Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs PEC Zwolle, 02:00 ngày 23/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 23/08/2026
SC Heerenveen 0 Kết thúc HT 0-0 2
PEC Zwolle
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
SC Heerenveen
PEC Zwolle
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Martens
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ringo Meerveld (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Kersten (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Ryan Thomas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dirk Proper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân trái) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Thomas
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thijs Oosting (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Nick Viergever 0-1, kiến tạo: Dylan Mbayo
50'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Olivier Aertssen (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Nick Viergever (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Koen Kostons
58'
🎯 Dứt điểm - Thijs Oosting (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Nick Viergever (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Koen Kostons 0-2, kiến tạo: Dylan Mbayo
61'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Levi Smans, ra Dirk Proper
🔁 Thay người: vào Lanroy Machine, ra Manuel rivera
🔁 Thay người: vào Hristiyan Petrov, ra Oliver Braude
🎯 Dứt điểm - Levi Smans (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Cissoko, ra Elias Sorensen
76'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Dylan Mbayo
77'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Reiziger (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcus Linday
🔁 Thay người: vào Luuk Brouwers, ra Ringo Meerveld
80'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Thijs Oosting (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Nick Viergever
82'
🎯 Dứt điểm - Olivier Aertssen (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Thijs Oosting (chân trái) — bị chặn
84'
🚩 Việt vị
84'
🚩 Việt vị
87'
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Koen Kostons
87'
🔁 Thay người: vào Tijs Velthuis, ra Thijs Oosting
🎯 Dứt điểm - Sam Kersten (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lanroy Machine (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Odysseus Velanas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maas Willemsen (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| SC Heerenveen | Phút | |
| 40' | Ryan Thomas | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Nick Viergever(Assists:Dylan Mbayo) (Kiến tạo: Dylan Mbayo) | |
| 56' | Koen Kostons | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Koen Kostons(Assists:Dylan Mbayo) (Kiến tạo: Dylan Mbayo) | |
| ▲ Levi Smans ▼ Dirk Proper | 65' ⇄ | |
| ▲ Lanroy Machine ▼ Manuel rivera | 66' ⇄ | |
| ▲ Hristiyan Petrov ▼ Oliver Braude | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ibrahim Cissoko ▼ Elias Sorensen | |
| 77' ⇄ | ▲ Gabriel Reiziger ▼ Dylan Mbayo | |
| Marcus Linday | 79' | |
| ▲ Luuk Brouwers ▼ Ringo Meerveld | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 Nick Viergever | |
| 84' | 📺 Nick Viergever(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 87' ⇄ | ▲ Odysseus Velanas ▼ Koen Kostons | |
| 87' ⇄ | ▲ Tijs Velthuis ▼ Thijs Oosting | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 22 |
| Điểm | 2 | 4 | 18 | 7 |
Chủ = SC Heerenveen · Khách = PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Heerenveen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 12 | - | - |
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Heerenveen 10 (50%)Hòa 4 (20%)PEC Zwolle 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
| 29/11/25 | PEC Zwolle | 2-1 (2-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3 | B |
| 09/10/25 | SC Heerenveen | 4-1 (0-1) | PEC Zwolle | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/25 | PEC Zwolle | 1-1 (1-0) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | SC Heerenveen | 1-1 (1-1) | PEC Zwolle | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/24 | SC Heerenveen | 5-2 (1-0) | PEC Zwolle | - | - | T |
| 03/03/24 | SC Heerenveen | 2-0 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 14/01/24 | PEC Zwolle | 2-2 (0-1) | SC Heerenveen | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/22 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | SC Heerenveen | - | - | T |
| 24/03/22 | SC Heerenveen | 1-0 (1-0) | PEC Zwolle | 0 | 3 | T |
| 23/01/22 | SC Heerenveen | 0-1 (0-1) | PEC Zwolle | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/10/21 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/21 | PEC Zwolle | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
| 24/04/21 | SC Heerenveen | 0-2 (0-1) | PEC Zwolle | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/21 | PEC Zwolle | 4-1 (0-1) | SC Heerenveen | 0 | 2.75 | B |
| 05/09/20 | SC Heerenveen | 0-1 (0-1) | PEC Zwolle | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/10/19 | SC Heerenveen | 1-0 (1-0) | PEC Zwolle | +0.75 | 3 | T |
| 10/02/19 | SC Heerenveen | 1-1 (1-1) | PEC Zwolle | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/09/18 | SC Heerenveen | 0-1 (0-0) | PEC Zwolle | 0 | 2.75 | B |
| 11/08/18 | PEC Zwolle | 2-3 (1-3) | SC Heerenveen | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SC Heerenveen
HTTHTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AFC Ajax | 2-2 (2-1) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — PEC Zwolle
BBBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | -2 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3 | H |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | PEC Zwolle | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
SC Heerenveen
PEC Zwolle
