Kết quả bóng đá trận SC Paysandu Para vs Inter de Limeira, 04:30 ngày 21/09/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 21/09/2026
SC Paysandu Para 2 Kết thúc HT 1-1 2
Inter de Limeira
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SC Paysandu Para | Phút | |
| Pablo 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 16' | Yan Silva | |
| Pedro Goncalves | 37' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Getulio | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Italo de Carvalho Rocha Lima 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 67' | ||
| Kleiton | 67' | |
| 77' | ||
| Pedro Carrerette | 77' | |
| 83' | ||
| 84' | Robson | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Bianconi Kohl M. A. | |
| 90' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 4 Bianconi Kohl M. A. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = SC Paysandu Para · Khách = Inter de Limeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Paysandu Para | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
SC Paysandu Para
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 17 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 12 | 12 | 7 |
Inter de Limeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 12 | 17 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
129
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Paysandu Para (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Inter de Limeira (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Paysandu Para | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-2-2 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Junior Rocha | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.99 | 2.50 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.13 | 3.75 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.85 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.85 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.03 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 255.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 154.00 ↑ | 7.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.38 ↓ | 3.75 | 2.00 ↑ | 1.60 ↑ | -0.75 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Paysandu Para | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Inter de Limeira | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).