Kết quả bóng đá trận SC Covilha vs Mortagua, 23:00 ngày 30/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 30/08/2026
SC Covilha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mortagua
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = SC Covilha · Khách = Mortagua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Covilha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — SC Covilha
BHTHHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SC Covilha | 0-3 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | GD Vitoria Sernache | 0-0 (0-0) | SC Covilha | - | - | H |
| 08/08/26 | SC Covilha | 2-0 (0-0) | UD Santarem | 0 | 2 | T |
| 01/05/26 | SC Covilha | 1-1 (0-0) | Amora FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Caldas | 1-1 (1-0) | SC Covilha | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | SC Covilha | 2-1 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Dezembro | 1-2 (0-1) | SC Covilha | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | SC Covilha | 1-3 (0-2) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | SC Covilha | 0-2 (0-0) | Dezembro | - | - | B |
| 28/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-1) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SC Covilha | 1-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Amora FC | 0-3 (0-2) | SC Covilha | -0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | Amora FC | 2-0 (1-0) | SC Covilha | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/01/26 | SC Covilha | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/01/26 | SC Covilha | 1-1 (1-0) | Academica Coimbra | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/01/26 | Lusitano Evora | 2-1 (0-1) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | SC Covilha | 0-4 (0-2) | CF Os Belenenses | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | CD Mafra | 2-0 (1-0) | SC Covilha | -1 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | SC Covilha | 1-1 (0-1) | UD Santarem | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mortagua
TTTBBTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sertanense FC | 1-3 (1-1) | Mortagua | - | - | T |
| 16/08/26 | Mortagua | 3-1 (1-0) | Os Nazarenos | - | - | T |
| 18/04/26 | Mortagua | 2-1 (2-1) | Electrico FC | - | - | T |
| 12/04/26 | GD Vitoria Sernache | 1-0 (1-0) | Mortagua | - | - | B |
| 04/04/26 | Mortagua | 0-2 (0-1) | Marialvas | - | - | B |
| 29/03/26 | Mortagua | 1-0 (0-0) | Marinhense | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Associacao Naval | 2-0 (0-0) | Mortagua | - | - | B |
| 15/03/26 | Mortagua | 1-1 (1-0) | JD Lajense | - | - | H |
| 08/03/26 | Mortagua | 0-1 (0-1) | Fatima | - | - | B |
| 01/03/26 | Samora Correia | 1-0 (0-0) | Mortagua | - | - | B |
| 22/02/26 | Mortagua | 2-1 (1-0) | Peniche | - | - | T |
| 15/02/26 | Oliveira Hospital | 0-1 (0-0) | Mortagua | - | - | T |
| 24/01/26 | SC Lusitania | 0-1 (0-0) | Mortagua | - | - | T |
| 17/01/26 | Mortagua | 1-0 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | T |
| 10/01/26 | Benfica C.Branco | 3-1 (1-1) | Mortagua | - | - | B |
| 21/12/25 | Electrico FC | 1-2 (0-1) | Mortagua | - | - | T |
| 14/12/25 | Mortagua | 0-1 (0-0) | GD Vitoria Sernache | - | - | B |
| 07/12/25 | Marialvas | 0-1 (0-0) | Mortagua | - | - | T |
| 29/11/25 | Mortagua | 2-2 (2-0) | Associacao Naval | - | - | H |
| 22/11/25 | Vitoria Guimaraes | 4-0 (1-0) | Mortagua | -3.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
164
Sút cầu môn
31
Tấn công
178111
Tấn công nguy hiểm
7730
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Covilha (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Mortagua (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Covilha (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 4 (14%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Covilha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Complexo Desportivo da Covilha | Sân nhà | |
| 3045 | Sức chứa | 0 |
| Leonel Pontes | HLV | |
| Covilha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.30 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.60 | 5.30 | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 6.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.45 ↓ | 6.75 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.90 | 6.20 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.70 ↓ | 5.40 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.24 | 5.20 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.41 | 5.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.34 ↓ | 5.20 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.60 | 5.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.99 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.76 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.66 ↓ | 4.45 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.92 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.70 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.45 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 3.30 | 4.75 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.