Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Torino, 23:30 ngày 29/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Sassuolo
2 Kết thúc HT 1-1 1
Torino
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Mapei Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

SassuoloTorino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davide Di Marco
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) Post
2'
7'
🎯 Dứt điểm - Che Adams (chân trái) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Adzic (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
12'
🚩 Việt vị
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
19'
23'
🟨 Thẻ vàng - Gvidas Gineitis
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân phải) — bị chặn
28'
28'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Gvidas Gineitis (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Volpato 1-0, kiến tạo: Vasilije Adzic
32'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Kieron Bowie (chân trái) — bị cản phá
38'
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Matic
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Saul Basilio Coco-Bassey Oubina (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Pietro Comuzzo 1-1, kiến tạo: Alessio Cacciamani
45+2'
🎯 Dứt điểm - Pietro Comuzzo (đánh đầu) — vào lưới
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Cristian Volpato
47'
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
52'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Simone Cinquegrano (chân phải) — bị cản phá
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Alessio Cacciamani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nemanja Matic (chân trái) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Kristian Thorstvedt, ra Vasilije Adzic
60'
🔁 Thay người: vào Benjamin Dominguez, ra Cristian Volpato
60'
🔁 Thay người: vào Rafael Obrador, ra Josh Doig
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Kristian Thorstvedt (chân trái) — chệch khung thành
65'
67'
🔁 Thay người: vào Ardian Ismajli, ra Eray Cömert
67'
🔁 Thay người: vào Emirhan Ilkhan, ra Gvidas Gineitis
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Armand Lauriente
70'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Domenico Berardi, ra Kieron Bowie
72'
73'
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Giovanni Pablo Simeone
73'
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Niccolo Fortini
🚩 Việt vị
75'
⚽ BÀN THẮNG - Domenico Berardi 2-1, kiến tạo: Fedde Leysen
78'
🎯 Dứt điểm - Domenico Berardi (chân trái) — vào lưới
78'
83'
🔁 Thay người: vào Duvan Estevan Zapata Banguera, ra Che Adams
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Luca Lipani, ra Nemanja Matic
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kian Fitz-Jim (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Aboukhlal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armand Lauriente (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Sassuolo Phút Torino
23' Gvidas Gineitis
23' Gineitis G.
Cristian Volpato(Assists:Vasilije Adzic) (Kiến tạo: Vasilije Adzic) 1 - 0 ⚽32'
Volpato C. (Kiến tạo: Vasilije Adzic) 2 - 0 ⚽32'
Nemanja Matic 40'
45+2'⚽ 2 - 1 Pietro Comuzzo(Assists:Alessio Cacciamani) (Kiến tạo: Alessio Cacciamani)
HT 1-1
Cristian Volpato 47'
▲ Kristian Thorstvedt ▼ Vasilije Adzic60' ⇄
▲ Benjamin Dominguez ▼ Cristian Volpato60' ⇄
▲ Rafael Obrador ▼ Josh Doig61' ⇄
67' ⇄▲ Ardian Ismajli ▼ Eray Cömert
67' ⇄▲ Emirhan Ilkhan ▼ Gvidas Gineitis
Armand Lauriente 70'
▲ Domenico Berardi ▼ Kieron Bowie72' ⇄
73' ⇄▲ Sandro Kulenovic ▼ Giovanni Pablo Simeone
73' ⇄▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Niccolo Fortini
Domenico Berardi(Assists:Fedde Leysen) (Kiến tạo: Fedde Leysen) 3 - 1 ⚽78'
83' ⇄▲ Duvan Estevan Zapata Banguera ▼ Che Adams
▲ Luca Lipani ▼ Nemanja Matic90' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 11
Bại 12 54
Ghi bàn 63 3513
Mất bàn 34 1711
Điểm 63 1316

Chủ = Sassuolo · Khách = Torino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sassuolo (9)Hiệp 1 / Cả trậnTorino (8)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại3 (38%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sassuolo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133311
Sân nhà11002136
Sân khách100112014
6 gần6114711--

