra Tommaso Macchioni
82'
83'
🔁 Thay người: vào Alessandro Debenedetti, ra Cristian Shpendi
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Debenedetti (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Antonio Fiori (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Sassuolo Phút Cesena
5' ▲ Mihajlo Ilic ▼ Matteo Piacentini
Cristian Volpato(Assists:Simone Cinquegrano) (Kiến tạo: Simone Cinquegrano) 1 - 0 13'
Vasilije Adzic(Assists:Josh Doig) (Kiến tạo: Josh Doig) 2 - 0 45+2'
HT 2-0
46' ▲ Antonio Fiori ▼ Maat Caprini
64' Antonio David
▲ Andrea Ghion ▼ Kieron Bowie66'
▲ Benjamin Dominguez ▼ Nemanja Matic66'
68' ▲ Matteo Francesconi ▼ Riccardo Pagano
68' ▲ Luca Schirone ▼ Matteo Guidi
72' Luca Schirone
▲ Luca Lipani ▼ Vasilije Adzic72'
Luca Lipani(Assists:Darryl Bakola) (Kiến tạo: Darryl Bakola) 3 - 0 75'
▲ Filippo Missori ▼ Simone Cinquegrano82'
▲ Alessandro Di Bitonto ▼ Tommaso Macchioni82'
83' ▲ Alessandro Debenedetti ▼ Cristian Shpendi
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 01 13
Bại 11 52
Ghi bàn 63 3518
Mất bàn 35 179
Điểm 64 1318

Chủ = Sassuolo · Khách = Cesena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sassuolo (9)Hiệp 1 / Cả trậnCesena (8)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Sassuolo 6 (67%)Hòa 2 (22%)Cesena 1 (11%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D226/04/25Cesena0-2 (0-1)Sassuolo8-3+0.252.25T
ITA D225/08/24Sassuolo2-1 (1-0)Cesena3-9+0.752.25T
ITA Cup18/01/17Sassuolo1-2 (1-0)Cesena9-5+1.252.75B
ITA D110/05/15Cesena2-3 (2-0)Sassuolo3-402.5T
ITA D121/12/14Sassuolo1-1 (0-0)Cesena12-6+0.752.5H
ITA D230/12/12Sassuolo5-0 (1-0)Cesena-+1.252.5T
ITA D228/08/12Cesena0-3 (0-1)Sassuolo--0.252.25T
ITA D216/03/10Cesena0-1 (0-0)Sassuolo---T
ITA D226/09/09Sassuolo1-1 (1-0)Cesena-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sassuolo

BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 34/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11-0.252.5B
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75B
INT CF01/08/26Sassuolo0-0 (0-0)US Folgore Caratese5-1+2.53.75H
INT CF25/07/26Trento2-0 (2-0)Sassuolo-+1.253B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4+1.53T
INT CF16/07/26Sassuolo22-1 (9-0)Alta---T
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5B
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5-0.252.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3-0.752.75T
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4-0.52.5H
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8-0.752.75T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3-0.252.25B
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2+0.52.25T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4-1.252.75H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4-0.252.25B
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6-0.252.25B
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9-0.52.5T
ITA D121/02/26Sassuolo3-0 (2-0)Verona6-5+0.52.25T
ITA D115/02/26Udinese1-2 (1-0)Sassuolo7-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — Cesena

HTTTTBHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Forli0-0 (0-0)Cesena9-4+0.752.5H
INT CF06/08/26Cesena3-0 (1-0)Vis Pesaro5-2+1.253T
INT CF02/08/26Cesena3-0 (1-0)FC Fossombrone 19495-2+2.53.75T
INT CF25/07/26Cesena1-0 (0-0)Athletic Carpi0-2+1.53.25T
INT CF21/07/26Cesena5-0 (3-0)Sampierana---T
ITA D209/05/26Cesena3-4 (3-3)Padova11-3+0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4-0.252.5H
ITA D226/04/26Cesena0-0 (0-0)Sampdoria4-5+0.252.25H
ITA D218/04/26Palermo2-0 (1-0)Cesena6-6-12.75B
ITA D211/04/26Juve Stabia2-0 (0-0)Cesena6-2-0.252.25B
ITA D206/04/26Cesena1-1 (1-1)SudTirol4-602.25H
ITA D221/03/26Cesena3-1 (0-1)Catanzaro7-502.5T
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3-0.252.5B
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Modena0-0 (0-0)Cesena7-1-0.52.5H
ITA D204/03/26Cesena1-3 (0-2)Monza4-2-0.252.25B
ITA D228/02/26Empoli1-1 (0-1)Cesena13-1-0.252.25H
ITA D221/02/26Cesena2-3 (1-1)Spezia7-0+0.252.25B
ITA D215/02/26Cesena0-4 (0-2)Venezia5-5-0.52.75B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25B

