Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs Feyenoord, 22:15 ngày 23/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 22:15 ngày 23/08/2026
SC Cambuur
2 Kết thúc HT 0-4 5
Feyenoord
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

SC CambuurFeyenoord
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
14'
17'
⚽ BÀN THẮNG - Gjivai Zechiel 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wiebe Kooistra (chân trái) — bị cản phá
20'
26'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Valente 0-2, kiến tạo: Gaoussou Diarra
26'
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Tsuyoshi Watanabe (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
42'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thijs Jansen 0-3
42'
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Thijs Jansen Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🚩 Việt vị
44'
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ayase Ueda 0-4
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-4)
🔁 Thay người: vào Ethan Apkakou, ra Ilyes Hamache
46'
🔁 Thay người: vào Morgan Costarelli, ra Skye Vink
46'
🎯 Dứt điểm - Ethan Apkakou (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Morgan Costarelli (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
58'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicolas Binder, ra Sami Bouhoudane
62'
🔁 Thay người: vào Fabian Kvam, ra Lucas Jetten
62'
🎯 Dứt điểm - Fabian Kvam (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
66'
🟨 Thẻ vàng - Anis Hadj Moussa
67'
🔁 Thay người: vào Oussama Targhalline, ra Gaoussou Diarra
67'
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
67'
🔁 Thay người: vào Javier Lopez, ra Tsuyoshi Watanabe
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
70'
⚽ BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 1-4, kiến tạo: Nicolas Binder
70'
76'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị cản phá
78'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 2-4
80'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
80'
81'
🔁 Thay người: vào Jordan Lotomba, ra Givairo Read
82'
🎯 Dứt điểm - Nacho Ferri (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Gjivai Zechiel 2-5, kiến tạo: Jordan Lotomba
🔁 Thay người: vào Devid Eugene Bouah, ra Iwan Henstra
84'
84'
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Anis Hadj Moussa
85'
🎯 Dứt điểm - Nacho Ferri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ethan Apkakou (chân phải) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
90'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-5)

Diễn biến trận đấu

SC Cambuur Phút Feyenoord
17'⚽ 0 - 1 Gjivai Zechiel
26'⚽ 0 - 2 Luciano Valente(Assists:Gaoussou Diarra) (Kiến tạo: Gaoussou Diarra)
42'⚽ 1 - 2 Thijs Jansen (phản lưới)
45+1'⚽ 1 - 3 Ayase Ueda
HT 0-4
▲ Ethan Apkakou ▼ Ilyes Hamache46' ⇄
▲ Morgan Costarelli ▼ Skye Vink46' ⇄
▲ Nicolas Binder ▼ Sami Bouhoudane62' ⇄
▲ Fabian Kvam ▼ Lucas Jetten62' ⇄
66' Anis Hadj Moussa
67' ⇄▲ Oussama Targhalline ▼ Gaoussou Diarra
67' ⇄▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda
67' ⇄▲ Javier Lopez ▼ Tsuyoshi Watanabe
Rafik el Arguioui(Assists:Nicolas Binder) (Kiến tạo: Nicolas Binder) 2 - 3 ⚽70'
Rafik el Arguioui 3 - 3 ⚽80'
81' ⇄▲ Jordan Lotomba ▼ Givairo Read
83'⚽ 3 - 4 Gjivai Zechiel(Assists:Jordan Lotomba) (Kiến tạo: Jordan Lotomba)
▲ Devid Eugene Bouah ▼ Iwan Henstra84' ⇄
84' ⇄▲ Shaqueel van Persie ▼ Anis Hadj Moussa
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 17
Hòa 20 23
Bại 00 70
Ghi bàn 615 1331
Mất bàn 31 2710
Điểm 59 524

Chủ = SC Cambuur · Khách = Feyenoord

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Cambuur (13)Hiệp 1 / Cả trậnFeyenoord (12)
2 (15%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (54%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

SC Cambuur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004416018
Sân nhà3003313018
Sân khách100113017
6 gần6105515--

Feyenoord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422010683
Sân nhà20204429
Sân khách22006265
6 gần6420126--

Thành tích đối đầu (12 trận)

