Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Crystal Palace, 19:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 15/08/2026
SC Freiburg 2 Kết thúc HT 0-0 0
Crystal Palace
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Yannik Engelhardt 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Walter Benitez ▼ Dean Henderson | |
| 61' ⇄ | ▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad | |
| 61' ⇄ | ▲ Will Hughes ▼ Adam Wharton | |
| 61' ⇄ | ▲ Evann Guessand ▼ Jorgen Strand Larsen | |
| ▲ Lucas Holer ▼ Igor Matanovic | 63' ⇄ | |
| ▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder | 63' ⇄ | |
| ▲ Patrick Osterhage ▼ Yannik Engelhardt | 63' ⇄ | |
| ▲ Derry Scherhant ▼ Jan-Niklas Beste | 63' ⇄ | |
| ▲ Cyriaque Irie ▼ Vincenzo Grifo | 63' ⇄ | |
| ▲ Lukas Kubler ▼ Philipp Treu | 63' ⇄ | |
| Lucas Holer(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Christian Gunter ▼ Jordy Makengo | 77' ⇄ | |
| ▲ Keisuke Goto ▼ Yuito Suzuki | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniel Munoz ▼ Oscar Mingueza | |
| 77' ⇄ | ▲ Edward Nketiah ▼ Ismaila Sarr | |
| 77' ⇄ | ▲ Matheus Franca de Oliveira ▼ Dwight Mcneil | |
| ▲ Ifechukwu Ogbus ▼ Matthias Ginter | 91' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Jefferson Andres Lerma Solis ▼ Jaydee Canvot | |
| 91' ⇄ | ▲ Borna Sosa ▼ Chris Richards | |
| 91' ⇄ | ▲ Cheick Oumar Doucoure ▼ Daichi Kamada | |
| ▲ Berkay Yilmaz ▼ Maximilian Eggestein | 91' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Dean Benamar ▼ Tyrick Mitchell | |
| ▲ Florian Muller ▼ Mio Backhaus | 91' ⇄ | |
| Derry Scherhant 3 - 0 ⚽ | 104' | |
| Derry Scherhant(Assists:Lucas Holer) (Kiến tạo: Lucas Holer) 4 - 0 ⚽ | 104' | |
| ▲ Anthony Jung ▼ Lukas Kubler | 113' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 28 | 16 |
Chủ = SC Freiburg · Khách = Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích gần đây — SC Freiburg
TTBTBTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | SC Freiburg | 5-1 (2-1) | Racing Genk | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | SC Freiburg | 0-1 (0-0) | Union Berlin | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
TTHBBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | B |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Larnaca | 1-1 (0-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
SC Freiburg
Crystal Palace
1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu33Jordy Makengo37Max Rosenfelder8CMaximilian Eggestein16Yannik Engelhardt14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste32Vincenzo Grifo31Igor Matanovic1CDean Henderson6Jaydee Canvot26Chris Richards34Chadi Riad3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada20Adam Wharton30Oscar Mingueza7Ismaila Sarr11Dwight Mcneil22Jorgen Strand Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mio Backhaus▼ Rời sân 91'7.3
- 8Maximilian Eggestein C▼ Rời sân 91'7.7
- 14Yuito Suzuki▼ Rời sân 77'7.2
- 16Yannik Engelhardt⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 63'7.1
- 19Jan-Niklas Beste▼ Rời sân 63'6.6
- 28Matthias Ginter▼ Rời sân 91'7.6
- 29Philipp Treu▼ Rời sân 63'7.2
- 31Igor Matanovic▼ Rời sân 63'7.1
- 32Vincenzo Grifo▼ Rời sân 63'7
- 33Jordy Makengo▼ Rời sân 77'6.6
- 37Max Rosenfelder▼ Rời sân 63'6.8
Khách · 343
- 1Dean Henderson C▼ Rời sân 61'7.1
- 3Tyrick Mitchell▼ Rời sân 91'7.5
- 6Jaydee Canvot▼ Rời sân 91'5.9
- 7Ismaila Sarr▼ Rời sân 77'6.5
- 11Dwight Mcneil▼ Rời sân 77'6.7
- 18Daichi Kamada▼ Rời sân 91'6.6
- 20Adam Wharton▼ Rời sân 61'6.6
- 22Jorgen Strand Larsen▼ Rời sân 61'6
- 26Chris Richards▼ Rời sân 91'6.2
- 30Oscar Mingueza▼ Rời sân 77'6.5
- 34Chadi Riad▼ Rời sân 61'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
133
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
476754
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
26
Cứu thua
210
Tắc bóng
155
Quả ném biên
1629
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.441.67
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Crystal Palace (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Freiburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Maximilian Eggestein Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 32/40 | 1 | |||
| 28Matthias Ginter Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 1Mio Backhaus Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 14Yuito Suzuki Hộ công | 7.2 | 4/3 | 17/19 | 3 | |||
| 29Philipp Treu Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 31/34 | 1 | |||
| 31Igor Matanovic Trung phong | 7.1 | 1/1 | 14/19 | 0 | |||
| 16Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 21/24 | 2 | ||
