Kết quả bóng đá trận SC Otelul Galati vs Arges, 01:30 ngày 25/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 25/08/2026
SC Otelul Galati
1 Kết thúc HT 0-0 0
Arges
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

SC Otelul Galati Phút Arges
36' Costinel Tofan
36' Tofan C.
HT 0-0
46' ⇄▲ Ionut Radescu ▼ Roberto Sierra
46' ⇄▲ I.Rădescu ▼
Joao Pedro Santos Lameira(Assists:Andrei Virgil Ciobanu) (Kiến tạo: Andrei Virgil Ciobanu) 1 - 0 ⚽51'
2 - 0 ⚽51'
João Lameira (Kiến tạo: Andrei Virgil Ciobanu) 3 - 0 ⚽51'
60' ⇄▲ Taylor Luvambo ▼ Yanis Pirvu
60' ⇄▲ Dorinel Oancea ▼ Florin Borta
60' ⇄▲ Claudiu Micovschi ▼ Costinel Tofan
60' ⇄▲ C.Micovschi ▼
60' ⇄▲ D.Oancea ▼
60' ⇄▲ Luvambo T. ▼
▲ Milen Zhelev ▼ Giannis Christopoulos64' ⇄
▲ Zhelev M. ▼ 64' ⇄
▲ Denis Bordun ▼ Matei Frunza70' ⇄
▲ D.Bordun ▼ 70' ⇄
Pedro N. 4 - 0 ⚽74'
75' ⇄▲ Gabriel Charpentier ▼ Vadim Rata
75' ⇄▲ G.Charpentier ▼
▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu80' ⇄
▲ T.Lungu ▼ 80' ⇄
Teodor Lungu 88'
T.Lungu 88'
90' D.Oancea
João Lameira 90'
90+2' Dorinel Oancea
Joao Pedro Santos Lameira 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 01 42
Bại 32 55
Ghi bàn 22 106
Mất bàn 75 1913
Điểm 01 711

Chủ = SC Otelul Galati · Khách = Arges

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Otelul Galati (12)Hiệp 1 / Cả trậnArges (15)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (27%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

SC Otelul Galati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301181139324110
Sân nhà157442617258
Sân khách1544713151610
6 gần6132711--

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần632154--

Thành tích đối đầu (10 trận)

SC Otelul Galati 4 (40%)Hòa 1 (10%)Arges 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D120/12/25SC Otelul Galati2-1 (0-0)Arges5-7+0.252T
ROM D118/08/25Arges2-0 (0-0)SC Otelul Galati3-9-0.252B
ROM D131/05/09SC Otelul Galati2-0 (2-0)Arges-+0.752.25T
ROM D124/11/08Arges3-2 (1-2)SC Otelul Galati--0.52.5B
ROM D105/05/07SC Otelul Galati5-1 (5-1)Arges-+0.52.5T
ROM D129/10/06Arges3-1 (1-0)SC Otelul Galati-+0.252.25B
ROM D107/05/06Arges0-5 (0-2)SC Otelul Galati--0.252T
ROM D129/10/05SC Otelul Galati0-1 (0-0)Arges-02B
ROM D120/03/05Arges1-1 (1-1)SC Otelul Galati--0.52.5H
ROM D108/08/04SC Otelul Galati1-2 (0-1)Arges---B

Thành tích gần đây — SC Otelul Galati

BHBHHTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC20/08/26Concordia Chiajna5-1 (2-0)SC Otelul Galati5-5+0.252.25B
ROM D116/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova4-1-0.52.5H
ROM D109/08/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)SC Otelul Galati4-502B
ROM D101/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4-0.252.25H
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)SC Otelul Galati7-4-0.252.5H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4-0.252.25T
INT CF11/07/26SC Otelul Galati3-1 (1-1)FC Bacau8-4--T
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)SC Otelul Galati--0.252.5H
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)SC Otelul Galati7-5-0.752.25T
ROM D109/05/26SC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6+0.252.25T
ROM D102/05/26SC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2+1.252.75H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)SC Otelul Galati5-4-0.252.25H
ROM D117/04/26SC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3+0.252.25T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)SC Otelul Galati6-3-12.5B
ROM D104/04/26SC Otelul Galati2-0 (1-0)Hermannstadt5-4+0.252.25T
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)SC Otelul Galati5-5+0.252.25B
ROM D114/03/26SC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1+0.752.5B
ROM D108/03/26SC Otelul Galati0-2 (0-0)Hermannstadt2-5+0.52.25B
ROM D128/02/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)SC Otelul Galati5-4-0.52.25B
ROM D120/02/26SC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11+0.252.25H