Torino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224014
Sân nhà100112012
Sân khách100112013
6 gần631275--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sassuolo 3 (15%)Hòa 8 (40%)Torino 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5-0.252.5B
ITA D121/12/25Sassuolo0-1 (0-0)Torino2-3+0.252.25B
ITA D111/02/24Sassuolo1-1 (1-1)Torino5-4-0.252.5H
ITA D107/11/23Torino2-1 (1-1)Sassuolo9-2-0.52.5B
ITA D104/04/23Sassuolo1-1 (1-0)Torino6-702.25H
ITA D118/09/22Torino0-1 (0-0)Sassuolo4-3-0.52.5T
ITA D123/01/22Torino1-1 (1-0)Sassuolo4-3-0.252.75H
ITA D118/09/21Sassuolo0-1 (0-0)Torino6-3+0.52.75B
ITA D117/03/21Torino3-2 (0-2)Sassuolo6-302.5B
ITA D124/10/20Sassuolo3-3 (0-1)Torino6-8+0.752.75H
ITA D119/01/20Sassuolo2-1 (0-1)Torino13-602.5T
ITA D126/08/19Torino2-1 (1-0)Sassuolo6-6-0.52.5B
ITA D112/05/19Torino3-2 (0-1)Sassuolo11-1-12.75B
ITA D122/12/18Sassuolo1-1 (0-0)Torino12-202.5H
ITA D121/01/18Sassuolo1-1 (0-1)Torino6-702.75H
ITA D127/08/17Torino3-0 (1-0)Sassuolo5-11-0.52.5B
ITA D129/05/17Torino5-3 (3-2)Sassuolo6-10-0.753B
ITA D108/01/17Sassuolo0-0 (0-0)Torino1-802.5H
ITA D124/04/16Torino1-3 (1-1)Sassuolo4-4-0.252.25T
ITA D121/01/16Sassuolo1-1 (1-1)Torino8-502.25H

Thành tích gần đây — Sassuolo

BTBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/08/26Atalanta2-1 (1-0)Sassuolo4-4-12.75B
ITA Cup17/08/26Sassuolo3-0 (2-0)Cesena4-5+13T
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11-0.252.5B
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75B
INT CF01/08/26Sassuolo0-0 (0-0)US Folgore Caratese5-1+2.53.75H
INT CF25/07/26Trento2-0 (2-0)Sassuolo-+1.253B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4+1.53T
INT CF16/07/26Sassuolo22-1 (9-0)Alta---T
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5B
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5-0.252.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3-0.752.75T
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4-0.52.5H
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8-0.752.75T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3-0.252.25B
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2+0.52.25T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4-1.252.75H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4-0.252.25B
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6-0.252.25B
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9-0.52.5T

Thành tích gần đây — Torino

BTHTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/08/26Torino1-2 (0-0)AC Milan2-4-0.752.5B
ITA Cup16/08/26Torino1-0 (1-0)Carrarese4-3+1.252.75T
INT CF09/08/26Avellino1-1 (0-1)Torino5-3+0.752.5H
INT CF05/08/26Torino3-1 (2-0)FC Vado4-2--T
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0-0.252.75T
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6+1.53.25B
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2+34.5T
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6-1.252.75H
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1-0.252.25B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5+0.252.5T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2-0.252.25B
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5-1.252.75H
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Torino2-1 (1-1)Verona3-6+0.52.25T
ITA D105/04/26Pisa0-1 (0-0)Torino1-202.25T
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6-1.252.75B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7+0.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2-1.252.5B
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902T
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3-0.252B

Đội hình

SassuoloTorino
49Arijanet Muric3Josh Doig16Fedde Leysen21Jay Idzes46Simone Cinquegrano17Vasilije Adzic18CNemanja Matic50Darryl Bakola7Cristian Volpato9Kieron Bowie45Armand Lauriente26Diego Mascardi5Eray Cömert15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina29Niccolo Fortini77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis18Giovanni Pablo Simeone19Che Adams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
122
81
Tấn công nguy hiểm
67
38
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
436
530
TL chuyền bóng thành công
88%
90%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
5
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
26
10
Cắt bóng
3
2
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
25
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
1.15
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2
T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Torino (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sassuolo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Torino (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
SassuoloTorino

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SassuoloTorino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
36
Thắng 1
34
Hòa
85
Thua 1
22
Thua 2+
SassuoloTorino