| 32Vincenzo Grifo Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 20/23 | 0 | |||
| 37Max Rosenfelder Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 28/32 | 1 | |||
| 19Jan-Niklas Beste Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 33Jordy Makengo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 7Derry Scherhant (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 4/3 | 6/7 | 3 | |
| 17Lukas Kubler (dự bị) Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 15/20 | 5 | |||
| 9Lucas Holer (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 9/13 | 0 | |
| 22Cyriaque Irie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/1 | 11/13 | 3 | |||
| 6Patrick Osterhage (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3Philipp Lienhart (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 21/22 | 2 | |||
| 30Christian Gunter (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 43Ifechukwu Ogbus (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 21Florian Muller (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 27Berkay Yilmaz (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 42Keisuke Goto (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Anthony Jung (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Crystal Palace
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Tyrick Mitchell Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 33/35 | 5 | |||
| 1Dean Henderson Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 11Dwight Mcneil Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 34Chadi Riad Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/52 | 0 | |||
| 18Daichi Kamada Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 50/59 | 0 | |||
| 20Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 31/40 | 2 | |||
| 7Ismaila Sarr Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 30Oscar Mingueza Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 26Chris Richards Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 92/97 | 3 | |||
| 22Jorgen Strand Larsen Trung phong | 6 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 6Jaydee Canvot Trung vệ | 5.9 | 1/1 | 49/58 | 2 | |||
| 44Walter Benitez (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 17Takehiro Tomiyasu (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 19Will Hughes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 40/42 | 2 | |||
| 24Borna Sosa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 2Daniel Munoz (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 8Jefferson Andres Lerma Solis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 9Edward Nketiah (dự bị) Trung phong | 6.6 | 4/2 | 19/22 | 1 | |||
| 27Matheus Franca de Oliveira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 28Cheick Oumar Doucoure (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 29Evann Guessand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 54Dean Benamar (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-30 | Thành lập | 1905-9-10 |
| Europa Park Stadion | Sân nhà | Selhurst Park Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 26225 |
| Julian Schuster | HLV | Pierre Sage |
| Freiburg | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.68 | 2.38 | 0.97 | 3.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.31 | 3.68 | 2.38 | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.90 | 2.48 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.90 | 2.41 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.74 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.75 ↑ | 2.45 | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.93 | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.80 ↓ | 2.55 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.75 ↑ | 2.38 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.88 | 0.00 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.82 | 2.40 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.77 ↓ | 2.41 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.45 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↑ | 4.10 ↑ | 2.45 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.28 | 2.64 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.26 ↓ | 2.70 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.70 ↑ | 2.37 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.98 | 2.30 | 0.97 | 3.50 | 0.71 | 0.82 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.95 ↓ | 2.38 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.35 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↓ | 4.00 ↑ | 2.35 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).