22Bernt Klaverboer3CMaas Willemsen4Sam Kersten19Vasilios Zagaritis45Oliver Braude6Dirk Proper16Marcus Linday7Manuel rivera10Ringo Meerveld20Trenskow Jacob9Dylan Vente1Jasper Schendelaar3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen33Damian van der Haar8Tobias Sommer30CRyan Thomas9Elias Sorensen11Dylan Mbayo25Thijs Oosting10Koen Kostons
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Maas Willemsen C7.4
- 4Sam Kersten6.4
- 6Dirk Proper▼ Rời sân 65'6.6
- 7Manuel rivera▼ Rời sân 66'6.7
- 9Dylan Vente6.7
- 10Ringo Meerveld▼ Rời sân 80'6.8
- 16Marcus Linday🟨 Thẻ vàng 79'7.2
- 19Vasilios Zagaritis6.3
- 20Trenskow Jacob7
- 22Bernt Klaverboer6.4
- 45Oliver Braude▼ Rời sân 66'6.5
Khách · 4231
- 1Jasper Schendelaar8.8
- 3Olivier Aertssen6.8
- 8Tobias Sommer6.9
- 9Elias Sorensen▼ Rời sân 73'6.3
- 10Koen Kostons⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 11Dylan Mbayo🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 77'7.5
- 24Nick Viergever⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 82'7.4
- 25Thijs Oosting▼ Rời sân 87'6.8
- 28Simon Graves Jensen7.6
- 30Ryan Thomas C🟨 Thẻ vàng 40'7.8
- 33Damian van der Haar7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1820
Sút cầu môn
57
Tấn công
11478
Tấn công nguy hiểm
5445
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
612339
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
613
Việt vị
01
Cứu thua
55
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
4316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B4T4 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Heerenveen (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
PEC Zwolle (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Heerenveen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
PEC Zwolle (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Heerenveen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Maas Willemsen Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 91/100 | 5 | |||
| 16Marcus Linday Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 61/66 | 5 | 🟨 | ||
| 20Trenskow Jacob Tiền đạo | 7 | 3/0 | 36/41 | 1 | |||
| 10Ringo Meerveld Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 7Manuel rivera Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/2 | 26/30 | 2 | |||
| 9Dylan Vente Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 12/18 | 0 | |||
| 6Dirk Proper Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 38/41 | 0 | |||
| 45Oliver Braude Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 42/54 | 3 | |||
| 4Sam Kersten Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 69/80 | 0 | |||
| 22Bernt Klaverboer Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 47/62 | 0 | |||
| 19Vasilios Zagaritis Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 37/41 | 2 | |||
| 28Hristiyan Petrov (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 14Levi Smans (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 8Luuk Brouwers (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 29Lanroy Machine (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 |
PEC Zwolle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jasper Schendelaar Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 30Ryan Thomas Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 34/44 | 8 | 🟨 | ||
| 28Simon Graves Jensen Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 11Dylan Mbayo Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2 | 2/0 | 19/19 | 0 | ||
| 24Nick Viergever Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 30/41 | 2 | ||
| 33Damian van der Haar Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 14/24 | 4 | |||
| 10Koen Kostons Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 18/19 | 0 | 🟨 | |
| 8Tobias Sommer Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 29/44 | 1 | |||
| 25Thijs Oosting Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/1 | 23/24 | 0 | |||
| 3Olivier Aertssen Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 25/32 | 1 | |||
| 9Elias Sorensen Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 11/16 | 2 | |||
| 22Ibrahim Cissoko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 20Gabriel Reiziger (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 18Odysseus Velanas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 4Tijs Velthuis (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Heerenveen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-7-20 | Thành lập | 1910-6-12 |
| Abe Lenstra Stadion | Sân nhà | IJsseldelta Stadion |
| 26800 | Sức chứa | 6865 |
| Robin Veldman | HLV | Henry van der Vegt |
| Heerenveen | Khu vực | Zwolle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.45 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.80 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.75 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.65 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 103.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.06 ↑ | 1.01 ↓ | 5.71 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.65 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.60 | 4.60 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.09 | 4.49 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.08 | 4.21 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.30 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.44 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.34 | 4.74 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 30.14 ↑ | 8.97 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.25 | 4.95 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.65 ↑ | 5.80 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.50 | 4.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.29 | 4.90 | 1.16 | 3.50 | 0.73 | 1.50 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.50 ↑ | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.75 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Heerenveen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| PEC Zwolle | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).