Kết quả bóng đá trận SC Mannsdorf vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 10/07/2026
SC Mannsdorf
2 Kết thúc HT 1-0 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

SC Mannsdorf Phút Rapid Vienna (Youth)
FT 2-2
79' 2 - 2
2 - 1 62'
55' 1 - 1
HT 1-0
1 - 0 6'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 21 31
Bại 00 23
Ghi bàn 611 2120
Mất bàn 45 1215
Điểm 57 1819

Chủ = SC Mannsdorf · Khách = Rapid Vienna (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Mannsdorf (39)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Vienna (Youth) (38)
13 (33%)Thắng/Thắng10 (26%)
6 (15%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (11%)
4 (10%)Hòa/Hòa3 (8%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (23%)Bại/Bại9 (24%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

SC Mannsdorf 5 (42%)Hòa 2 (17%)Rapid Vienna (Youth) 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/01/26Rapid Vienna (Youth)2-1 (1-0)SC Mannsdorf3-11-0.753.25B
AUS D313/04/24SC Mannsdorf1-4 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-4--B
AUS D316/09/23Rapid Vienna (Youth)3-0 (1-0)SC Mannsdorf8-7--B
AUS D323/10/19Rapid Vienna (Youth)2-3 (0-2)SC Mannsdorf8-702.75T
AUS D316/03/19SC Mannsdorf5-1 (2-0)Rapid Vienna (Youth)8-2--T
AUS D318/08/18Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-0)SC Mannsdorf4-3--T
AUS D311/04/18Rapid Vienna (Youth)5-0 (1-0)SC Mannsdorf5-203B
AUS D316/08/17SC Mannsdorf2-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)7-10--H
AUS D328/04/17Rapid Vienna (Youth)1-1 (0-1)SC Mannsdorf7-2--H
AUS D319/10/16SC Mannsdorf2-1 (1-1)Rapid Vienna (Youth)7-10--T
INT CF17/01/15Rapid Vienna (Youth)5-1 (2-0)SC Mannsdorf6-0--B
INT CF20/07/14SC Mannsdorf1-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)---T

Thành tích gần đây — SC Mannsdorf

HTTBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26SC Kalsdorf1-1 (1-0)SC Mannsdorf3-703.5H
INT CF27/06/26SC Weiz1-3 (0-2)SC Mannsdorf5-7+0.54T
AUS D304/06/26SC Mannsdorf2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-13+0.53T
AUS D330/05/26Parndorf2-1 (1-1)SC Mannsdorf0-10--B
AUS D323/05/26SC Mannsdorf2-1 (1-1)Kremser3-1--T
AUS D316/05/26Wiener Viktoria0-3 (0-1)SC Mannsdorf3-6--T
AUS D309/05/26SC Mannsdorf1-3 (0-2)Traiskirchen3-0--B
AUS D302/05/26Wiener SC2-2 (1-1)SC Mannsdorf6-3--H
AUS D325/04/26SC Mannsdorf4-0 (4-0)Favoritner AC3-4--T
AUS D318/04/26Sportunion Mauer0-3 (0-1)SC Mannsdorf3-7--T
AUS D311/04/26SC Mannsdorf1-0 (1-0)SC Retz3-2--T
AUS D306/04/26SV Gloggnitz4-2 (1-0)SC Mannsdorf1-6--B
AUS D304/04/26SC Mannsdorf5-0 (3-0)SV Leobendorf3-3--T
AUS D328/03/26Neusiedl1-2 (0-0)SC Mannsdorf4-8--T
AUS D321/03/26SC Mannsdorf1-2 (0-2)SV Oberwart6-3+0.252.5B
AUS D318/03/26SV Horn2-2 (1-0)SC Mannsdorf11-2-0.52.5H
AUS D314/03/26SV Donau3-3 (0-2)SC Mannsdorf2-6--H
AUS D328/02/26SC Mannsdorf4-0 (2-0)Team Wiener Linien7-0--T
INT CF31/01/26SV Wienerberger1-2 (1-2)SC Mannsdorf1-2+0.53.5T
INT CF24/01/26Inter Bratislava3-2 (3-1)SC Mannsdorf10-6-0.253B

Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)

TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/06/26Rapid Vienna (Youth)6-1 (2-1)SV Donau5-2+2.53.75T
INT CF19/06/26Rapid Vienna (Youth)3-2 (1-1)SV Oberwart2-5+0.53.5T
AUT D214/05/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)9-5-0.252.75T
AUT D208/05/26Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)First Wien 18942-3-0.52.75T
AUT D203/05/26SK Austria Klagenfurt2-1 (0-1)Rapid Vienna (Youth)2-6-0.252.5B
INT CF24/04/26Rapid Vienna (Youth)2-0 (2-0)SV Leobendorf6-403.25T
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4-0.752.75B
AUT D210/04/26Rapid Vienna (Youth)1-4 (1-1)WSC Hertha Wels3-5-0.252.5B
AUT D206/04/26Kapfenberg0-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-5-0.252.75T
AUT D203/04/26Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-0)Floridsdorfer AC4-7-0.752.5B
AUT D221/03/26Trenkwalder Admira Wacker0-3 (0-1)Rapid Vienna (Youth)11-1-1.52.75T
AUT D214/03/26Rapid Vienna (Youth)4-1 (0-0)SKU Amstetten8-2-0.752.75T
AUT D207/03/26St.Polten4-0 (2-0)Rapid Vienna (Youth)9-5-1.253B
AUT D204/03/26Rapid Vienna (Youth)1-1 (0-1)SV Austria Salzburg11-2-0.252.75H
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1-0.52.75B
INT CF14/02/26Rapid Vienna (Youth)0-1 (0-1)Traiskirchen---B
INT CF03/02/26Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-1)FC 08 Hombrug---B
INT CF29/01/26Zorya5-1 (2-1)Rapid Vienna (Youth)---B
INT CF24/01/26Rapid Vienna (Youth)6-4 (5-2)SR Donaufeld Wien5-12+0.753.25T
INT CF21/01/26Rapid Vienna (Youth)2-1 (1-0)SC Mannsdorf3-11+0.753.25T

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
1
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
71
67
Tấn công nguy hiểm
49
48
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5
T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Mannsdorf (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
711
B.thắng H1
710
B.thắng H2
SC MannsdorfRapid Vienna (Youth)

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
20
B/B
SC MannsdorfRapid Vienna (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
44
Thắng 1
41
Hòa
33
Thua 1
26
Thua 2+
SC MannsdorfRapid Vienna (Youth)

Thông tin đội bóng

SC Mannsdorf Thông tin Rapid Vienna (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Patrick Jovanovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.404.002.200.993.500.841.040.000.79
Live1.62 ↓3.80 ↓5.50 ↑0.87 ↓2.750.97 ↑0.84 ↓-0.250.99 ↑
Mansion88Sớm2.543.502.260.963.500.860.83-0.251.01
Live1.60 ↓3.40 ↓5.00 ↑0.84 ↓2.750.96 ↑0.87 ↑-0.250.93 ↓
InterwettenSớm2.703.752.200.903.500.80---
Live1.60 ↓3.65 ↓5.25 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm2.723.812.230.973.500.81---
Live1.60 ↓3.70 ↓5.39 ↑0.84 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm2.563.502.260.963.500.800.79-0.250.97
Live1.60 ↓3.40 ↓5.00 ↑0.84 ↓2.750.96 ↑0.87 ↑-0.250.93 ↓
CrownSớm2.483.802.060.853.500.850.79-0.250.91
Live1.59 ↓3.30 ↓4.55 ↑0.852.750.91 ↑0.82 ↑-0.250.94 ↑
WewbetSớm2.483.702.110.863.500.880.81-0.250.93
Live1.57 ↓3.35 ↓4.58 ↑0.81 ↓2.750.93 ↑0.84 ↑-0.250.90 ↓
LadbrokesSớm3.003.701.950.532.501.30---
Live1.50 ↓3.60 ↓5.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.604.202.200.873.500.870.81-0.250.93
Live1.60 ↓3.60 ↓5.25 ↑0.82 ↓2.750.92 ↑0.80 ↓-0.250.95 ↑
PinnacleSớm2.693.202.270.963.000.760.73-0.251.00
Live1.55 ↓3.48 ↑5.37 ↑0.81 ↓2.750.93 ↑0.75 ↑-0.250.99 ↓
BwinSớm3.003.701.931.303.500.53---
Live1.49 ↓3.60 ↓5.25 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.733.802.170.552.501.301.100.000.66
Live1.64 ↓3.74 ↓5.23 ↑0.85 ↑2.750.95 ↓0.87 ↓-0.250.93 ↑
Bet 365Sớm2.703.752.100.903.000.900.88-0.500.93
Live1.61 ↓3.755.50 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.83 ↓-0.250.98 ↑
William HillSớm2.803.252.200.552.501.30---
Live1.60 ↓3.40 ↑4.80 ↑0.62 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.