Kết quả bóng đá trận SC Corinthians Paulista (W) vs Santos (W), 02:00 ngày 10/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
SC Corinthians Paulista (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Santos (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| SC Corinthians Paulista (W) | Phút | |
| Belen Aquino 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Thais 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Victoria Kristine Albuquerque de Miranda | 51' | |
| Gisela Robledo 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Ketlen | |
| 90+1' | Analuyza | |
| Rhaizza Luiz 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = SC Corinthians Paulista (W) · Khách = Santos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Corinthians Paulista (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
SC Corinthians Paulista (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 18 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 2 | - | - |
Santos (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 23 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 13 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Corinthians Paulista (W) 14 (70%)Hòa 2 (10%)Santos (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 15/05/25 | Santos (W) | 0-3 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 06/06/24 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 13/04/24 | Santos (W) | 1-3 (1-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 27/08/23 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 02/06/23 | Santos (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | 0 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | +1.25 | 3 | T |
| 17/11/22 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Santos (W) | +0.75 | 3 | T |
| 27/03/22 | Santos (W) | 1-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/10/21 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (0-1) | Santos (W) | - | - | T |
| 03/05/21 | Santos (W) | 2-1 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | +1.25 | 3 | B |
| 28/11/20 | SC Corinthians Paulista (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | +1.75 | 3.25 | B |
| 20/11/20 | Santos (W) | 2-5 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | +1.5 | 3 | T |
| 22/10/20 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (2-1) | Santos (W) | - | - | T |
| 15/10/20 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | +1 | 3 | T |
| 28/05/18 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-2 (2-1) | Santos (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/17 | SC Corinthians Paulista (W) | 0-1 (0-1) | Santos (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/07/17 | Santos (W) | 2-0 (2-0) | SC Corinthians Paulista (W) | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SC Corinthians Paulista (W)
TBTBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Flamengo/RJ (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Palmeiras SP (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (2-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gremio (W) | 0-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 13/04/26 | Club America (W) | 0-8 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-3 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (3-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santos (W)
THTTHBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Santos (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | CA Piauiense(W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 17/02/26 | Santos (W) | 2-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
165
Sút cầu môn
62
Tấn công
12065
Tấn công nguy hiểm
7739
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
817
Việt vị
21
Quả ném biên
2617
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B2T2 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Corinthians Paulista (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Santos (W) (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Corinthians Paulista (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.75 | 6.50 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.60 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.65 | 7.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 29.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.10 | 6.20 | 0.66 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 61.00 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 7.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.25 | 6.70 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.19 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 6.75 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.62 | 7.73 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.17 ↑ | 29.05 ↑ | 2.84 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.54 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.