Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs SC Telstar, 19:30 ngày 13/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 13/09/2026
SC Heerenveen 0 Kết thúc HT 0-0 0
SC Telstar
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = SC Heerenveen · Khách = SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Heerenveen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
SC Telstar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
Đội hình
SC Heerenveen
SC Telstar
22B.Klaverboer3M.Willemsen4Kersten S.19Zagaritis V.45O.Braude14L.Smans36Courtens N.7Rivera M.10Meerveld R.20Trenskow Jacob9Vente D.1Koeman R.4Soualhia A.16Valk S.43Peersman M.2Hardeveld J.3G.Alders17Rossen N.30Owusu T.7Mendes R.27Brouwer P.11Thorisson N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
52
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
20582
TL chuyền bóng thành công
91%76%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
01
Quả ném biên
63
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Heerenveen (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
SC Telstar (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Heerenveen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-7-20 | Thành lập | 1963-7-17 |
| Abe Lenstra Stadion | Sân nhà | Sportpark Schoonenberg |
| 26800 | Sức chứa | 3060 |
| Robin Veldman | HLV | Henk Brugge |
| Heerenveen | Khu vực | Ijmuiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.45 | 4.25 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.65 ↑ | 4.40 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 1.01 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.50 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.55 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.79 | 3.95 | 3.55 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.35 | 4.45 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.75 | 4.60 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.55 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.67 | 3.37 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.83 | 3.69 ↑ | 3.35 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 | 0.50 | 1.03 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.60 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.16 | 3.74 | 1.21 | 3.50 | 0.70 | 0.44 | 0.00 | 1.86 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 ↓ | 3.75 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Heerenveen | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| SC Telstar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).