Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs Feyenoord, 22:15 ngày 23/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 22:15 ngày 23/08/2026
SC Cambuur 2 Kết thúc HT 0-4 5
Feyenoord
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
SC Cambuur
Feyenoord
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
17'
⚽ BÀN THẮNG - Gjivai Zechiel 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wiebe Kooistra (chân trái) — bị cản phá
26'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Valente 0-2, kiến tạo: Gaoussou Diarra
26'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Tsuyoshi Watanabe (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
42'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thijs Jansen 0-3
42'
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Thijs Jansen Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🚩 Việt vị
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ayase Ueda 0-4
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-4)
🔁 Thay người: vào Ethan Apkakou, ra Ilyes Hamache
🔁 Thay người: vào Morgan Costarelli, ra Skye Vink
🎯 Dứt điểm - Ethan Apkakou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Morgan Costarelli (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicolas Binder, ra Sami Bouhoudane
🔁 Thay người: vào Fabian Kvam, ra Lucas Jetten
🎯 Dứt điểm - Fabian Kvam (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Anis Hadj Moussa
67'
🔁 Thay người: vào Oussama Targhalline, ra Gaoussou Diarra
67'
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
67'
🔁 Thay người: vào Javier Lopez, ra Tsuyoshi Watanabe
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 1-4, kiến tạo: Nicolas Binder
76'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị cản phá
78'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 2-4
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Jordan Lotomba, ra Givairo Read
82'
🎯 Dứt điểm - Nacho Ferri (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Gjivai Zechiel 2-5, kiến tạo: Jordan Lotomba
🔁 Thay người: vào Devid Eugene Bouah, ra Iwan Henstra
84'
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Anis Hadj Moussa
85'
🎯 Dứt điểm - Nacho Ferri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Apkakou (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-5)
Diễn biến trận đấu
| SC Cambuur | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Gjivai Zechiel | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Luciano Valente(Assists:Gaoussou Diarra) (Kiến tạo: Gaoussou Diarra) | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Thijs Jansen (phản lưới) | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 3 Ayase Ueda | |
| HT 0-4 | ||
| ▲ Ethan Apkakou ▼ Ilyes Hamache | 46' ⇄ | |
| ▲ Morgan Costarelli ▼ Skye Vink | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Binder ▼ Sami Bouhoudane | 62' ⇄ | |
| ▲ Fabian Kvam ▼ Lucas Jetten | 62' ⇄ | |
| 66' | Anis Hadj Moussa | |
| 67' ⇄ | ▲ Oussama Targhalline ▼ Gaoussou Diarra | |
| 67' ⇄ | ▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda | |
| 67' ⇄ | ▲ Javier Lopez ▼ Tsuyoshi Watanabe | |
| Rafik el Arguioui(Assists:Nicolas Binder) (Kiến tạo: Nicolas Binder) 2 - 3 ⚽ | 70' | |
| Rafik el Arguioui 3 - 3 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Jordan Lotomba ▼ Givairo Read | |
| 83' | ⚽ 3 - 4 Gjivai Zechiel(Assists:Jordan Lotomba) (Kiến tạo: Jordan Lotomba) | |
| ▲ Devid Eugene Bouah ▼ Iwan Henstra | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Shaqueel van Persie ▼ Anis Hadj Moussa | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 15 | 13 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 27 | 10 |
| Điểm | 5 | 9 | 5 | 24 |
Chủ = SC Cambuur · Khách = Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Cambuur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 16 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 13 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
SC Cambuur 0 (0%)Hòa 0 (0%)Feyenoord 12 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | SC Cambuur | 1-4 (0-3) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 16/04/23 | SC Cambuur | 0-3 (0-1) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/11/22 | Feyenoord | 1-0 (1-0) | SC Cambuur | -2 | 3.25 | B |
| 20/02/22 | Feyenoord | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/10/21 | SC Cambuur | 2-3 (1-2) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/12/19 | SC Cambuur | 1-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.25 | B |
| 06/03/16 | Feyenoord | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | -1.5 | 3 | B |
| 16/08/15 | SC Cambuur | 0-2 (0-0) | Feyenoord | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/15 | Feyenoord | 2-1 (1-0) | SC Cambuur | -1.5 | 3 | B |
| 26/10/14 | SC Cambuur | 0-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/04/14 | Feyenoord | 5-1 (1-1) | SC Cambuur | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/11/13 | SC Cambuur | 0-2 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SC Cambuur
BBBBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fortuna Sittard | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | SC Cambuur | 0-4 (0-3) | Excelsior SBV | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | +1 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Feyenoord
HTTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Feyenoord | 2-2 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
SC Cambuur
Feyenoord
1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa23Lucas Jetten27Wiebe Kooistra8Nicky Souren9Skye Vink10Rafik el Arguioui7Sami Bouhoudane11Ilyes Hamache29Iwan Henstra1Tjark Ernst4Tsuyoshi Watanabe6Jeremiah St. Juste26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel10CLuciano Valente34Charles Vanhoutte9Ayase Ueda23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Thijs Jansen⚽ Phản lưới 42'6.9
- 4Ismael Baouf6.3
- 6Jamal Amofa C5.8
- 7Sami Bouhoudane▼ Rời sân 62'6.6
- 8Nicky Souren6.3
- 9Skye Vink▼ Rời sân 46'6.4
- 10Rafik el Arguioui⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 80'8.3
- 11Ilyes Hamache▼ Rời sân 46'6.5
- 23Lucas Jetten▼ Rời sân 62'5.8
- 27Wiebe Kooistra5.1
- 29Iwan Henstra▼ Rời sân 84'7
