Kết quả bóng đá trận SC Otelul Galati vs CS Universitatea Craiova, 22:30 ngày 16/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 16/08/2026
SC Otelul Galati 1 Kết thúc HT 0-0 1
CS Universitatea Craiova
🟨 2 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| SC Otelul Galati | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | Alexandru Cretu | |
| 29' | Alexandru Cretu | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicusor Bancu ▼ Juan Carlos Morales | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Monday Etim(Assists:Cristian Baluta) (Kiến tạo: Cristian Baluta) | |
| 59' ⇄ | ▲ Oleksandr Romanchuk ▼ Vladimir Screciu | |
| Joao Pedro Santos Lameira | 60' | |
| 64' ⇄ | ▲ Matei David ▼ Luca Basceanu | |
| 64' ⇄ | ▲ Stefan Baiaram ▼ Monday Etim | |
| ▲ Joao Paulino ▼ Andrei Virgil Ciobanu | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Steven Nsimba ▼ Assad Al Hamlawi | |
| ▲ Denis Bordun ▼ Matei Frunza | 77' ⇄ | |
| ▲ Teodor Lungu ▼ Miguel Angelo Gomes da Silva | 77' ⇄ | |
| 80' | Stefan Baiaram | |
| 85' | Oleksandr Romanchuk | |
| 85' | Razvan Sava | |
| Teodor Lungu(Assists:Andrezinho) (Kiến tạo: Andrezinho) 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90+3' | Matei David | |
| Teodor Lungu | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 19 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 21 |
Chủ = SC Otelul Galati · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
SC Otelul Galati 2 (20%)Hòa 3 (30%)CS Universitatea Craiova 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/25 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | SC Otelul Galati | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/01/25 | SC Otelul Galati | 2-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | - | - | T |
| 06/10/24 | SC Otelul Galati | 1-1 (1-1) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/24 | CS Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/11/23 | SC Otelul Galati | 1-3 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/23 | CS Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -1 | 2 | H |
| 04/04/15 | SC Otelul Galati | 0-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 15/09/14 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SC Otelul Galati
BHHTTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 01/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | SC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | SC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | SC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | SC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | SC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Universitaea Cluj | 2-0 (0-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
TBHTHBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
SC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca3Giannis Christopoulos5Habib Sylla6Paul Iacob28Silva M.28Miguel Angelo Gomes da Silva8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho30Matei Frunza90Razvan Sava4Alexandru Cretu6CVladimir Screciu24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili8Cristian Baluta17Juan Carlos Morales23Samuel Teles Pereira Nunes Silva9Assad Al Hamlawi12Monday Etim29Luca Basceanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca6.3
- 3Giannis Christopoulos7
- 5Habib Sylla7
- 6Paul Iacob7
- 8Joao Pedro Santos Lameira C🟨 Thẻ vàng 60'7.6
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan6.6
- 10Andrezinho🎯 Kiến tạo 87'7.4
- 17Andrei Virgil Ciobanu▼ Rời sân 65'6.9
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira6.6
- 28Silva M.
- 28Miguel Angelo Gomes da Silva▼ Rời sân 77'6.1
- 30Matei Frunza▼ Rời sân 77'5.9
Khách · 343
- 4Alexandru Cretu🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 29'4.5
- 5Anzor Mekvabishvili6.6
- 6Vladimir Screciu C▼ Rời sân 59'6.7
- 8Cristian Baluta🎯 Kiến tạo 56'7.8
- 9Assad Al Hamlawi▼ Rời sân 72'6.7
- 12Monday Etim⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 64'7.1
- 17Juan Carlos Morales▼ Rời sân 46'6.4
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva6.6
- 24Nikola Stevanovic6.8
- 29Luca Basceanu▼ Rời sân 64'6.2
- 90Razvan Sava🟨 Thẻ vàng 85'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
22
Tấn công
12560
Tấn công nguy hiểm
6031
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
477255
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
22
Cứu thua
11
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2230
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.87
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Otelul Galati (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
CS Universitatea Craiova (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 49/54 | 2 | 🟨 | ||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 45/52 | 1 | ||
| 6Paul Iacob Trung vệ | 7 | 3/0 | 54/63 | 3 | |||
| 3Giannis Christopoulos Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/55 | 3 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 49/52 | 4 | |||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 37/41 | 0 | |||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 6.6 | 3/0 | 4/8 | 0 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 28Miguel Angelo Gomes da Silva Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 30Matei Frunza Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 14/14 | 0 | 🟨 | |
| 7Joao Paulino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 24Denis Bordun (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 |
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Cristian Baluta Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/0 | 19/25 | 2 | ||
| 12Monday Etim Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 13/16 | 2 | ||
| 24Nikola Stevanovic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 6Vladimir Screciu Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 4 | |||
| 9Assad Al Hamlawi Trung phong | 6.7 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 5Anzor Mekvabishvili Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 25/33 | 2 | |||
| 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 17Juan Carlos Morales Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/36 | 0 | 🟨 | ||
| 29Luca Basceanu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 4/6 | 2 | |||
| 4Alexandru Cretu Tiền vệ phòng ngự | 4.5 | 0/0 | 11/15 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 11Nicusor Bancu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 6/11 | 4 | |||
| 3Oleksandr Romanchuk (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 10Stefan Baiaram (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 7Steven Nsimba (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 30Matei David (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 1/2 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Otelul | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| Stjepan Tomas | HLV | Filipe Coelho |
| Galati | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.84 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.30 | 1.86 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.00 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.08 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.55 ↑ | 1.16 ↓ | 12.84 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.30 | 1.86 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.87 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.58 | 3.03 | 1.88 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.10 | 2.12 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.90 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.05 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 3.43 | 1.87 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.14 ↓ | 12.71 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.10 | 2.12 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.40 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.83 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Otelul Galati | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CS Universitatea Craiova | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).