SC Cambuur 0 (0%)Hòa 0 (0%)Feyenoord 12 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/25SC Cambuur1-4 (0-3)Feyenoord1-6-13B
HOL D116/04/23SC Cambuur0-3 (0-1)Feyenoord2-9-1.53.25B
HOL D111/11/22Feyenoord1-0 (1-0)SC Cambuur8-4-23.25B
HOL D120/02/22Feyenoord3-1 (2-1)SC Cambuur4-1-1.753.25B
HOL D124/10/21SC Cambuur2-3 (1-2)Feyenoord4-6-0.753.25B
HOLC20/12/19SC Cambuur1-2 (0-0)Feyenoord12-8-13.25B
HOL D106/03/16Feyenoord3-1 (1-0)SC Cambuur6-4-1.53B
HOL D116/08/15SC Cambuur0-2 (0-0)Feyenoord5-7-0.52.75B
HOL D108/02/15Feyenoord2-1 (1-0)SC Cambuur8-1-1.53B
HOL D126/10/14SC Cambuur0-1 (0-1)Feyenoord1-2-0.252.75B
HOL D127/04/14Feyenoord5-1 (1-1)SC Cambuur4-3-1.753.25B
HOL D103/11/13SC Cambuur0-2 (0-1)Feyenoord8-5-0.753B

Thành tích gần đây — SC Cambuur

BBBBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D116/08/26Fortuna Sittard3-1 (2-1)SC Cambuur6-7-0.753.25B
HOL D108/08/26SC Cambuur0-4 (0-3)Excelsior SBV5-803B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (2-0)SC Cambuur---B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (1-0)SC Cambuur---B
INT CF29/07/26SC Cambuur1-2 (1-1)Volos NFC6-3+0.252.75B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht--1.253.25T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC-+0.52.75T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7-0.253B
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2+0.53.25T
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2-0.253.25B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5+0.253.25H
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.753H
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5+0.53.5B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4+0.53.25T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2+1.253.5B
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8+0.753.25T
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4+13.25H
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3+1.253.25T
HOL D204/03/26SC Cambuur3-2 (1-1)Almere City FC5-6+0.753.5T
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10+0.753T

Thành tích gần đây — Feyenoord

HTTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D116/08/26Feyenoord2-2 (2-0)Go Ahead Eagles6-6+1.53.5H
HOL D109/08/26Sparta Rotterdam0-1 (0-1)Feyenoord5-10+0.753.25T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3-0.253T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5+0.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3+13.25T
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4+0.53T
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5+1.53.25T
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12+13.5T
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3+0.753.5H
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8+13T
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3+0.753T
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1-0.253.5H
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5+13.25H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1+0.53H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5+1.53.25T
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9+0.753H
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2-0.53B
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1+1.753.25T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2+1.753.5T
HOL D108/02/26FC Utrecht0-1 (0-1)Feyenoord2-7+0.252.75T

Đội hình

SC CambuurFeyenoord
1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa23Lucas Jetten27Wiebe Kooistra8Nicky Souren9Skye Vink10Rafik el Arguioui7Sami Bouhoudane11Ilyes Hamache29Iwan Henstra1Tjark Ernst4Tsuyoshi Watanabe6Jeremiah St. Juste26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel10CLuciano Valente34Charles Vanhoutte9Ayase Ueda23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
62
74
Tấn công nguy hiểm
20
31
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
399
482
TL chuyền bóng thành công
84%
86%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
17
12
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
2.57
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B12
T12 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7
T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Cambuur (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Feyenoord (13 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SC Cambuur (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Feyenoord (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC CambuurFeyenoord

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
SC CambuurFeyenoord

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
77
Thắng 1
37
Hòa
30
Thua 1
61
Thua 2+
SC CambuurFeyenoord

