Kết quả bóng đá trận Sawmer SC vs Rangdajied United, 17:30 ngày 04/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:30 ngày 04/08/2026
Sawmer SC Sắp đá --:--:--
Rangdajied United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 2 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 8 |
Chủ = Sawmer SC · Khách = Rangdajied United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sawmer SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Sawmer SC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Rangdajied United 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/25 | Sawmer SC | 1-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 06/02/25 | Sawmer SC | 0-2 (0-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 14/01/25 | Rangdajied United | 4-0 (4-0) | Sawmer SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/09/18 | Sawmer SC | 0-0 (0-0) | Rangdajied United | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/08/18 | Rangdajied United | 4-3 (2-1) | Sawmer SC | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sawmer SC
HBBTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Mawlai SC | 2-2 (1-1) | Sawmer SC | - | - | H |
| 15/10/25 | Laitkor SC | 2-0 (1-0) | Sawmer SC | 0 | 2.75 | B |
| 06/10/25 | Sawmer SC | 0-4 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | -2 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | Sawmer SC | 3-0 (1-0) | Mylliem SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/09/25 | Sawmer SC | 1-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 05/09/25 | Sawmer SC | 0-6 (0-3) | Langsning SC | - | - | B |
| 28/08/25 | Nangkiew Irat | 5-1 (2-1) | Sawmer SC | - | - | B |
| 07/08/25 | Sawmer SC | 2-6 (0-3) | Mawlai SC | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Sawmer SC | 0-1 (0-1) | Mawlai SC | - | - | B |
| 18/02/25 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Sawmer SC | +0.25 | 3 | B |
| 11/02/25 | Sawmer SC | 4-1 (3-0) | Nongrim Hills | 0 | 3.5 | T |
| 06/02/25 | Sawmer SC | 0-2 (0-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 31/01/25 | Nangkiew Irat | 1-1 (1-0) | Sawmer SC | - | - | H |
| 28/01/25 | Sawmer SC | 1-2 (1-2) | Laitkor SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/25 | Shillong Lajong Reserves | 6-0 (3-0) | Sawmer SC | - | - | B |
| 21/01/25 | Mawlai SC | 2-1 (1-0) | Sawmer SC | - | - | B |
| 14/01/25 | Rangdajied United | 4-0 (4-0) | Sawmer SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/12/24 | Sawmer SC | 1-4 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/11/24 | Ryntih SC | 1-2 (0-1) | Sawmer SC | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/11/24 | Sawmer SC | 1-1 (0-1) | Nongthymai SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rangdajied United
HBBBBBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 25/05/26 | Rangdajied United | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | B |
| 20/05/26 | Mawlai SC | 4-0 (2-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 18/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | B |
| 15/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (0-1) | Nongkseh SCC | - | - | B |
| 13/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 3-1 (1-1) | Rangdajied United | - | - | B |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | T |
| 31/10/25 | Nangkiew Irat | 0-3 (0-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 20/10/25 | Rangdajied United | 1-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 16/10/25 | Mylliem SC | 1-4 (0-0) | Rangdajied United | +0.25 | 3.5 | T |
| 03/10/25 | Malki SC | 1-4 (1-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 25/09/25 | Laitkor SC | 2-2 (1-1) | Rangdajied United | - | - | H |
| 10/09/25 | Sawmer SC | 1-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 04/09/25 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Nangkiew Irat | +0.5 | 3 | H |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 18/08/25 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/25 | Northeast United | 2-2 (1-2) | Rangdajied United | - | - | H |
| 05/08/25 | Rangdajied United | 0-1 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 29/07/25 | Shillong Lajong FC | 3-1 (1-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 05/03/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-1 (2-0) | Rangdajied United | -0.75 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sawmer SC (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rangdajied United (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sawmer SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 3.78 | 1.45 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.88 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.05 ↓ | 3.77 ↓ | 1.46 ↑ | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.52 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.10 ↓ | 1.51 ↓ | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.51 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 5.12 ↑ | 4.25 ↓ | 1.49 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.63 ↑ | -1.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.