Kết quả bóng đá trận SC Bruck An Der Mur vs SV Pachern, 00:00 ngày 15/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 15/08/2026
SC Bruck An Der Mur 5 Kết thúc HT 2-0 0
SV Pachern
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SC Bruck An Der Mur | Phút | |
| 12' | ||
| Matthias Pagger 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 22' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 57' | ||
| 58' | ||
| 82' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = SC Bruck An Der Mur · Khách = SV Pachern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Bruck An Der Mur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SC Bruck An Der Mur 1 (100%)Hòa 0 (0%)SV Pachern 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | SV Pachern | 2-3 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Bruck An Der Mur
TTBBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | SV Wildon | 1-3 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | -1.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 1-3 (1-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
| 18/04/26 | SC Bruck An Der Mur | 1-2 (0-2) | SK Furstenfeld | - | - | B |
| 04/04/26 | SV Ilz | 3-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 08/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/10/25 | UFC Fehring | 4-1 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 27/09/25 | USV Gnas | 6-0 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 10/08/25 | SV Pachern | 2-3 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
| 03/08/25 | SC Bruck An Der Mur | 0-7 (0-3) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 08/05/24 | SV Ilz | 1-1 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | -1 | 3.25 | H |
| 03/05/24 | SC Bruck An Der Mur | 2-1 (1-0) | SV Lafnitz II | - | - | T |
| 27/04/24 | UFC Fehring | 1-1 (1-1) | SC Bruck An Der Mur | - | - | H |
| 13/04/24 | FSC Eggendorf Hartberg II | 6-0 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 13/01/24 | Leoben | 4-0 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 15/11/23 | TUS Heiligenkreuz | 5-3 (3-2) | SC Bruck An Der Mur | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/11/23 | SK Furstenfeld | 1-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | -0.5 | 3 | B |
| 01/11/23 | TUS Heiligenkreuz | 1-0 (1-0) | SC Bruck An Der Mur | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/10/23 | SC Bruck An Der Mur | 4-0 (2-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 13/10/23 | SV Wildon | 3-1 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 23/09/23 | SC Bruck An Der Mur | 3-4 (1-1) | UFC Fehring | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Pachern
BBBBBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | SV Pachern | 0-2 (0-1) | SV Ilz | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Pachern | 1-3 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 14/05/26 | Weinland Gamlitz | 4-2 (1-0) | SV Pachern | - | - | B |
| 18/04/26 | SV Pachern | 0-2 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 28/03/26 | SK Furstenfeld | 2-0 (1-0) | SV Pachern | - | - | B |
| 21/03/26 | SV Pachern | 2-1 (1-0) | SV Lebring | -1.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | SV Pachern | 4-2 (2-1) | Allerheiligen | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | SV Pachern | 0-2 (0-1) | SC Weiz | -3 | 5.25 | B |
| 24/01/26 | SV Pachern | 0-8 (0-3) | Deutschlandsberger SC | -3.5 | 4.75 | B |
| 21/01/26 | SV Pachern | 1-6 (0-4) | SC Gleisdorf | -3 | 4.5 | B |
| 08/11/25 | SV Pachern | 1-1 (1-1) | FC Schladming | - | - | H |
| 25/10/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-1 (1-0) | SV Pachern | - | - | H |
| 20/09/25 | SV Pachern | 4-0 (0-0) | Leoben | - | - | T |
| 06/09/25 | SV Pachern | 3-2 (0-1) | USV Gnas | - | - | T |
| 30/08/25 | TUS Bad Waltersdorf | 3-1 (2-0) | SV Pachern | - | - | B |
| 23/08/25 | SV Pachern | 3-0 (2-0) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 10/08/25 | SV Pachern | 2-3 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 02/08/25 | Allerheiligen | 1-1 (1-1) | SV Pachern | - | - | H |
| 15/07/25 | SC Gleisdorf | 7-0 (4-0) | SV Pachern | -3.5 | 5 | B |
| 17/05/25 | SV Frauental | 1-2 (1-0) | SV Pachern | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
712
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
93
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
4243
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Bruck An Der Mur (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
SV Pachern (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Bruck An Der Mur (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
SV Pachern (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Bruck An Der Mur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 | 3.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.70 | 2.95 | 0.81 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.44 | 2.84 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 18.50 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.76 | 3.06 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 2.90 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 ↓ | 3.05 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.64 | 2.98 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.58 ↑ | 19.80 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.13 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 22.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.