Kết quả bóng đá trận SC Marchfeld Donauauen vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 10/07/2026
SC Marchfeld Donauauen 2 Kết thúc HT 1-0 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SC Marchfeld Donauauen | Phút | |
| Zoran Mihailovic 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 Oliver Strunz | |
| Eldis Bajrami 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Oliver Strunz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 28 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 19 |
Chủ = SC Marchfeld Donauauen · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Marchfeld Donauauen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
SC Marchfeld Donauauen 5 (42%)Hòa 2 (17%)Rapid Vienna (Youth) 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-1 (1-0) | SC Mannsdorf | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/04/24 | SC Mannsdorf | 1-4 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | B |
| 16/09/23 | Rapid Vienna (Youth) | 3-0 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 23/10/19 | Rapid Vienna (Youth) | 2-3 (0-2) | SC Mannsdorf | 0 | 2.75 | T |
| 16/03/19 | SC Mannsdorf | 5-1 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | T |
| 18/08/18 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 11/04/18 | Rapid Vienna (Youth) | 5-0 (1-0) | SC Mannsdorf | 0 | 3 | B |
| 16/08/17 | SC Mannsdorf | 2-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | H |
| 28/04/17 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 19/10/16 | SC Mannsdorf | 2-1 (1-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | T |
| 17/01/15 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (2-0) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 20/07/14 | SC Mannsdorf | 1-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Marchfeld Donauauen
HTTBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | SC Kalsdorf | 1-1 (1-0) | SC Mannsdorf | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | SC Weiz | 1-3 (0-2) | SC Mannsdorf | +0.5 | 4 | T |
| 04/06/26 | SC Mannsdorf | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Mannsdorf | 2-1 (1-1) | Kremser | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 09/05/26 | SC Mannsdorf | 1-3 (0-2) | Traiskirchen | - | - | B |
| 02/05/26 | Wiener SC | 2-2 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportunion Mauer | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 11/04/26 | SC Mannsdorf | 1-0 (1-0) | SC Retz | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Gloggnitz | 4-2 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 04/04/26 | SC Mannsdorf | 5-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 28/03/26 | Neusiedl | 1-2 (0-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Mannsdorf | 1-2 (0-2) | SV Oberwart | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | SV Horn | 2-2 (1-0) | SC Mannsdorf | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | SV Donau | 3-3 (0-2) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 28/02/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 31/01/26 | SV Wienerberger | 1-2 (1-2) | SC Mannsdorf | +0.5 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Inter Bratislava | 3-2 (3-1) | SC Mannsdorf | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)
TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 3-2 (1-1) | SV Oberwart | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | St.Polten | 4-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-1 (0-1) | Traiskirchen | - | - | B |
| 03/02/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-1) | FC 08 Hombrug | - | - | B |
| 29/01/26 | Zorya | 5-1 (2-1) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | B |
| 24/01/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-4 (5-2) | SR Donaufeld Wien | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/01/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-1 (1-0) | SC Mannsdorf | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
85
Sút cầu môn
42
Tấn công
7167
Tấn công nguy hiểm
4948
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Marchfeld Donauauen (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Marchfeld Donauauen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Patrick Jovanovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↓ | 5.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.50 | 2.26 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.72 | 3.81 | 2.23 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↓ | 5.39 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.26 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.80 | 2.06 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.30 ↓ | 4.55 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.70 | 2.11 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.35 ↓ | 4.58 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.60 ↓ | 5.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.20 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↓ | 5.25 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.27 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.48 ↑ | 5.37 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.93 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.60 ↓ | 5.25 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.74 ↓ | 5.23 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.75 | 5.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↑ | 4.80 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Marchfeld Donauauen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rapid Vienna (Youth) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).