Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs Excelsior SBV, 01:00 ngày 08/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
SC Cambuur 0 Kết thúc HT 0-3 4
Excelsior SBV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
SC Cambuur
Excelsior SBV
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
2'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân phải) — bị chặn
17'
⚽ BÀN THẮNG - Irakli Yegoian 0-1, kiến tạo: Gyan de Regt
17'
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jamal Amofa (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Nolan Martens (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - David Garden (chân phải) — bị cản phá
31'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Naujoks 0-2, kiến tạo: Irakli Yegoian
31'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
⚽ BÀN THẮNG - David Garden 0-3, kiến tạo: Simon Janssen
42'
🎯 Dứt điểm - David Garden (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Sami Bouhoudane, ra Ryan van de Pavert
🔁 Thay người: vào Morgan Costarelli, ra Rik Mulders
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel van Vianen (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - David Garden (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ethan Apkakou, ra Lucas Jetten
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Naujoks 0-4, kiến tạo: Simon Janssen
69'
🎯 Dứt điểm - Simon Janssen (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Nesto Groen, ra David Garden
74'
🔁 Thay người: vào Casper Widell, ra Nolan Martens
🎯 Dứt điểm - Morgan Costarelli (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Aymen Sliti, ra Irakli Yegoian
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel van Vianen (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Osman Turay, ra Simon Janssen
🔁 Thay người: vào Wessel van der Goot, ra Skye Vink
85'
🔁 Thay người: vào Ilano Silva Timas, ra Gyan de Regt
87'
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Lennard Hartjes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ilano Silva Timas
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| SC Cambuur | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Irakli Yegoian(Assists:Gyan de Regt) (Kiến tạo: Gyan de Regt) | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Noah Naujoks(Assists:Irakli Yegoian) (Kiến tạo: Irakli Yegoian) | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 David Garden(Assists:Simon Janssen) (Kiến tạo: Simon Janssen) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Sami Bouhoudane ▼ Ryan van de Pavert | 46' ⇄ | |
| ▲ Morgan Costarelli ▼ Rik Mulders | 46' ⇄ | |
| ▲ Ethan Apkakou ▼ Lucas Jetten | 66' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 Noah Naujoks(Assists:Simon Janssen) (Kiến tạo: Simon Janssen) | |
| 74' ⇄ | ▲ Nesto Groen ▼ David Garden | |
| 74' ⇄ | ▲ Casper Widell ▼ Nolan Martens | |
| 75' ⇄ | ▲ Aymen Sliti ▼ Irakli Yegoian | |
| 81' ⇄ | ▲ Osman Turay ▼ Simon Janssen | |
| ▲ Wessel van der Goot ▼ Skye Vink | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ilano Silva Timas ▼ Gyan de Regt | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 5 Ilano Silva Timas | |
| 90+3' | 📺 Ilano Silva Timas(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 22 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 19 |
Chủ = SC Cambuur · Khách = Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Cambuur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Cambuur 10 (50%)Hòa 3 (15%)Excelsior SBV 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/25 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 02/08/25 | SC Cambuur | 0-1 (0-1) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 18/01/25 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | T |
| 26/10/24 | Excelsior SBV | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | T |
| 19/03/23 | Excelsior SBV | 4-1 (4-0) | SC Cambuur | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/22 | SC Cambuur | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | +0.5 | 3 | B |
| 05/04/21 | SC Cambuur | 7-2 (1-1) | Excelsior SBV | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/12/20 | Excelsior SBV | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/12/19 | Excelsior SBV | 1-3 (0-2) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/10/19 | SC Cambuur | 4-0 (3-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/16 | SC Cambuur | 0-2 (0-1) | Excelsior SBV | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/12/15 | Excelsior SBV | 1-4 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | T |
| 18/04/15 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Excelsior SBV | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/09/14 | Excelsior SBV | 1-1 (1-0) | SC Cambuur | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/13 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/12/12 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Excelsior SBV | +1 | 3.25 | T |
| 23/02/10 | Excelsior SBV | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/11/09 | SC Cambuur | 1-2 (0-2) | Excelsior SBV | +0.75 | 3 | B |
| 28/03/09 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — SC Cambuur
BBBTTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | +1 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | +0.75 | 3 | T |
| 25/02/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-1) | RKC Waalwijk | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Excelsior SBV
TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | -0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Excelsior SBV | 1-2 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Excelsior SBV | 2-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 25/01/26 | FC Twente Enschede | 0-0 (0-0) | Excelsior SBV | -1.5 | 3 | H |
Đội hình
SC Cambuur
Excelsior SBV
