Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Crystal Palace, 19:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 15/08/2026
SC Freiburg
2 Kết thúc HT 0-0 0
Crystal Palace
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

SC Freiburg Phút Crystal Palace
HT 0-0
Yannik Engelhardt 1 - 0 ⚽56'
61' ⇄▲ Walter Benitez ▼ Dean Henderson
61' ⇄▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad
61' ⇄▲ Will Hughes ▼ Adam Wharton
61' ⇄▲ Evann Guessand ▼ Jorgen Strand Larsen
▲ Lucas Holer ▼ Igor Matanovic63' ⇄
▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder63' ⇄
▲ Patrick Osterhage ▼ Yannik Engelhardt63' ⇄
▲ Derry Scherhant ▼ Jan-Niklas Beste63' ⇄
▲ Cyriaque Irie ▼ Vincenzo Grifo63' ⇄
▲ Lukas Kubler ▼ Philipp Treu63' ⇄
Lucas Holer(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 2 - 0 ⚽66'
▲ Christian Gunter ▼ Jordy Makengo77' ⇄
▲ Keisuke Goto ▼ Yuito Suzuki77' ⇄
77' ⇄▲ Daniel Munoz ▼ Oscar Mingueza
77' ⇄▲ Edward Nketiah ▼ Ismaila Sarr
77' ⇄▲ Matheus Franca de Oliveira ▼ Dwight Mcneil
▲ Ifechukwu Ogbus ▼ Matthias Ginter91' ⇄
91' ⇄▲ Jefferson Andres Lerma Solis ▼ Jaydee Canvot
91' ⇄▲ Borna Sosa ▼ Chris Richards
91' ⇄▲ Cheick Oumar Doucoure ▼ Daichi Kamada
▲ Berkay Yilmaz ▼ Maximilian Eggestein91' ⇄
91' ⇄▲ Dean Benamar ▼ Tyrick Mitchell
▲ Florian Muller ▼ Mio Backhaus91' ⇄
Derry Scherhant 3 - 0 ⚽104'
Derry Scherhant(Assists:Lucas Holer) (Kiến tạo: Lucas Holer) 4 - 0 ⚽104'
▲ Anthony Jung ▼ Lukas Kubler113' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 95
Hòa 11 11
Bại 01 04
Ghi bàn 86 3018
Mất bàn 23 615
Điểm 74 2816

Chủ = SC Freiburg · Khách = Crystal Palace

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Freiburg (12)Hiệp 1 / Cả trậnCrystal Palace (14)
6 (50%)Thắng/Thắng4 (29%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTBTBTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8-1.53.5B
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25T
UEFA EL20/03/26SC Freiburg5-1 (2-1)Racing Genk3-5+0.752.75T
GER D115/03/26SC Freiburg0-1 (0-0)Union Berlin6-2+0.252.25B

Thành tích gần đây — Crystal Palace

TTHBBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace11-602.75T
INT CF01/08/26Crystal Palace3-1 (2-1)Al Ula FC4-1+1.53.5T
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--B
INT CF25/07/26Bromley3-0 (0-0)Crystal Palace1-6+1.53.25B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--T
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1+0.52.25T
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4-1.252.75B
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4-0.752.75H
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4-1.753.25B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
UEFA ECL08/05/26Crystal Palace2-1 (1-1)FC Shakhtar Donetsk1-5+12.5T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1-0.752.75B
UEFA ECL01/05/26FC Shakhtar Donetsk1-3 (0-1)Crystal Palace13-1+0.52.25T
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8-13B
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.252.5H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1+0.752.5T
UEFA ECL20/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Crystal Palace1-9+0.752.5H

Đội hình

SC FreiburgCrystal Palace
1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu33Jordy Makengo37Max Rosenfelder8CMaximilian Eggestein16Yannik Engelhardt14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste32Vincenzo Grifo31Igor Matanovic1CDean Henderson6Jaydee Canvot26Chris Richards34Chadi Riad3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada20Adam Wharton30Oscar Mingueza7Ismaila Sarr11Dwight Mcneil22Jorgen Strand Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
0
4
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
13
3
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
476
754
TL chuyền bóng thành công
86%
88%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
6
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
15
5
Quả ném biên
16
29
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
31
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.44
1.67
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Crystal Palace (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
32
B.thắng H2
SC FreiburgCrystal Palace

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC FreiburgCrystal Palace

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
34
Thắng 1
25
Hòa
42
Thua 1
35
Thua 2+
SC FreiburgCrystal Palace

