Kết quả bóng đá trận SC Concordia Hamburg vs Altona 93, 00:00 ngày 29/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:00 ngày 29/08/2026
SC Concordia Hamburg 3 Kết thúc HT 0-3 4
Altona 93
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| SC Concordia Hamburg | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Veli Sulejmani | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Lesley Kusi Karschau | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Luis Enzo Jahraus | |
| HT 0-3 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 4 Gianluca Przondziono | |
| Mertkan Mehmed Hasan 1 - 4 ⚽ | 64' | |
| Modou Lamin Jammeh 2 - 4 ⚽ | 66' | |
| Sandro Cassama Mendes Almeida 3 - 4 ⚽ | 90' | |
| Mertkan Mehmed Hasan | 90+1' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 26 | 28 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 10 |
Chủ = SC Concordia Hamburg · Khách = Altona 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Concordia Hamburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 17 (39%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
SC Concordia Hamburg 0 (0%)Hòa 4 (50%)Altona 93 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | SC Concordia Hamburg | 0-2 (0-2) | Altona 93 | - | - | B |
| 19/10/24 | Altona 93 | 4-1 (3-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 20/08/23 | SC Concordia Hamburg | 2-2 (1-1) | Altona 93 | -1.5 | 4 | H |
| 01/05/23 | Altona 93 | 1-1 (1-0) | SC Concordia Hamburg | -1 | 3.75 | H |
| 08/10/22 | SC Concordia Hamburg | 1-1 (0-0) | Altona 93 | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/03/19 | Altona 93 | 3-0 (0-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 15/09/18 | SC Concordia Hamburg | 1-3 (1-0) | Altona 93 | - | - | B |
| 02/04/17 | Altona 93 | 0-0 (0-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Concordia Hamburg
HBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/33 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | TSV Buchholz 08 | 1-1 (0-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | H |
| 15/08/26 | SC Concordia Hamburg | 1-4 (0-1) | ETSV Hamburg | - | - | B |
| 01/08/26 | SC Concordia Hamburg | 0-2 (0-0) | HEBC Hamburg | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Teutonia 05 | 2-0 (0-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 17/05/25 | SC Concordia Hamburg | 2-5 (2-2) | FC Alsterbruder | - | - | B |
| 10/05/25 | TuRa Harksheide | 3-4 (2-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 26/04/25 | SC Concordia Hamburg | 2-4 (1-2) | Niendorfer TSV | - | - | B |
| 21/04/25 | SC Concordia Hamburg | 1-6 (1-2) | USC Paloma | - | - | B |
| 13/04/25 | HEBC Hamburg | 4-1 (2-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 05/04/25 | SC Concordia Hamburg | 0-2 (0-2) | Altona 93 | - | - | B |
| 29/03/25 | FC Türkiye Wilhelmsburg | 3-1 (2-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 22/03/25 | SC Concordia Hamburg | 2-1 (1-0) | ETSV Hamburg | - | - | T |
| 15/03/25 | Hamburger SV III | 1-3 (0-3) | SC Concordia Hamburg | - | - | T |
| 08/03/25 | SC Concordia Hamburg | 1-4 (0-3) | SV Halstenbek Rellin | - | - | B |
| 02/03/25 | Tus Dassendorf | 3-0 (2-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 22/02/25 | SC Concordia Hamburg | 3-3 (2-1) | SC Victoria Hamburg | - | - | H |
| 08/02/25 | FC Suderelbe | 3-3 (1-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | H |
| 01/02/25 | SC Concordia Hamburg | 1-3 (1-1) | TSV Sasel | - | - | B |
| 12/01/25 | Eimsbutteler TV | 3-1 (0-1) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
| 15/12/24 | SC Vorwarts Wacker Billstedt | 2-1 (1-0) | SC Concordia Hamburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Altona 93
TBBTBHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Altona 93 | 6-1 (2-0) | FC Teutonia 05 | - | - | T |
| 15/08/26 | Tus Dassendorf | 6-0 (4-0) | Altona 93 | - | - | B |
| 01/08/26 | Altona 93 | 0-2 (0-1) | TSV Sasel | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Suderelbe | 1-2 (1-1) | Altona 93 | - | - | T |
| 19/07/26 | Tennis Borussia Berlin | 3-1 (2-0) | Altona 93 | - | - | B |
| 11/07/26 | Bremer SV | 1-1 (0-0) | Altona 93 | - | - | H |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | -3 | 4.75 | B |
| 16/05/26 | Altona 93 | 1-3 (1-1) | Kickers Emden | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Phonix Lubeck | 2-1 (1-1) | Altona 93 | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Altona 93 | 1-1 (0-0) | St Pauli II | - | - | H |
| 30/04/26 | ETSV Weiche Flensburg | 4-1 (2-0) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | SV Drochtersen/Assel | 3-1 (2-0) | Altona 93 | -2 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Altona 93 | 3-2 (1-0) | TuS Blau-Weiss Lohne | - | - | T |
| 16/04/26 | Altona 93 | 0-4 (0-1) | Oldenburg | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Schoningen08 | 3-2 (1-2) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Altona 93 | 2-7 (1-4) | SSV Jeddeloh | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Altona 93 | 2-4 (1-2) | Hannover 96 Am | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Hamburger SV (Youth) | 4-0 (2-0) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 19/03/26 | Altona 93 | 1-1 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Altona 93 | 3-0 (2-0) | HSC Hannover | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B4T4 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Concordia Hamburg (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Altona 93 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Concordia Hamburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 4.16 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 2.94 | 0.00 | 0.19 |
| Live | 5.14 | 4.16 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 2.94 | 0.00 | 0.19 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.