Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Torino, 23:30 ngày 29/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Sassuolo 2 Kết thúc HT 1-1 1
Torino
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Mapei Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Sassuolo
Torino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davide Di Marco
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) Post
7'
🎯 Dứt điểm - Che Adams (chân trái) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
23'
🟨 Thẻ vàng - Gvidas Gineitis
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Gvidas Gineitis (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Volpato 1-0, kiến tạo: Vasilije Adzic
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Matic
41'
🎯 Dứt điểm - Saul Basilio Coco-Bassey Oubina (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Pietro Comuzzo 1-1, kiến tạo: Alessio Cacciamani
45+2'
🎯 Dứt điểm - Pietro Comuzzo (đánh đầu) — vào lưới
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Cristian Volpato
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Alessio Cacciamani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nemanja Matic (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kristian Thorstvedt, ra Vasilije Adzic
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Cristian Volpato
🔁 Thay người: vào Rafael Obrador, ra Josh Doig
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Ardian Ismajli, ra Eray Cömert
67'
🔁 Thay người: vào Emirhan Ilkhan, ra Gvidas Gineitis
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Armand Lauriente
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Domenico Berardi, ra Kieron Bowie
73'
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Giovanni Pablo Simeone
73'
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Niccolo Fortini
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Domenico Berardi 2-1, kiến tạo: Fedde Leysen
🎯 Dứt điểm - Domenico Berardi (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Duvan Estevan Zapata Banguera, ra Che Adams
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luca Lipani, ra Nemanja Matic
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kian Fitz-Jim (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Aboukhlal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Sassuolo | Phút | |
| 23' | Gvidas Gineitis | |
| 23' | Gineitis G. | |
| Cristian Volpato(Assists:Vasilije Adzic) (Kiến tạo: Vasilije Adzic) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Volpato C. (Kiến tạo: Vasilije Adzic) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Nemanja Matic | 40' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 1 Pietro Comuzzo(Assists:Alessio Cacciamani) (Kiến tạo: Alessio Cacciamani) | |
| HT 1-1 | ||
| Cristian Volpato | 47' | |
| ▲ Kristian Thorstvedt ▼ Vasilije Adzic | 60' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Dominguez ▼ Cristian Volpato | 60' ⇄ | |
| ▲ Rafael Obrador ▼ Josh Doig | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ardian Ismajli ▼ Eray Cömert | |
| 67' ⇄ | ▲ Emirhan Ilkhan ▼ Gvidas Gineitis | |
| Armand Lauriente | 70' | |
| ▲ Domenico Berardi ▼ Kieron Bowie | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sandro Kulenovic ▼ Giovanni Pablo Simeone | |
| 73' ⇄ | ▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Niccolo Fortini | |
| Domenico Berardi(Assists:Fedde Leysen) (Kiến tạo: Fedde Leysen) 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| 83' ⇄ | ▲ Duvan Estevan Zapata Banguera ▼ Che Adams | |
| ▲ Luca Lipani ▼ Nemanja Matic | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 35 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Sassuolo · Khách = Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sassuolo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sassuolo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Torino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sassuolo 3 (15%)Hòa 8 (40%)Torino 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Sassuolo | 0-1 (0-0) | Torino | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/24 | Sassuolo | 1-1 (1-1) | Torino | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/11/23 | Torino | 2-1 (1-1) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/23 | Sassuolo | 1-1 (1-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 18/09/22 | Torino | 0-1 (0-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/01/22 | Torino | 1-1 (1-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/09/21 | Sassuolo | 0-1 (0-0) | Torino | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/03/21 | Torino | 3-2 (0-2) | Sassuolo | 0 | 2.5 | B |
| 24/10/20 | Sassuolo | 3-3 (0-1) | Torino | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/01/20 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Torino | 0 | 2.5 | T |
| 26/08/19 | Torino | 2-1 (1-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/05/19 | Torino | 3-2 (0-1) | Sassuolo | -1 | 2.75 | B |
| 22/12/18 | Sassuolo | 1-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.5 | H |
| 21/01/18 | Sassuolo | 1-1 (0-1) | Torino | 0 | 2.75 | H |
| 27/08/17 | Torino | 3-0 (1-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/17 | Torino | 5-3 (3-2) | Sassuolo | -0.75 | 3 | B |
| 08/01/17 | Sassuolo | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/16 | Torino | 1-3 (1-1) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/01/16 | Sassuolo | 1-1 (1-1) | Torino | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sassuolo
BTBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atalanta | 2-1 (1-0) | Sassuolo | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Cesena | +1 | 3 | T |
| 08/08/26 | Augsburg | 3-2 (2-2) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Sassuolo | 0-0 (0-0) | US Folgore Caratese | +2.5 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Trento | 2-0 (2-0) | Sassuolo | +1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Sassuolo | 22-1 (9-0) | Alta | - | - | T |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Sassuolo | 0-1 (0-1) | Bologna | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Sassuolo | 2-1 (1-0) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Torino
BTHTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Torino | 1-2 (0-0) | AC Milan | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Torino | 1-0 (1-0) | Carrarese | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Torino | 3-1 (2-0) | FC Vado | - | - | T |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Torino | 0-1 (0-0) | Cittadella | +1.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Torino | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | +3 | 4.5 | T |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Torino | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Torino | 2-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Sassuolo
Torino
49Arijanet Muric3Josh Doig16Fedde Leysen21Jay Idzes46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente26Diego Mascardi5Eray Cömert15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina29Niccolo Fortini77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis18Giovanni Pablo Simeone19Che Adams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Josh Doig▼ Rời sân 61'6.39
- 7Cristian Volpato⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 60'7.76
- 9Kieron Bowie▼ Rời sân 72'5.81
- 16Fedde Leysen🎯 Kiến tạo 78'6.98
- 17Vasilije Adzic🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 60'6.52
- 18Nemanja Matic C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 90'6.64
- 21Jay Idzes6.29
- 45Armand Lauriente🟨 Thẻ vàng 70'6.62
- 46Simone Cinquegrano6.96
- 49Arijanet Muric6.8
- 50Darryl Bakola7.08
Khách · 532
- 5Eray Cömert▼ Rời sân 67'6.49
- 10Nikola Vlasic C6.39
- 15Pietro Comuzzo⚽ Ghi bàn 45+2'7.88
- 18Giovanni Pablo Simeone▼ Rời sân 73'6.3
- 19Che Adams▼ Rời sân 83'6.36
- 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina6.49
- 26Diego Mascardi6.73
- 28Kian Fitz-Jim7.13
- 29Niccolo Fortini▼ Rời sân 73'6.6
- 66Gvidas Gineitis🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 67'6.13
- 77Alessio Cacciamani🎯 Kiến tạo 45+2'7.37
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
74
Tấn công
12281
Tấn công nguy hiểm
6738
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
436530
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
129
Việt vị
50
Cứu thua
35
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2610
Cắt bóng
32
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.15
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Torino (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sassuolo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Torino (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sassuolo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Volpato Tiền vệ tấn công | 7.76 | 1 | 3/2 | 20/24 | 1 | 🟨 | |
| 50Darryl Bakola Tiền vệ tấn công | 7.08 | 0/0 | 49/52 | 1 | |||
| 16Fedde Leysen Trung vệ | 6.98 | 1 | 0/0 | 37/42 | 0 | ||
| 46Simone Cinquegrano Tiền vệ phải | 6.96 | 2/1 | 39/44 | 2 | |||
| 49Arijanet Muric Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 18Nemanja Matic Tiền vệ phòng ngự | 6.64 | 1/0 | 49/55 | 3 | 🟨 | ||
| 45Armand Lauriente Tiền đạo cánh trái | 6.62 | 7/2 | 28/31 | 0 | 🟨 | ||
| 17Vasilije Adzic Tiền vệ tấn công | 6.52 | 1 | 1/0 | 19/20 | 1 | ||
| 3Josh Doig Hậu vệ trái | 6.39 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 21Jay Idzes Trung vệ | 6.29 | 0/0 | 41/43 | 0 | |||
| 9Kieron Bowie Trung phong | 5.81 | 3/1 | 8/12 | 1 | |||
| 10Domenico Berardi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.45 | 1 | 1/1 | 13/14 | 1 | ||
| 42Kristian Thorstvedt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.52 | 1/0 | 21/24 | 0 | |||
| 33Rafael Obrador (dự bị) Hậu vệ trái | 6.52 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 35Luca Lipani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Benjamin Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.94 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Torino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Pietro Comuzzo Trung vệ | 7.88 | 1 | 1/1 | 57/59 | 9 | ||
| 77Alessio Cacciamani Tiền vệ trái | 7.37 | 1 | 1/0 | 36/39 | 2 | ||
| 28Kian Fitz-Jim Tiền vệ trung tâm | 7.13 | 1/0 | 36/43 | 1 | |||
| 26Diego Mascardi Thủ môn | 6.73 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 29Niccolo Fortini Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 5Eray Cömert Trung vệ | 6.49 | 0/0 | 81/88 | 2 | |||
| 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Trung vệ | 6.49 | 1/1 | 97/103 | 0 | |||
| 10Nikola Vlasic Tiền vệ tấn công | 6.39 | 2/1 | 40/44 | 0 | |||
| 19Che Adams Trung phong | 6.36 | 1/1 | 18/19 | 1 | |||
| 18Giovanni Pablo Simeone Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 66Gvidas Gineitis Tiền vệ trung tâm | 6.13 | 1/0 | 15/19 | 2 | 🟨 | ||
| 7Zakaria Aboukhlal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 44Ardian Ismajli (dự bị) Trung vệ | 6.16 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 91Duvan Estevan Zapata Banguera (dự bị) Trung phong | 6.09 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Emirhan Ilkhan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.02 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 17Sandro Kulenovic (dự bị) Trung phong | 5.98 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sassuolo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1906 |
| Mapei Stadium | Sân nhà | Stadio Olimpico di Torino |
| 29546 | Sức chứa | 28140 |
| Alberto Aquilani | HLV | Ignazio Abate |
| Modena | Khu vực | Turin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.23 | 3.08 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.20 | 1.06 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.99 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.95 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.03 ↑ | 100.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.99 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.55 | 3.30 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.07 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 270.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.44 | 2.97 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.00 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.24 | 3.04 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.69 ↑ | 1.65 ↓ | 5.70 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.05 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.51 | 3.10 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.11 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↑ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.