Kết quả bóng đá trận SC Poltava vs Nyva Ternopil, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 01/08/2026
SC Poltava 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Nyva Ternopil
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 6 | 13 |
Chủ = SC Poltava · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Poltava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
SC Poltava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 6 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SC Poltava 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nyva Ternopil 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Nyva Ternopil | 3-0 (1-0) | SC Poltava | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — SC Poltava
TBHBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | T |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 04/07/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | -2.75 | 4 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -3.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | -1 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | -2.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Zorya | 4-0 (2-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Veres | 3-2 (1-2) | SC Poltava | -1 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (1-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 06/02/26 | SC Poltava | 4-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
HHTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Poltava (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Poltava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Volodymyr Sysenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.85 ↓ | 3.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.15 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.00 | 2.91 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.39 | 5.10 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.99 ↓ | 3.15 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.05 ↓ | 2.95 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.20 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.76 ↓ | 3.28 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.75 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 ↓ | 3.20 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.13 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.