Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs FC Twente Enschede, 01:00 ngày 31/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 31/08/2026
SC Cambuur 1 Kết thúc HT 0-2 4
FC Twente Enschede
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
SC Cambuur
FC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erwin Blank
4'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Jetten (chân trái) — chệch khung thành
22'
⚽ BÀN THẮNG - Ruud Nijstad 0-1, kiến tạo: Bart van Rooij
22'
🎯 Dứt điểm - Ruud Nijstad (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (đánh đầu) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — vào lưới
26'
⚽ BÀN THẮNG - Wout Weghorst 0-2, kiến tạo: Joel Drommel
32'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
36'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nicky Souren
39'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Holmlund Orjasaeter
42'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Nicolas Binder, ra Sami Bouhoudane
🔁 Thay người: vào Fabian Kvam, ra Morgan Costarelli
47'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 0-3, kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
47'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân trái) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Kvam (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
60'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Devid Eugene Bouah, ra Jamal Amofa
69'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Krzystof Kurowski, ra Marko Pjaca
🔁 Thay người: vào Skye Vink, ra Jorn Berkhout
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — vào lưới
82'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Taha 0-4
85'
🔁 Thay người: vào Max Bruns, ra Bart van Rooij
85'
🔁 Thay người: vào Guilerme Peixoto, ra Adelgaard Aske
🔁 Thay người: vào Ilyes Hamache, ra Iwan Henstra
🎯 Dứt điểm - Nicky Souren (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ilyes Hamache 1-4
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Krzystof Kurowski (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| SC Cambuur | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Ruud Nijstad(Assists:Bart van Rooij) (Kiến tạo: Bart van Rooij) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Ruud Nijstad (Kiến tạo: Bart van Rooij) | |
| 26' | ⚽ 0 - 4 Wout Weghorst(Assists:Joel Drommel) (Kiến tạo: Joel Drommel) | |
| 26' | ⚽ 0 - 5 Weghorst W. (Kiến tạo: Joel Drommel) | |
| 27' | ⚽ 0 - 6 Weghorst W. | |
| Nicky Souren | 39' | |
| 40' | Sondre Holmlund Orjasaeter | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nicolas Binder ▼ Sami Bouhoudane | 46' ⇄ | |
| ▲ Fabian Kvam ▼ Morgan Costarelli | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 7 Marko Pjaca(Assists:Sondre Holmlund Orjasaeter) (Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter) | |
| 60' ⇄ | ▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | |
| 60' ⇄ | ▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann | |
| ▲ Devid Eugene Bouah ▼ Jamal Amofa | 65' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Krzystof Kurowski ▼ Marko Pjaca | |
| ▲ Skye Vink ▼ Jorn Berkhout | 77' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 8 Younes Taha | |
| 85' ⇄ | ▲ Max Bruns ▼ Bart van Rooij | |
| 85' ⇄ | ▲ Guilerme Peixoto ▼ Adelgaard Aske | |
| ▲ Ilyes Hamache ▼ Iwan Henstra | 85' ⇄ | |
| Ilyes Hamache 1 - 8 ⚽ | 88' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 28 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 17 |
Chủ = SC Cambuur · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Cambuur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (70%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 16 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 13 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 20 | - | - |
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
SC Cambuur 1 (8%)Hòa 3 (23%)FC Twente Enschede 9 (69%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/23 | FC Twente Enschede | 4-0 (3-0) | SC Cambuur | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/10/22 | SC Cambuur | 0-1 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/22 | FC Twente Enschede | 1-0 (0-0) | SC Cambuur | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/08/21 | SC Cambuur | 2-0 (0-0) | FC Twente Enschede | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/19 | FC Twente Enschede | 2-2 (2-0) | SC Cambuur | -1 | 3.5 | H |
| 15/12/18 | SC Cambuur | 0-1 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/01/18 | FC Twente Enschede | 3-1 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/16 | FC Twente Enschede | 3-0 (2-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | B |
| 19/09/15 | SC Cambuur | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/02/15 | FC Twente Enschede | 2-1 (0-0) | SC Cambuur | -1 | 2.75 | B |
| 10/08/14 | SC Cambuur | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/02/14 | FC Twente Enschede | 3-1 (0-1) | SC Cambuur | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/10/13 | SC Cambuur | 0-1 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SC Cambuur
BBBBBBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SC Cambuur | 2-5 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Fortuna Sittard | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | SC Cambuur | 0-4 (0-3) | Excelsior SBV | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | +1 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
TBTHBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Qarabag | 1-2 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | FC Twente Enschede | 0-1 (0-0) | Qarabag | +1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | +2 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
SC Cambuur
FC Twente Enschede
1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa14Billy van Duijl23Lucas Jetten28Morgan Costarelli3Jorn Berkhout8Nicky Souren10Rafik el Arguioui29Iwan Henstra7Sami Bouhoudane16Joel Drommel3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann7Marko Pjaca19Younes Taha27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Thijs Jansen6.4
- 3Jorn Berkhout▼ Rời sân 77'6.4
- 4Ismael Baouf6.4