Thành tích gần đây — Arges

HTTTBHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D115/08/26Arges1-1 (1-1)Farul Constanta3-2+0.252.25H
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1-12.25T
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.752.25T
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6+0.252T
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T

Đội hình

SC Otelul GalatiArges
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca3Giannis Christopoulos5Habib Sylla6Paul Iacob28Miguel Angelo Gomes da Silva8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho30Matei Frunza34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan6Mario Tudose15Guilherme Garutti23Florin Borta22Vadim Rata27Roberto Sierra69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe11Yanis Pirvu17Ricardo Matos99Robert Moldoveanu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
114
118
Tấn công nguy hiểm
47
62
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
463
266
TL chuyền bóng thành công
77%
55%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
18
6
Quả ném biên
28
43
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
0.45
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SC Otelul Galati (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO

Arges (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
24
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
31
B.thắng H2
SC Otelul GalatiArges

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
SC Otelul GalatiArges

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
77
Hòa
35
Thua 1
41
Thua 2+
SC Otelul GalatiArges

SC Otelul Galati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Andrei Virgil Ciobanu
Tiền vệ tấn công
9.113/044/545
8Joao Pedro Santos Lameira
Tiền vệ phòng ngự
8.611/142/526🟨
6Paul Iacob
Trung vệ
8.11/126/362
5Habib Sylla
Hậu vệ phải
7.91/134/396
28Miguel Angelo Gomes da Silva
Hậu vệ trái
7.71/037/442
3Giannis Christopoulos
Trung vệ
7.50/042/531
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca
Thủ môn
7.20/017/340
10Andrezinho
Tiền đạo cánh trái
7.21/149/580
27Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Tiền vệ tấn công
75/028/400
30Matei Frunza
Tiền đạo
6.70/018/223
9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Trung phong
6.12/07/130
24Denis Bordun (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/14/50
2Milen Zhelev (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/04/70
39Teodor Lungu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/62🟨

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
Tiền vệ phòng ngự
70/017/315
34Catalin Cabuz
Thủ môn
70/013/300
23Florin Borta
Hậu vệ trái
6.92/010/132
2Costinel Tofan
Hậu vệ phải
6.81/09/183🟨
15Guilherme Garutti
Trung vệ
6.80/016/231
6Mario Tudose
Trung vệ
6.80/017/223
11Yanis Pirvu
Tiền đạo cánh trái
6.32/24/140
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
6.21/012/211
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
60/06/212
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
5.90/05/110
17Ricardo Matos
Trung phong
5.74/014/210
92Taylor Luvambo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/03/40
9Gabriel Charpentier (dự bị)
Trung phong
6.50/04/70
16Ionut Radescu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/60
19Claudiu Micovschi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/06/112
26Dorinel Oancea (dự bị)
Hậu vệ phải
60/05/130🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Otelul Galati Thông tin Arges
1964 Thành lập
Otelul Sân nhà
13500 Sức chứa 0
Stjepan Tomas HLV Bogdan Ioan Andone
Galati Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.442.803.300.922.000.901.030.250.76
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
VcbetSớm2.382.903.000.882.000.911.050.250.76
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓0.86 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.312.852.970.902.000.921.080.250.76
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.652.902.651.102.500.650.850.000.85
Live1.02 ↓12.00 ↑80.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.653.002.650.852.250.82---
Live1.01 ↓15.80 ↑100.00 ↑3.89 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.312.852.970.902.000.921.080.250.76
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm2.392.912.960.892.000.911.070.250.75
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.402.802.720.942.000.901.160.250.72
Live1.03 ↓7.80 ↑245.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.683.102.630.942.250.900.930.000.93
Live1.01 ↓12.00 ↑88.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.372.802.901.502.500.48---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.603.052.650.882.250.840.850.000.87
Live1.01 ↓22.00 ↑32.00 ↑10.02 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.273.013.350.792.000.970.930.250.85
Live1.19 ↓5.36 ↑30.40 ↑3.24 ↑1.500.23 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.372.873.001.452.500.47---
Live1.02 ↓18.00 ↑151.00 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm2.653.052.651.092.500.630.850.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑473.00 ↑7.86 ↑1.500.07 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm2.402.803.20------
Live2.60 ↑2.75 ↓3.00 ↓------
Bet 365Sớm2.382.883.100.902.000.901.050.250.75
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.502.802.900.501.501.501.400.500.50
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓0.70 ↓0.000.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Otelul Galati+1/4001
Arges-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).