Kết quả bóng đá trận SC Freiburg (W) vs RB Leipzig (W), 23:30 ngày 16/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 16/10/2026
SC Freiburg (W) 0 Kết thúc HT 0-0 3
RB Leipzig (W)
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg (W) | Phút | |
| Julia Stierli | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 16 |
Chủ = SC Freiburg (W) · Khách = RB Leipzig (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
SC Freiburg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 7 |
RB Leipzig (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
411
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
136160
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
31
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
210
Chuyền dài
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
RB Leipzig (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| badenova-Stadion | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Nico Schneck | HLV | |
| Freiburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.53 | 2.22 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.48 ↓ | 2.12 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.46 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 2.38 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.45 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.44 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 57.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.32 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.60 ↑ | 2.06 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.36 | 2.24 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 58.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.58 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 0.96 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| RB Leipzig (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).