Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs FC Twente Enschede, 21:45 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 09/08/2026
SC Heerenveen 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Twente Enschede
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
SC Heerenveen
FC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Nagtegaal
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lanroy Machine (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dirk Proper (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lanroy Machine (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Luca Oyen, ra Lanroy Machine
49'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Linday (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ringo Meerveld (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luca Oyen 1-0, kiến tạo: Trenskow Jacob
🎯 Dứt điểm - Luca Oyen (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nolhan Courtens, ra Ringo Meerveld
57'
🔁 Thay người: vào Younes Taha, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
61'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hristiyan Petrov, ra Mats Egbring
68'
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Marko Pjaca
68'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Thomas Van Den Belt
69'
🎯 Dứt điểm - Mathias Ullereng Kjolo (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Dirk Proper
77'
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Ramiz Zerrouki
77'
🔁 Thay người: vào Sam Lammers, ra Adelgaard Aske
77'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Darling Bladi, ra Sam Kersten
🔁 Thay người: vào Nikolai Soyset Hopland, ra Trenskow Jacob
85'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Sam Lammers (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luca Oyen
90+3'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Daan Rots
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| SC Heerenveen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luca Oyen ▼ Lanroy Machine | 46' ⇄ | |
| Luca Oyen(Assists:Trenskow Jacob) (Kiến tạo: Trenskow Jacob) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Nolhan Courtens ▼ Ringo Meerveld | 55' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Younes Taha ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | |
| ▲ Hristiyan Petrov ▼ Mats Egbring | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Marko Pjaca | |
| 68' ⇄ | ▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Thomas Van Den Belt | |
| Dirk Proper | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Kristian Hlynsson ▼ Ramiz Zerrouki | |
| 77' ⇄ | ▲ Sam Lammers ▼ Adelgaard Aske | |
| ▲ Darling Bladi ▼ Sam Kersten | 83' ⇄ | |
| ▲ Nikolai Soyset Hopland ▼ Trenskow Jacob | 83' ⇄ | |
| Luca Oyen | 90+1' | |
| 90+5' | Daan Rots | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 15 |
Chủ = SC Heerenveen · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Heerenveen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | - | - |
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Heerenveen 4 (20%)Hòa 8 (40%)FC Twente Enschede 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | SC Heerenveen | 1-2 (0-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/02/25 | SC Heerenveen | 3-3 (1-2) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/09/24 | FC Twente Enschede | 2-0 (2-0) | SC Heerenveen | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/24 | SC Heerenveen | 3-3 (2-3) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/10/23 | FC Twente Enschede | 1-0 (0-0) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/06/23 | FC Twente Enschede | 4-0 (3-0) | SC Heerenveen | -1.25 | 3 | B |
| 01/06/23 | SC Heerenveen | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/23 | FC Twente Enschede | 3-3 (1-1) | SC Heerenveen | -1 | 2.75 | H |
| 18/09/22 | SC Heerenveen | 2-1 (2-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | T |
| 16/01/22 | FC Twente Enschede | 2-0 (0-0) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/09/21 | SC Heerenveen | 2-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/21 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | 0 | 2.75 | H |
| 31/01/21 | FC Twente Enschede | 0-0 (0-0) | SC Heerenveen | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/20 | FC Twente Enschede | 2-3 (0-1) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
| 25/08/19 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | H |
| 26/02/19 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | - | - | H |
| 19/07/18 | SC Heerenveen | 1-1 (0-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | H |
| 04/02/18 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/11/17 | FC Twente Enschede | 0-4 (0-2) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SC Heerenveen
THTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | PSV Eindhoven | 4-1 (2-0) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
TBHTBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
SC Heerenveen
FC Twente Enschede
22Bernt Klaverboer3CMaas Willemsen4Sam Kersten15Mats Egbring19Vasilios Zagaritis6Dirk Proper10Ringo Meerveld16Marcus Linday20Trenskow Jacob29Lanroy Machine9Dylan Vente1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard Aske38Max Bruns6Ramiz Zerrouki20Thomas Van Den Belt7Marko Pjaca11Daan Rots27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Maas Willemsen C7.7
- 4Sam Kersten▼ Rời sân 83'7.1
- 6Dirk Proper🟨 Thẻ vàng 75'6.6
- 9Dylan Vente6.6
- 10Ringo Meerveld▼ Rời sân 55'6.9
- 15Mats Egbring▼ Rời sân 68'7
- 16Marcus Linday7
- 19Vasilios Zagaritis7.2
- 20Trenskow Jacob🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 22Bernt Klaverboer7.4
- 29Lanroy Machine▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 4231
- 1Lars Unnerstall7.1
- 3Robin Propper C6.7
- 6Ramiz Zerrouki▼ Rời sân 77'6.7
- 7Marko Pjaca▼ Rời sân 68'6.6
- 9Wout Weghorst6.1
- 11Daan Rots🟨 Thẻ vàng 90+5'6.7
- 20Thomas Van Den Belt▼ Rời sân 68'6.2
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter▼ Rời sân 57'6.5
- 28Bart van Rooij7.3
- 29Adelgaard Aske▼ Rời sân 77'6.9
- 38Max Bruns6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
719
Sút cầu môn
43
Tấn công
89114
Tấn công nguy hiểm
3775
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
474533
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
77
Việt vị
22
Cứu thua
33
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2817
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.391.73
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B3T3 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Heerenveen (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Twente Enschede (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Heerenveen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Maas Willemsen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 72/76 | 1 | |||
| 20Trenskow Jacob Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 19/21 | 1 | ||
| 22Bernt Klaverboer Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 27/51 | 0 | |||
| 19Vasilios Zagaritis Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 4Sam Kersten Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 15Mats Egbring Hậu vệ | 7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 16Marcus Linday Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 66/71 | 0 | |||
| 10Ringo Meerveld Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 29Lanroy Machine Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 9/11 | 2 | |||
| 9Dylan Vente Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 6Dirk Proper Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 46/59 | 2 | 🟨 | ||
| 11Luca Oyen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | 🟨 | |
| 23Darling Bladi (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 28Hristiyan Petrov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 17Nikolai Soyset Hopland (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 36Nolhan Courtens (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 |
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 59/70 | 6 | |||
| 1Lars Unnerstall Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 29Adelgaard Aske Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 3Robin Propper Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 65/80 | 0 | |||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 29/37 | 2 | 🟨 | ||
| 7Marko Pjaca Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 38Max Bruns Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 81/86 | 3 | |||
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 20Thomas Van Den Belt Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 27/31 | 1 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 16/20 | 0 | |||
| 19Younes Taha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 22/24 | 2 | |||
| 14Kristian Hlynsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 10Sam Lammers (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Heerenveen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-7-20 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Abe Lenstra Stadion | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 26800 | Sức chứa | 13500 |
| Robin Veldman | HLV | John van den Brom |
| Heerenveen | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.73 | 2.00 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.70 ↓ | 2.06 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.14 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.96 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.70 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 105.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.08 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.98 ↑ | 85.98 ↑ | 2.86 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.70 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.35 ↓ | 9.40 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.11 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 4.00 | 2.11 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.61 | 2.09 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.67 | 2.09 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.05 ↑ | 57.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.72 | 2.15 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.82 ↑ | 30.01 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.60 | 1.98 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.65 ↑ | 1.91 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.20 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.88 | 2.16 | 1.15 | 3.50 | 0.74 | 1.31 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Heerenveen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Twente Enschede | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).