Khách · 433
- 1Tjark Ernst6.1
- 4Tsuyoshi Watanabe▼ Rời sân 67'7.1
- 6Jeremiah St. Juste5.9
- 8Gjivai Zechiel⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 83'8.4
- 9Ayase Ueda⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 10Luciano Valente C⚽ Ghi bàn 26'8.1
- 23Anis Hadj Moussa🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 26Givairo Read▼ Rời sân 81'7.1
- 27Gaoussou Diarra🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 34Charles Vanhoutte7.1
- 35Mika Marmol6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
47
Tấn công
6274
Tấn công nguy hiểm
2031
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
399482
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
615
Quả ném biên
1712
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.072.57
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B12T12 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Cambuur (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Feyenoord (13 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Cambuur (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Feyenoord (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Cambuur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rafik el Arguioui Tiền vệ tấn công | 8.3 | 2 | 3/2 | 12/15 | 1 | ||
| 29Iwan Henstra Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 1Thijs Jansen Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 37/55 | 1 | |||
| 7Sami Bouhoudane Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 11Ilyes Hamache Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 9Skye Vink Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 8Nicky Souren Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 4Ismael Baouf Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 56/60 | 4 | |||
| 6Jamal Amofa Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 59/67 | 2 | |||
| 23Lucas Jetten Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 27Wiebe Kooistra Hậu vệ phải | 5.1 | 1/1 | 41/44 | 4 | |||
| 13Nicolas Binder (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/0 | 8/10 | 1 | ||
| 2Devid Eugene Bouah (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Ethan Apkakou (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 24/27 | 2 | |||
| 28Morgan Costarelli (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 15Fabian Kvam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 1/5 | 0 |
Feyenoord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gjivai Zechiel Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 2 | 2/2 | 30/33 | 2 | ||
| 10Luciano Valente Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/1 | 34/42 | 1 | ||
| 9Ayase Ueda Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 6/8 | 0 | ||
| 23Anis Hadj Moussa Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 2/1 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 27Gaoussou Diarra Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/0 | 17/17 | 5 | ||
| 4Tsuyoshi Watanabe Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 42/51 | 1 | |||
| 34Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 59/66 | 5 | |||
| 26Givairo Read Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 37/43 | 5 | |||
| 35Mika Marmol Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 50/56 | 3 | |||
| 1Tjark Ernst Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 6Jeremiah St. Juste Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 53/56 | 1 | |||
| 30Jordan Lotomba (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 49Shaqueel van Persie (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 16Javier Lopez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 28Oussama Targhalline (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 19Nacho Ferri (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 6/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Cambuur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-4-19 | Thành lập | 1908-7-19 |
| Cambuur Stadion | Sân nhà | Feijenoord Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 51137 |
| Johan Plat | HLV | Giovanni van Bronckhorst |
| Leeuwarden | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.10 | 5.60 | 1.22 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 8.10 | 5.60 | 1.22 | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.40 | 5.00 | 1.36 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 53.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.36 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 71.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.10 | 5.50 | 1.29 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | -1.75 | 1.04 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.37 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↑ | -2.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.52 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.51 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.10 | 5.50 | 1.29 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | -1.75 | 1.04 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.10 | 5.70 | 1.33 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 5.20 | 1.29 | 0.90 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 44.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.48 | 1.35 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.04 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 72.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.51 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 72.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.23 | 5.12 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 22.80 ↑ | 7.72 ↑ | 1.13 ↓ | 4.19 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 9.75 | 6.10 | 1.15 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 90.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.15 ↑ | 7.75 | 0.17 ↓ | 0.89 ↓ | -2.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.02 | 4.49 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.39 | 0.80 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.48 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↑ | -2.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.