SC Cambuur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Rafik el Arguioui
Tiền vệ tấn công
8.323/212/151
29Iwan Henstra
Tiền đạo cánh phải
71/019/231
1Thijs Jansen
Thủ môn
6.90/037/551
7Sami Bouhoudane
Tiền đạo
6.60/08/110
11Ilyes Hamache
Tiền vệ trái
6.50/02/31
9Skye Vink
Tiền đạo
6.41/09/91
8Nicky Souren
Tiền vệ trung tâm
6.30/019/241
4Ismael Baouf
Trung vệ
6.30/056/604
6Jamal Amofa
Trung vệ
5.80/059/672
23Lucas Jetten
Hậu vệ
5.80/021/250
27Wiebe Kooistra
Hậu vệ phải
5.11/141/444
13Nicolas Binder (dự bị)
Tiền đạo
7.811/08/101
2Devid Eugene Bouah (dự bị)
Hậu vệ
6.60/04/40
17Ethan Apkakou (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/024/272
28Morgan Costarelli (dự bị)
Hậu vệ
6.31/015/172
15Fabian Kvam (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/11/50

Feyenoord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Gjivai Zechiel
Tiền vệ trung tâm
8.422/230/332
10Luciano Valente
Tiền vệ phòng ngự
8.111/134/421
9Ayase Ueda
Tiền đạo
7.312/16/80
23Anis Hadj Moussa
Tiền đạo cánh phải
7.22/118/241🟨
27Gaoussou Diarra
Tiền đạo cánh trái
7.212/017/175
4Tsuyoshi Watanabe
Trung vệ
7.11/142/511
34Charles Vanhoutte
Tiền vệ phòng ngự
7.10/059/665
26Givairo Read
Hậu vệ phải
7.11/137/435
35Mika Marmol
Trung vệ
6.41/050/563
1Tjark Ernst
Thủ môn
6.10/021/300
6Jeremiah St. Juste
Trung vệ
5.90/053/561
30Jordan Lotomba (dự bị)
Hậu vệ phải
710/05/50
49Shaqueel van Persie (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/51
16Javier Lopez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/013/141
28Oussama Targhalline (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/021/241
19Nacho Ferri (dự bị)
Tiền đạo
6.12/06/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Cambuur Thông tin Feyenoord
1964-4-19 Thành lập 1908-7-19
Cambuur Stadion Sân nhà Feijenoord Stadion
10000 Sức chứa 51137
Johan Plat HLV Giovanni van Bronckhorst
Leeuwarden Khu vực Rotterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.105.601.220.823.250.900.81-1.750.97
Live8.105.601.221.30 ↑7.500.40 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm7.405.001.360.923.250.870.91-1.500.89
Live53.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓4.70 ↑7.500.01 ↓1.37 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm7.505.001.361.033.250.830.81-1.501.05
Live71.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑7.500.18 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm8.105.501.290.923.250.940.84-1.751.04
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓3.57 ↑7.500.19 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm7.005.001.371.203.500.600.75-1.500.95
Live65.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑7.500.17 ↓0.80 ↑-2.000.90 ↓
10BETSớm5.204.201.520.873.000.84---
Live100.00 ↑23.51 ↑1.01 ↓2.38 ↑7.500.31 ↓---
12betSớm8.105.501.290.923.250.940.84-1.751.04
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑7.500.12 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm8.105.701.330.953.250.910.99-1.500.89
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑7.500.07 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm7.105.201.290.903.250.980.99-1.500.91
Live44.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑7.500.23 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm6.454.481.350.833.001.031.04-1.250.84
Live72.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓3.84 ↑7.500.14 ↓0.14 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm6.505.251.400.482.501.45---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm5.254.301.510.823.000.930.93-1.000.82
Live72.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑7.500.17 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm7.235.121.360.833.000.980.80-1.501.03
Live22.80 ↑7.72 ↑1.13 ↓4.19 ↑7.500.17 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
HK Jockey ClubSớm9.756.101.150.863.500.840.92-1.750.84
Live90.00 ↑20.00 ↑1.00 ↓3.15 ↑7.750.17 ↓0.89 ↓-2.000.91 ↑
BwinSớm6.755.251.401.203.500.58---
Live301.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm6.024.491.530.602.501.390.80-1.251.06
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.77 ↑7.500.22 ↓1.59 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm9.005.751.27------
Live9.006.00 ↑1.25 ↓------
Bet 365Sớm5.754.331.480.903.000.901.03-1.000.78
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑7.500.22 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm5.504.001.500.552.501.300.55-1.501.30
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑7.500.22 ↓0.73 ↑-2.000.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.