Kết quả bóng đá trận Saturn Moscow vs SKA Khabarovsk II, 19:00 ngày 15/08/2026

Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 15/08/2026
Saturn Moscow
1 Kết thúc HT 0-0 0
SKA Khabarovsk II
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Saturn Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Saturn Moscow Phút SKA Khabarovsk II
HT 0-0
Nikita Kupriyanov 1 - 0 69'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 01 21
Bại 01 25
Ghi bàn 92 2510
Mất bàn 22 1614
Điểm 94 2013

Chủ = Saturn Moscow · Khách = SKA Khabarovsk II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saturn Moscow (23)Hiệp 1 / Cả trậnSKA Khabarovsk II (58)
7 (30%)Thắng/Thắng11 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (3%)
4 (17%)Hòa/Thắng5 (9%)
4 (17%)Hòa/Hòa8 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại11 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (3%)
6 (26%)Bại/Bại16 (28%)

Bảng xếp hạng

Saturn Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473527375
Sân nhà116142015196
Sân khách115331512185
6 gần62221514--

SKA Khabarovsk II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551226382010
Sân nhà113261519119
Sân khách11236111999
6 gần6303811--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Saturn Moscow 2 (33%)Hòa 2 (33%)SKA Khabarovsk II 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B25/04/26SKA Khabarovsk II0-0 (0-0)Saturn Moscow7-4--H
RUS D3B06/08/23Saturn Moscow4-0 (1-0)SKA Khabarovsk II7-4--T
RUS D202/10/22Saturn Moscow0-1 (0-0)SKA Khabarovsk II---B
RUS D207/09/22SKA Khabarovsk II1-1 (0-0)Saturn Moscow---H
RUS D230/10/21SKA Khabarovsk II1-0 (1-0)Saturn Moscow4-6-0.53.25B
RUS D210/09/21Saturn Moscow2-1 (0-0)SKA Khabarovsk II12-1+0.252.75T

Thành tích gần đây — Saturn Moscow

HBTTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup12/08/26Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-0)Saturn Moscow3-3--H
RUS D3B08/08/26Salyut-Energia Belgorod3-1 (0-1)Saturn Moscow5-5--B
RUS D3B01/08/26Saturn Moscow4-2 (2-1)FK Shumbrat Saransk5-2--T
RUS D3B25/07/26FK Oryol0-4 (0-1)Saturn Moscow7-5--T
RUS D3B04/07/26Rodina Moskva III2-2 (0-2)Saturn Moscow6-3--H
RUS D3B27/06/26Avangard6-3 (2-0)Saturn Moscow6-3--B
RUS D3B20/06/26Saturn Moscow1-0 (0-0)Metallurg Lipetsk5-8--T
RUS D3B13/06/26Saturn Moscow0-3 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya4-2--B
RUS D3B06/06/26Saturn Moscow1-0 (0-0)Zenit Penza10-3--T
RUS D3B30/05/26Saturn Moscow0-0 (0-0)FK Ryazan1-2--H
RUS D3B24/05/26Saturn Moscow2-1 (1-0)Arsenal Tula II4-8--T
RUS D3B16/05/26Saturn Moscow0-1 (0-1)Rotor Volgograd B12-2--B
RUS D3B08/05/26Saturn Moscow1-1 (1-1)Strogino Moscow4-0--H
RUS D3B02/05/26Saturn Moscow3-1 (1-0)Kvant Obninsk11-5--T
RUS D3B25/04/26SKA Khabarovsk II0-0 (0-0)Saturn Moscow7-4--H
RUS D3B18/04/26Saturn Moscow2-1 (0-0)Salyut-Energia Belgorod6-4--T
RUS D3B11/04/26FK Shumbrat Saransk3-1 (1-0)Saturn Moscow4-3--B
RUS D3B04/04/26Saturn Moscow4-3 (2-1)FK Oryol3-7--T
RUS D3B28/03/26FK Spartak Tambov1-0 (1-0)Saturn Moscow2-4--B
INT CF30/01/26Chertanovo Moscow3-0 (2-0)Saturn Moscow5-5--B

Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk II

BBTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B08/08/26SKA Khabarovsk II0-2 (0-1)FK Shumbrat Saransk2-1--B
RUS D3B01/08/26FK Spartak Tambov2-0 (1-0)SKA Khabarovsk II4-6--B
RUS D3B25/07/26Avangard1-2 (1-1)SKA Khabarovsk II8-2--T
RUS D3B04/07/26FK Ryazan3-0 (1-0)SKA Khabarovsk II5-3--B
RUS D3B27/06/26SKA Khabarovsk II3-2 (1-0)Rotor Volgograd B5-4--T
RUS D3B20/06/26Kvant Obninsk1-3 (0-1)SKA Khabarovsk II4-9--T
RUS D3B13/06/26SKA Khabarovsk II0-1 (0-0)Salyut-Energia Belgorod4-7--B
RUS D3B06/06/26FK Oryol1-1 (0-1)SKA Khabarovsk II7-1--H
RUS D3B30/05/26SKA Khabarovsk II0-2 (0-2)Rodina Moskva III4-3--B
RUS D3B23/05/26Metallurg Lipetsk4-0 (1-0)SKA Khabarovsk II3-2--B
RUS D3B15/05/26SKA Khabarovsk II5-0 (1-0)Zenit Penza6-9--T
RUS D3B10/05/26Arsenal Tula II5-4 (3-0)SKA Khabarovsk II4-3--B
RUS D3B02/05/26SKA Khabarovsk II4-2 (2-0)Strogino Moscow7-3--T
RUS D3B25/04/26SKA Khabarovsk II0-0 (0-0)Saturn Moscow7-4--H
RUS D3B18/04/26FK Shumbrat Saransk3-2 (2-0)SKA Khabarovsk II7-5--B
RUS D3B11/04/26SKA Khabarovsk II0-2 (0-1)FK Spartak Tambov6-3--B
RUS D3B04/04/26SKA Khabarovsk II3-0 (0-0)Avangard4-10--T
RUS D3B28/03/26SKA Khabarovsk II0-3 (0-1)FK Volna Nizhegorodskaya1-9--B
INT CF09/03/26SKA Khabarovsk II3-3 (1-1)Nosta Novotroitsk7-4--H
INT CF24/02/26SKA Khabarovsk II0-2 (0-1)FK Oryol---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
50
34
Tấn công nguy hiểm
6
7
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saturn Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
SKA Khabarovsk II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Saturn MoscowSKA Khabarovsk II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saturn MoscowSKA Khabarovsk II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
52
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
58
Thua 2+
Saturn MoscowSKA Khabarovsk II

Thông tin đội bóng

Saturn Moscow Thông tin SKA Khabarovsk II
1958 Thành lập
Saturn Stadium Sân nhà
16500 Sức chứa 0
HLV
Moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.504.703.800.884.000.73---
Live1.26 ↓5.40 ↑6.20 ↑0.90 ↑4.000.75 ↑---
1xBetSớm1.515.104.200.603.501.200.981.500.72
Live1.28 ↓6.00 ↑7.03 ↑0.603.501.200.70 ↓1.501.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.