- 6Jamal Amofa C▼ Rời sân 65'5.8
- 7Sami Bouhoudane▼ Rời sân 46'6.6
- 8Nicky Souren🟨 Thẻ vàng 39'6.5
- 10Rafik el Arguioui6.4
- 14Billy van Duijl7.5
- 23Lucas Jetten6.1
- 28Morgan Costarelli▼ Rời sân 46'6.3
- 29Iwan Henstra▼ Rời sân 85'6.2
Khách · 4231
- 3Robin Propper C6.5
- 6Ramiz Zerrouki6.9
- 7Marko Pjaca⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 77'7.5
- 9Wout Weghorst⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 27'7.2
- 16Joel Drommel🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26'6.8
- 19Younes Taha⚽ Ghi bàn 82'7.5
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 60'6.9
- 28Bart van Rooij🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 29Adelgaard Aske▼ Rời sân 85'7.3
- 42Daouda Weidmann▼ Rời sân 60'7.1
- 43Ruud Nijstad⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
310
Tấn công
83119
Tấn công nguy hiểm
1460
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
338599
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
614
Việt vị
22
Cứu thua
62
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
1013
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.471.76
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B9T9 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Cambuur (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
FC Twente Enschede (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Cambuur (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
FC Twente Enschede (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Cambuur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Billy van Duijl Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 53/60 | 6 | |||
| 7Sami Bouhoudane Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/7 | 0 | |||
| 8Nicky Souren Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 30/33 | 2 | 🟨 | ||
| 3Jorn Berkhout Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 1Thijs Jansen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 30/47 | 1 | |||
| 10Rafik el Arguioui Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/0 | 11/13 | 3 | |||
| 4Ismael Baouf Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 47/51 | 5 | |||
| 28Morgan Costarelli Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 29Iwan Henstra Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 6/9 | 3 | |||
| 23Lucas Jetten Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 22/25 | 2 | |||
| 6Jamal Amofa Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 11Ilyes Hamache (dự bị) Tiền vệ trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 15Fabian Kvam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 5/6 | 1 | |||
| 2Devid Eugene Bouah (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 9Skye Vink (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Nicolas Binder (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 2 |
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Ruud Nijstad Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 62/66 | 0 | ||
| 7Marko Pjaca Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 33/36 | 1 | ||
| 19Younes Taha Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 6/1 | 49/56 | 2 | ||
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 76/80 | 2 | ||
| 29Adelgaard Aske Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 43/46 | 7 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/4 | 21/26 | 0 | ||
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 33/33 | 2 | |||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 73/79 | 3 | |||
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 21/22 | 0 | 🟨 | |
| 16Joel Drommel Thủ môn | 6.8 | 1 | 0/0 | 25/33 | 0 | ||
| 3Robin Propper Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 64/74 | 1 | |||
| 17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 20Thomas Van Den Belt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 13/18 | 3 | |||
| 38Max Bruns (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 12Guilerme Peixoto (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Krzystof Kurowski (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/1 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Cambuur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-4-19 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Cambuur Stadion | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 10000 | Sức chứa | 13500 |
| Johan Plat | HLV | John van den Brom |
| Leeuwarden | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 5.05 | 1.27 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 7.10 | 5.05 | 1.27 | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.37 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.33 | 0.93 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.36 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.35 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.48 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.79 ↑ | 1.01 ↓ | 2.03 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.36 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.36 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.92 | 1.35 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.34 | 1.42 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.44 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.52 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 72.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.65 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.22 | 5.69 | 1.29 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 24.40 ↑ | 8.70 ↑ | 1.11 ↓ | 4.12 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.50 | 5.10 | 1.24 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 1.09 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.19 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.44 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.02 | 4.39 | 1.54 | 0.65 | 2.50 | 1.29 | 0.69 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.06 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.44 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Cambuur | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Twente Enschede | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).