1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa16Rik Mulders23Lucas Jetten8Nicky Souren10Rafik el Arguioui14Ryan van de Pavert9Skye Vink11Ilyes Hamache29Iwan Henstra1Stijn van Gassel3Rick Meissen14Jan Plug15Simon Janssen17Nolan Martens6Daniel van Vianen10CNoah Naujoks20Lennard Hartjes8Irakli Yegoian11Gyan de Regt19David Garden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Thijs Jansen7.9
- 4Ismael Baouf6.6
- 6Jamal Amofa C6.6
- 8Nicky Souren6.8
- 9Skye Vink▼ Rời sân 81'6.7
- 10Rafik el Arguioui6.4
- 11Ilyes Hamache7.1
- 14Ryan van de Pavert▼ Rời sân 46'6.3
- 16Rik Mulders▼ Rời sân 46'5.9
- 23Lucas Jetten▼ Rời sân 66'5.6
- 29Iwan Henstra7.4
Khách · 433
- 1Stijn van Gassel7.8
- 3Rick Meissen7.1
- 6Daniel van Vianen7
- 8Irakli Yegoian⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 75'8.8
- 10Noah Naujoks C⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 69'8.4
- 11Gyan de Regt🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 14Jan Plug7
- 15Simon Janssen🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 81'8.7
- 17Nolan Martens▼ Rời sân 74'6.6
- 19David Garden⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 74'8.3
- 20Lennard Hartjes7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
29
Tấn công
2334
Tấn công nguy hiểm
39
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
379430
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
611
Việt vị
11
Cứu thua
51
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
1537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.73.35
Cơ hội rõ rệt
17
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Cambuur (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Excelsior SBV (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Cambuur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Thijs Jansen Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 29Iwan Henstra Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 12/12 | 3 | |||
| 11Ilyes Hamache Tiền vệ trái | 7.1 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 8Nicky Souren Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 4 | |||
| 9Skye Vink Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 12/19 | 0 | |||
| 6Jamal Amofa Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 68/78 | 4 | |||
| 4Ismael Baouf Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 65/69 | 0 | |||
| 10Rafik el Arguioui Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/1 | 10/17 | 0 | |||
| 14Ryan van de Pavert Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 16Rik Mulders Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 21/22 | 2 | |||
| 23Lucas Jetten Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 28Morgan Costarelli (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 16/19 | 6 | |||
| 40Wessel van der Goot (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Sami Bouhoudane (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Ethan Apkakou (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 1 |
Excelsior SBV
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Irakli Yegoian Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 1 | 1/1 | 25/29 | 5 | |
| 15Simon Janssen Hậu vệ trái | 8.7 | 2 | 1/0 | 24/27 | 5 | ||
| 10Noah Naujoks Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 2 | 5/2 | 14/26 | 4 | ||
| 19David Garden Tiền đạo | 8.3 | 1 | 3/2 | 10/16 | 0 | ||
| 1Stijn van Gassel Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 44/61 | 0 | |||
| 20Lennard Hartjes Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 36/37 | 5 | |||
| 3Rick Meissen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 6Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 26/29 | 2 | |||
| 14Jan Plug Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/58 | 1 | |||
| 11Gyan de Regt Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/2 | 14/16 | 1 | ||
| 17Nolan Martens Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 29/37 | 2 | |||
| 7Aymen Sliti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 4Casper Widell (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 22Osman Turay (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 21Ilano Silva Timas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 28Nesto Groen (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Cambuur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-4-19 | Thành lập | 1930 |
| Cambuur Stadion | Sân nhà | Stadion Woudestein |
| 10000 | Sức chứa | 3527 |
| Johan Plat | HLV | Ruben den Uil |
| Leeuwarden | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.43 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.40 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.60 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 74.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.63 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.60 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.65 | 2.70 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.27 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.60 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.70 | 2.63 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.41 | 2.58 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.47 | 2.64 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.85 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 326.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.98 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.63 | 2.59 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 24.59 ↑ | 8.92 ↑ | 1.11 ↓ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.85 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.83 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.31 | 0.75 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Cambuur | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Excelsior SBV | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).