Kết quả bóng đá trận SC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti, 00:30 ngày 07/09/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 07/09/2026
SC Otelul Galati 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rapid Bucuresti
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| SC Otelul Galati | Phút | |
| Fernandes P. | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 21 |
Chủ = SC Otelul Galati · Khách = Rapid Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
Đội hình
SC Otelul Galati
Rapid Bucuresti
1C.Dur-Bozoancă3Christopoulos G.5Habib Sylla6Iacob P.28Miguel Silva17Ciobanu A.27Pedro N.39T.Lungu9Fernandes P.10Andrezinho30Frunza M.99George Ungureanu5Pascanu A.6Kramer L.19Onea R.27E.Annan8Grameni C.15Vulturar C.7Kamara M.29Dobre A.80Morutan O.9Stojilkovic F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1C.Dur-Bozoancă
- 3Christopoulos G.
- 5Habib Sylla
- 6Iacob P.
- 9Fernandes P.🟨 Thẻ vàng 18'
- 10Andrezinho
- 17Ciobanu A.
- 27Pedro N.
- 28Miguel Silva
- 30Frunza M.
- 39T.Lungu
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
118150
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
02
Quả ném biên
127
Chuyền dài
1016
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1923-6-25 |
| Otelul | Sân nhà | Valentin Stanescu |
| 13500 | Sức chứa | 21100 |
| Stjepan Tomas | HLV | Daniel Gabriel Pancu |
| Galati | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.43 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.15 | 2.31 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.08 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.10 ↓ | 2.34 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.15 | 2.31 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.33 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 2.99 | 2.31 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.05 | 2.14 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.06 ↑ | 2.36 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.10 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 7.39 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.14 | 2.47 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.20 | 2.12 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.06 | 0.00 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Otelul Galati | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Rapid Bucuresti | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).