Sassuolo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Volpato
Tiền vệ tấn công
7.7613/220/241🟨
50Darryl Bakola
Tiền vệ tấn công
7.080/049/521
16Fedde Leysen
Trung vệ
6.9810/037/420
46Simone Cinquegrano
Tiền vệ phải
6.962/139/442
49Arijanet Muric
Thủ môn
6.80/011/200
18Nemanja Matic
Tiền vệ phòng ngự
6.641/049/553🟨
45Armand Lauriente
Tiền đạo cánh trái
6.627/228/310🟨
17Vasilije Adzic
Tiền vệ tấn công
6.5211/019/201
3Josh Doig
Hậu vệ trái
6.390/017/180
21Jay Idzes
Trung vệ
6.290/041/430
9Kieron Bowie
Trung phong
5.813/18/121
10Domenico Berardi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.4511/113/141
42Kristian Thorstvedt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.521/021/240
33Rafael Obrador (dự bị)
Hậu vệ trái
6.520/022/242
35Luca Lipani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
60/01/10
25Benjamin Dominguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.940/010/120

Torino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Pietro Comuzzo
Trung vệ
7.8811/157/599
77Alessio Cacciamani
Tiền vệ trái
7.3711/036/392
28Kian Fitz-Jim
Tiền vệ trung tâm
7.131/036/431
26Diego Mascardi
Thủ môn
6.730/029/320
29Niccolo Fortini
Hậu vệ trái
6.60/034/381
5Eray Cömert
Trung vệ
6.490/081/882
23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Trung vệ
6.491/197/1030
10Nikola Vlasic
Tiền vệ tấn công
6.392/140/440
19Che Adams
Trung phong
6.361/118/191
18Giovanni Pablo Simeone
Trung phong
6.31/09/141
66Gvidas Gineitis
Tiền vệ trung tâm
6.131/015/192🟨
7Zakaria Aboukhlal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/03/50
44Ardian Ismajli (dự bị)
Trung vệ
6.160/012/150
91Duvan Estevan Zapata Banguera (dự bị)
Trung phong
6.090/01/10
6Emirhan Ilkhan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.020/09/101
17Sandro Kulenovic (dự bị)
Trung phong
5.980/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sassuolo Thông tin Torino
1922 Thành lập 1906
Mapei Stadium Sân nhà Stadio Olimpico di Torino
29546 Sức chứa 28140
Alberto Aquilani HLV Ignazio Abate
Modena Khu vực Turin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.233.081.012.500.790.910.250.93
Live2.18 ↑3.20 ↓2.95 ↓1.38 ↑3.500.40 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.353.303.001.032.500.781.020.250.79
Live1.03 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.30 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.203.303.201.062.500.840.940.250.94
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.79 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm2.323.252.991.072.500.791.090.250.79
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.403.403.000.952.500.800.670.001.10
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
10BETSớm2.363.352.950.972.500.78---
Live1.05 ↓10.03 ↑100.00 ↑3.55 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.323.252.991.072.500.791.090.250.79
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.193.553.301.042.500.820.930.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.163.203.071.062.500.820.950.250.95
Live1.04 ↓10.50 ↑270.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.333.442.971.042.500.821.050.250.83
Live1.02 ↓16.10 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.253.303.100.952.500.75---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.952.500.75---
18BetSớm2.353.203.001.012.500.771.010.250.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.66 ↑3.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.243.041.032.500.791.040.250.79
Live3.69 ↑1.65 ↓5.70 ↑3.85 ↑3.500.20 ↓0.72 ↓0.001.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.993.103.250.952.500.750.810.250.96
Live2.11 ↑3.05 ↓3.00 ↓0.952.500.750.95 ↑0.250.87 ↓
BwinSớm2.253.303.100.952.500.75---
Live1.06 ↓11.50 ↑101.00 ↑1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm2.463.513.101.082.500.871.110.250.85
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.05 ↑3.500.16 ↓0.75 ↓0.001.18 ↑
SNAISớm2.253.253.25------
Live2.30 ↑3.40 ↑3.10 ↓------
Bet 365Sớm2.353.302.901.052.500.801.050.250.80
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm2.303.252.901.002.500.751.000.250.77
Live2.20 ↓3.20 ↓3.20 ↑2.70 ↑3.500.25 ↓0.83 ↓0.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.