Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Cesena, 23:30 ngày 17/08/2026
Coppa Italia · 23:30 ngày 17/08/2026
Sassuolo 3 Kết thúc HT 2-0 0
Cesena
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Mapei Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Sassuolo
Cesena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Niccolo Turrini
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🔁 Thay người: vào Mihajlo Ilic, ra Matteo Piacentini
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Volpato 1-0, kiến tạo: Simone Cinquegrano
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Pagano (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guidi (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vasilije Adzic 2-0, kiến tạo: Josh Doig
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Fiori, ra Maat Caprini
🎯 Dứt điểm - Cas Odenthal (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Xavello Druiventak (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Dimitri Bisoli (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Antonio Fiori (chân phải) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guidi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Andrea Ciofi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Antonio David
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Nemanja Matic
🔁 Thay người: vào Andrea Ghion, ra Kieron Bowie
68'
🔁 Thay người: vào Matteo Francesconi, ra Riccardo Pagano
68'
🔁 Thay người: vào Luca Schirone, ra Matteo Guidi
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Luca Schirone
🔁 Thay người: vào Luca Lipani, ra Vasilije Adzic
🎯 Dứt điểm - Luca Lipani (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Luca Lipani 3-0, kiến tạo: Darryl Bakola
🔁 Thay người: vào Filippo Missori, ra Simone Cinquegrano
🔁 Thay người: vào Alessandro Di Bitonto, ra Tommaso Macchioni
83'
🔁 Thay người: vào Alessandro Debenedetti, ra Cristian Shpendi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darryl Bakola (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Debenedetti (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Antonio Fiori (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Sassuolo | Phút | |
| 5' ⇄ | ▲ Mihajlo Ilic ▼ Matteo Piacentini | |
| Cristian Volpato(Assists:Simone Cinquegrano) (Kiến tạo: Simone Cinquegrano) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Vasilije Adzic(Assists:Josh Doig) (Kiến tạo: Josh Doig) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Fiori ▼ Maat Caprini | |
| 64' | Antonio David | |
| ▲ Andrea Ghion ▼ Kieron Bowie | 66' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Dominguez ▼ Nemanja Matic | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Matteo Francesconi ▼ Riccardo Pagano | |
| 68' ⇄ | ▲ Luca Schirone ▼ Matteo Guidi | |
| 72' | Luca Schirone | |
| ▲ Luca Lipani ▼ Vasilije Adzic | 72' ⇄ | |
| Luca Lipani(Assists:Darryl Bakola) (Kiến tạo: Darryl Bakola) 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Filippo Missori ▼ Simone Cinquegrano | 82' ⇄ | |
| ▲ Alessandro Di Bitonto ▼ Tommaso Macchioni | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Alessandro Debenedetti ▼ Cristian Shpendi | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 35 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 18 |
Chủ = Sassuolo · Khách = Cesena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sassuolo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sassuolo 6 (67%)Hòa 2 (22%)Cesena 1 (11%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Cesena | 0-2 (0-1) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/08/24 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Cesena | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/01/17 | Sassuolo | 1-2 (1-0) | Cesena | +1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/15 | Cesena | 2-3 (2-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | T |
| 21/12/14 | Sassuolo | 1-1 (0-0) | Cesena | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/12/12 | Sassuolo | 5-0 (1-0) | Cesena | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/08/12 | Cesena | 0-3 (0-1) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/10 | Cesena | 0-1 (0-0) | Sassuolo | - | - | T |
| 26/09/09 | Sassuolo | 1-1 (1-0) | Cesena | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sassuolo
BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 34/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Augsburg | 3-2 (2-2) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Sassuolo | 0-0 (0-0) | US Folgore Caratese | +2.5 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Trento | 2-0 (2-0) | Sassuolo | +1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Sassuolo | 22-1 (9-0) | Alta | - | - | T |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Sassuolo | 0-1 (0-1) | Bologna | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Verona | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Udinese | 1-2 (1-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cesena
HTTTTBHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Forli | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | Vis Pesaro | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | FC Fossombrone 1949 | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Cesena | 1-0 (0-0) | Athletic Carpi | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Cesena | 5-0 (3-0) | Sampierana | - | - | T |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Cesena | 1-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cesena | 2-3 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Cesena | 0-4 (0-2) | Venezia | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-0) | Cesena | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sassuolo
