Kết quả bóng đá trận SC Freiburg (W) vs Union Berlin (W), 17:00 ngày 29/08/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 17:00 ngày 29/08/2026
SC Freiburg (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Union Berlin (W)
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg (W) | Phút | |
| 39' | Lisanne Grawe | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Schneider T. | |
| Lisa Karl 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Emma Memminger | 57' | |
| ilayda acikgoz | 58' | |
| 60' | Sophie Weidauer | |
| 71' | Kamber L. | |
| 90+4' | Jill Janssens | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = SC Freiburg (W) · Khách = Union Berlin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
SC Freiburg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
Union Berlin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
25
Sút bóng
2619
Sút cầu môn
74
Tấn công
8094
Tấn công nguy hiểm
7162
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
256464
TL chuyền bóng thành công
69%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
04
Cứu thua
46
Tắc bóng
1522
Quả ném biên
3527
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
1420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.511.64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| badenova-Stadion | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Nico Schneck | HLV | |
| Freiburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.27 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.51 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.40 | 2.43 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.49 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.19 ↑ | 100.00 ↑ | 5.07 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.51 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.40 | 2.43 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.34 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.55 | 2.18 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.38 | 2.48 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.59 | 2.48 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.41 | 2.49 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.68 ↑ | 30.71 ↑ | 2.24 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.48 | 2.49 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.