Đội hình

SassuoloCesena
49Arijanet Muric3Josh Doig26Cas Odenthal31Tommaso Macchioni46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente1Alessandro Siano3Antonio David15CAndrea Ciofi24Massimiliano Mangraviti26Matteo Piacentini10Riccardo Pagano18Matteo Guidi25Dimitri Bisoli9Cristian Shpendi11Maat Caprini14Xavello Druiventak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
95
87
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
517
374
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
6
11
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.5
0.75
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Cesena (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SassuoloCesena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SassuoloCesena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
41
Thắng 1
37
Hòa
72
Thua 1
26
Thua 2+
SassuoloCesena

Sassuolo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Volpato
Tiền vệ
8.511/129/304
50Darryl Bakola
Tiền vệ
8.513/235/444
49Arijanet Muric
Thủ môn
8.20/044/500
17Vasilije Adzic
Tiền vệ
812/133/360
45Armand Lauriente
Tiền vệ
7.85/138/451
3Josh Doig
Hậu vệ
7.710/039/452
46Simone Cinquegrano
Hậu vệ
7.211/027/331
31Tommaso Macchioni
Hậu vệ
6.90/047/502
9Kieron Bowie
Tiền đạo
6.73/210/130
18Nemanja Matic
Tiền vệ
6.60/037/390
26Cas Odenthal
Hậu vệ
6.62/063/682
35Luca Lipani (dự bị)
Tiền vệ
7.711/113/132
25Benjamin Dominguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/013/151
8Andrea Ghion (dự bị)
Tiền vệ
6.50/020/200
2Filippo Missori (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/31
23Alessandro Di Bitonto (dự bị)
Hậu vệ
-0/010/130

Cesena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Massimiliano Mangraviti
Trung vệ
70/066/741
3Antonio David
Hậu vệ trái
70/027/3310🟨
15Andrea Ciofi
Trung vệ
6.81/128/321
25Dimitri Bisoli
Tiền vệ trung tâm
6.51/019/223
1Alessandro Siano
Thủ môn
6.50/035/400
10Riccardo Pagano
Tiền vệ trung tâm
6.41/123/261
18Matteo Guidi
Trung vệ
6.42/015/190
11Maat Caprini
Tiền đạo cánh trái
6.30/08/122
14Xavello Druiventak
Tiền đạo cánh phải
5.91/114/140
9Cristian Shpendi
Trung phong
5.80/012/130
80Antonio Fiori (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/110/131
8Matteo Francesconi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/05/60
5Luca Schirone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/140🟨
6Mihajlo Ilic (dự bị)
Trung vệ
6.10/049/552
91Alessandro Debenedetti (dự bị)
Trung phong
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sassuolo Thông tin Cesena
1922 Thành lập 1940
Mapei Stadium Sân nhà Stadio Dino Manuzzi
29546 Sức chứa 23860
Alberto Aquilani HLV Alessandro Diamanti
Modena Khu vực Cesena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.054.650.853.000.770.821.000.88
Live1.36 ↓4.055.15 ↑1.30 ↑3.500.30 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.504.105.600.933.000.850.851.000.93
Live1.02 ↓21.00 ↑95.00 ↑4.30 ↑3.500.01 ↓0.23 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.903.000.910.861.000.96
Live1.02 ↓10.50 ↑61.00 ↑3.75 ↑3.500.16 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.514.155.100.883.000.920.821.000.98
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.504.106.000.652.501.100.801.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.514.206.200.973.000.78---
Live1.01 ↓38.19 ↑100.00 ↑6.67 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.514.155.100.883.000.920.821.000.98
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.504.304.950.943.000.860.881.000.94
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.484.005.000.973.000.850.891.000.95
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.524.264.920.873.000.890.841.000.94
Live1.01 ↓13.40 ↑71.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.534.405.500.612.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.494.105.750.822.750.930.821.000.93
Live1.01 ↓61.00 ↑291.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.335.580.802.751.000.851.000.95
Live1.18 ↓6.07 ↑20.74 ↑4.31 ↑3.500.17 ↓0.44 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.507.250.782.750.920.931.250.83
Live1.10 ↓6.00 ↑19.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.44 ↓3.001.61 ↑
BwinSớm1.514.006.000.612.501.15---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.82 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.504.106.060.792.750.961.061.250.68
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑4.26 ↑3.500.16 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.504.506.00------
Live1.45 ↓4.75 ↑6.50 ↑------
Bet 365Sớm1.463.905.750.802.751.000.851.000.95
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.504.005.500.622.501.200.861.000.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.79 ↓1.000.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sassuolo+1100
Cesena-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).