SC Freiburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Maximilian Eggestein
Tiền vệ trung tâm
7.71/032/401
28Matthias Ginter
Trung vệ
7.60/051/562
1Mio Backhaus
Thủ môn
7.30/027/330
14Yuito Suzuki
Hộ công
7.24/317/193
29Philipp Treu
Hậu vệ phải
7.21/131/341
31Igor Matanovic
Trung phong
7.11/114/190
16Yannik Engelhardt
Tiền vệ phòng ngự
7.111/121/242
32Vincenzo Grifo
Tiền đạo cánh trái
71/120/230
37Max Rosenfelder
Trung vệ
6.81/028/321
19Jan-Niklas Beste
Tiền đạo cánh phải
6.62/114/161
33Jordy Makengo
Hậu vệ trái
6.60/027/281
7Derry Scherhant (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.5114/36/73
17Lukas Kubler (dự bị)
Hậu vệ phải
7.90/015/205
9Lucas Holer (dự bị)
Trung phong
7.7111/19/130
22Cyriaque Irie (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.51/111/133
6Patrick Osterhage (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/016/201
3Philipp Lienhart (dự bị)
Trung vệ
6.80/021/222
30Christian Gunter (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/012/121
43Ifechukwu Ogbus (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/131
21Florian Muller (dự bị)
Thủ môn
6.60/011/120
27Berkay Yilmaz (dự bị)
6.60/08/111
42Keisuke Goto (dự bị)
6.41/05/60
5Anthony Jung (dự bị)
Trung vệ
-0/03/31

Crystal Palace

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Tyrick Mitchell
Hậu vệ trái
7.50/033/355
1Dean Henderson
Thủ môn
7.10/027/320
11Dwight Mcneil
Tiền đạo cánh trái
6.70/019/211
34Chadi Riad
Trung vệ
6.70/047/520
18Daichi Kamada
Tiền vệ tấn công
6.60/050/590
20Adam Wharton
Tiền vệ phòng ngự
6.61/031/402
7Ismaila Sarr
Tiền đạo cánh phải
6.52/08/110
30Oscar Mingueza
Hậu vệ phải
6.50/026/311
26Chris Richards
Trung vệ
6.20/092/973
22Jorgen Strand Larsen
Trung phong
62/08/121
6Jaydee Canvot
Trung vệ
5.91/149/582
44Walter Benitez (dự bị)
Thủ môn
6.80/021/240
17Takehiro Tomiyasu (dự bị)
Trung vệ
6.80/049/541
19Will Hughes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/040/422
24Borna Sosa (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/032/352
2Daniel Munoz (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/027/280
8Jefferson Andres Lerma Solis (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/311
9Edward Nketiah (dự bị)
Trung phong
6.64/219/221
27Matheus Franca de Oliveira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/019/220
28Cheick Oumar Doucoure (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/121
29Evann Guessand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/020/250
54Dean Benamar (dự bị)
Hậu vệ
6.10/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Freiburg Thông tin Crystal Palace
1904-5-30 Thành lập 1905-9-10
Europa Park Stadion Sân nhà Selhurst Park Stadium
25000 Sức chứa 26225
Julian Schuster HLV Pierre Sage
Freiburg Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.682.380.973.500.750.860.000.92
Live2.313.682.380.80 ↓3.250.92 ↑0.860.000.92
EasybetsSớm2.483.902.480.833.250.950.880.000.93
Live2.39 ↓3.902.41 ↓0.833.250.950.880.000.93
VcbetSớm2.453.602.450.743.000.930.840.000.86
Live2.38 ↓3.75 ↑2.450.81 ↑3.250.930.83 ↓0.000.87 ↑
InterwettenSớm2.453.552.500.803.500.851.300.500.50
Live2.40 ↓3.70 ↑2.500.95 ↑3.500.70 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.403.902.400.733.000.95---
Live2.43 ↑3.80 ↓2.55 ↑1.01 ↑3.500.72 ↓---
CrownSớm2.333.652.401.003.250.800.880.000.94
Live2.31 ↓3.75 ↑2.38 ↓0.94 ↓3.250.86 ↑0.880.000.94
WewbetSớm2.393.822.400.773.250.990.870.000.91
Live2.40 ↑3.77 ↓2.41 ↑0.87 ↑3.250.93 ↓0.88 ↑0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.373.602.400.402.501.70---
Live2.373.602.400.402.501.70---
18BetSớm2.354.002.450.923.500.810.810.000.92
Live2.40 ↑4.10 ↑2.450.85 ↓3.250.92 ↑0.86 ↑0.000.91 ↓
PinnacleSớm2.333.282.640.883.000.850.760.001.00
Live2.37 ↑3.26 ↓2.70 ↑0.98 ↑3.000.80 ↓0.77 ↑0.001.02 ↑
BwinSớm2.353.602.401.003.500.70---
Live2.30 ↓3.70 ↑2.37 ↓1.003.500.70---
1xBetSớm2.283.982.300.973.500.710.820.000.84
Live2.52 ↑3.95 ↓2.38 ↑0.89 ↓3.250.91 ↑0.85 ↑0.000.81 ↓
Bet 365Sớm2.353.752.350.803.001.000.900.000.90
Live2.30 ↓4.00 ↑2.350.803.251.000.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.403.502.401.253.500.57---
Live2.45 ↑3.40 ↓2.400.57 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Freiburg0Chưa có trận cùng mức
Crystal Palace0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).