Kết quả bóng đá trận SC Otelul Galati vs Arges, 01:30 ngày 25/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 25/08/2026
SC Otelul Galati 1 Kết thúc HT 0-0 0
Arges
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| SC Otelul Galati | Phút | |
| 36' | Costinel Tofan | |
| 36' | Tofan C. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ionut Radescu ▼ Roberto Sierra | |
| 46' ⇄ | ▲ I.Rădescu ▼ | |
| Joao Pedro Santos Lameira(Assists:Andrei Virgil Ciobanu) (Kiến tạo: Andrei Virgil Ciobanu) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| João Lameira (Kiến tạo: Andrei Virgil Ciobanu) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 60' ⇄ | ▲ Taylor Luvambo ▼ Yanis Pirvu | |
| 60' ⇄ | ▲ Dorinel Oancea ▼ Florin Borta | |
| 60' ⇄ | ▲ Claudiu Micovschi ▼ Costinel Tofan | |
| 60' ⇄ | ▲ C.Micovschi ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ D.Oancea ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Luvambo T. ▼ | |
| ▲ Milen Zhelev ▼ Giannis Christopoulos | 64' ⇄ | |
| ▲ Zhelev M. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Denis Bordun ▼ Matei Frunza | 70' ⇄ | |
| ▲ D.Bordun ▼ | 70' ⇄ | |
| Pedro N. 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Gabriel Charpentier ▼ Vadim Rata | |
| 75' ⇄ | ▲ G.Charpentier ▼ | |
| ▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu | 80' ⇄ | |
| ▲ T.Lungu ▼ | 80' ⇄ | |
| Teodor Lungu | 88' | |
| T.Lungu | 88' | |
| 90' | D.Oancea | |
| João Lameira | 90' | |
| 90+2' | Dorinel Oancea | |
| Joao Pedro Santos Lameira | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 0 | 1 | 7 | 11 |
Chủ = SC Otelul Galati · Khách = Arges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
SC Otelul Galati 4 (40%)Hòa 1 (10%)Arges 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | SC Otelul Galati | 2-1 (0-0) | Arges | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/25 | Arges | 2-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/09 | SC Otelul Galati | 2-0 (2-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/11/08 | Arges | 3-2 (1-2) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/07 | SC Otelul Galati | 5-1 (5-1) | Arges | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/10/06 | Arges | 3-1 (1-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/06 | Arges | 0-5 (0-2) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2 | T |
| 29/10/05 | SC Otelul Galati | 0-1 (0-0) | Arges | 0 | 2 | B |
| 20/03/05 | Arges | 1-1 (1-1) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/04 | SC Otelul Galati | 1-2 (0-1) | Arges | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Otelul Galati
BHBHHTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Concordia Chiajna | 5-1 (2-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 01/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | SC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | SC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | SC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | SC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Arges
HTTTBHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Arges | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
Đội hình
SC Otelul Galati
Arges
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca3Giannis Christopoulos5Habib Sylla6Paul Iacob28Miguel Angelo Gomes da Silva8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho30Matei Frunza34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan6Mario Tudose15Guilherme Garutti23Florin Borta22Vadim Rata27Roberto Sierra69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe11Yanis Pirvu17Ricardo Matos99Robert Moldoveanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca7.2
- 3Giannis Christopoulos▼ Rời sân 64'7.5
- 5Habib Sylla7.9
- 6Paul Iacob8.1
- 8Joao Pedro Santos Lameira C⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8.6
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan6.1
- 10Andrezinho7.2
- 17Andrei Virgil Ciobanu🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 80'9.1
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira⚽ Ghi bàn 74'7
- 28Miguel Angelo Gomes da Silva7.7
- 30Matei Frunza▼ Rời sân 70'6.7
Khách · 433
- 2Costinel Tofan C🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 6Mario Tudose6.8
- 11Yanis Pirvu▼ Rời sân 60'6.3
- 15Guilherme Garutti6.8
- 17Ricardo Matos5.7
- 22Vadim Rata▼ Rời sân 75'6.2
- 23Florin Borta▼ Rời sân 60'6.9
- 27Roberto Sierra▼ Rời sân 46'5.9
- 34Catalin Cabuz7
- 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe7
- 99Robert Moldoveanu6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
52
Tấn công
114118
Tấn công nguy hiểm
4762
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
463266
TL chuyền bóng thành công
77%55%
Phạm lỗi
512
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
186
Quả ném biên
2843
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.45
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Otelul Galati (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Arges (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 3/0 | 44/54 | 5 | ||
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 1/1 | 42/52 | 6 | 🟨 | |
| 6Paul Iacob Trung vệ | 8.1 | 1/1 | 26/36 | 2 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 7.9 | 1/1 | 34/39 | 6 | |||
| 28Miguel Angelo Gomes da Silva Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 37/44 | 2 | |||
| 3Giannis Christopoulos Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 42/53 | 1 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 49/58 | 0 | |||
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 7 | 5/0 | 28/40 | 0 | |||
| 30Matei Frunza Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 6.1 | 2/0 | 7/13 | 0 | |||
| 24Denis Bordun (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 2Milen Zhelev (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/6 | 2 | 🟨 |
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 17/31 | 5 | |||
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 10/13 | 2 | |||
| 2Costinel Tofan Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 9/18 | 3 | 🟨 | ||
| 15Guilherme Garutti Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 6Mario Tudose Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 11Yanis Pirvu Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/2 | 4/14 | 0 | |||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 12/21 | 1 | |||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 6/21 | 2 | |||
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 17Ricardo Matos Trung phong | 5.7 | 4/0 | 14/21 | 0 | |||
| 92Taylor Luvambo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Gabriel Charpentier (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Ionut Radescu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Claudiu Micovschi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 6/11 | 2 | |||
| 26Dorinel Oancea (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 5/13 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Otelul | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| Stjepan Tomas | HLV | Bogdan Ioan Andone |
| Galati | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 2.80 | 3.30 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 2.85 | 2.97 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.80 ↑ | 100.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 2.85 | 2.97 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 2.91 | 2.96 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.72 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 1.16 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.63 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 88.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.80 | 2.90 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.65 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 32.00 ↑ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.01 | 3.35 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 30.40 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.87 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.65 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.75 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.88 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Otelul Galati | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Arges | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).