Cesena
49Arijanet Muric3Josh Doig26Cas Odenthal31Tommaso Macchioni46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente1Alessandro Siano3Antonio David15CAndrea Ciofi24Massimiliano Mangraviti26Matteo Piacentini10Riccardo Pagano18Matteo Guidi25Dimitri Bisoli9Cristian Shpendi11Maat Caprini14Xavello Druiventak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Josh Doig🎯 Kiến tạo 45+2'7.7
- 7Cristian Volpato⚽ Ghi bàn 13'8.5
- 9Kieron Bowie▼ Rời sân 66'6.7
- 17Vasilije Adzic⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 72'8
- 18Nemanja Matic C▼ Rời sân 66'6.6
- 26Cas Odenthal6.6
- 31Tommaso Macchioni▼ Rời sân 82'6.9
- 45Armand Lauriente7.8
- 46Simone Cinquegrano🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 49Arijanet Muric8.2
- 50Darryl Bakola🎯 Kiến tạo 75'8.5
Khách · 433
- 1Alessandro Siano6.5
- 3Antonio David🟨 Thẻ vàng 64'7
- 9Cristian Shpendi▼ Rời sân 83'5.8
- 10Riccardo Pagano▼ Rời sân 68'6.4
- 11Maat Caprini▼ Rời sân 46'6.3
- 14Xavello Druiventak5.9
- 15Andrea Ciofi C6.8
- 18Matteo Guidi▼ Rời sân 68'6.4
- 24Massimiliano Mangraviti7
- 25Dimitri Bisoli6.5
- 26Matteo Piacentini▼ Rời sân 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
02
Sút bóng
189
Sút cầu môn
85
Tấn công
9587
Tấn công nguy hiểm
4634
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
517374
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
611
Cứu thua
55
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.50.75
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Cesena (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sassuolo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Volpato Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 29/30 | 4 | ||
| 50Darryl Bakola Tiền vệ | 8.5 | 1 | 3/2 | 35/44 | 4 | ||
| 49Arijanet Muric Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 17Vasilije Adzic Tiền vệ | 8 | 1 | 2/1 | 33/36 | 0 | ||
| 45Armand Lauriente Tiền vệ | 7.8 | 5/1 | 38/45 | 1 | |||
| 3Josh Doig Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 39/45 | 2 | ||
| 46Simone Cinquegrano Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 27/33 | 1 | ||
| 31Tommaso Macchioni Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/50 | 2 | |||
| 9Kieron Bowie Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 10/13 | 0 | |||
| 18Nemanja Matic Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 26Cas Odenthal Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 63/68 | 2 | |||
| 35Luca Lipani (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 13/13 | 2 | ||
| 25Benjamin Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 8Andrea Ghion (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 2Filippo Missori (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 23Alessandro Di Bitonto (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 10/13 | 0 |
Cesena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Massimiliano Mangraviti Trung vệ | 7 | 0/0 | 66/74 | 1 | |||
| 3Antonio David Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 27/33 | 10 | 🟨 | ||
| 15Andrea Ciofi Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 28/32 | 1 | |||
| 25Dimitri Bisoli Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 1Alessandro Siano Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 10Riccardo Pagano Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 23/26 | 1 | |||
| 18Matteo Guidi Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Maat Caprini Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 14Xavello Druiventak Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 9Cristian Shpendi Trung phong | 5.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 80Antonio Fiori (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 10/13 | 1 | |||
| 8Matteo Francesconi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Luca Schirone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 6Mihajlo Ilic (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 91Alessandro Debenedetti (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sassuolo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1940 |
| Mapei Stadium | Sân nhà | Stadio Dino Manuzzi |
| 29546 | Sức chứa | 23860 |
| Alberto Aquilani | HLV | Alessandro Diamanti |
| Modena | Khu vực | Cesena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.05 | 4.65 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.05 | 5.15 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.60 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 6.20 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.19 ↑ | 100.00 ↑ | 6.67 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.95 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.26 | 4.92 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.40 ↑ | 71.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.75 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 291.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.33 | 5.58 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.07 ↑ | 20.74 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.50 | 7.25 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 3.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.06 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sassuolo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Cesena | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).