Kết quả bóng đá trận SC Red Star Penzing vs FC 1980 Wien, 23:00 ngày 21/08/2026
Landesliga (Áo) · 23:00 ngày 21/08/2026
SC Red Star Penzing 3 Kết thúc HT 2-0 2
FC 1980 Wien
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SC Red Star Penzing | Phút | |
| 17' | ||
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 70' | ⚽ 3 - 1 | |
| 76' | ||
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90+5' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = SC Red Star Penzing · Khách = FC 1980 Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Red Star Penzing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SC Red Star Penzing 2 (67%)Hòa 0 (0%)FC 1980 Wien 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | SC Red Star Penzing | - | - | T |
| 29/08/25 | SC Red Star Penzing | 1-3 (1-2) | FC 1980 Wien | +0.5 | 3 | B |
| 09/03/24 | SC Red Star Penzing | 2-1 (0-1) | FC 1980 Wien | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Red Star Penzing
TBTTTBBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Langenrohr | 2-4 (2-0) | SC Red Star Penzing | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | First Vienna 1894 Amateur | 1-0 (0-0) | SC Red Star Penzing | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | SC Red Star Penzing | 3-0 (1-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 22/05/26 | SC Red Star Penzing | 3-0 (1-0) | Slovan HAC | - | - | T |
| 17/05/26 | Floridsdorfer AC II | 1-2 (1-1) | SC Red Star Penzing | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Red Star Penzing | 1-4 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 24/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-2 (0-1) | Helfort 15 | - | - | B |
| 22/04/26 | SV Schwechat | 0-2 (0-1) | SC Red Star Penzing | +0.5 | 3 | T |
| 10/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-0 (0-0) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 21/03/26 | SC Red Star Penzing | 1-1 (0-1) | Stadlau | - | - | H |
| 14/03/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | SC Red Star Penzing | - | - | T |
| 07/03/26 | SC Red Star Penzing | 1-1 (0-0) | SV Gerasdorf Stammer | - | - | H |
| 28/02/26 | Hellas Kagran | 0-3 (0-1) | SC Red Star Penzing | - | - | T |
| 14/02/26 | SC Red Star Penzing | 1-0 (1-0) | SC Mannsworth | - | - | T |
| 22/01/26 | Wiener Viktoria | 2-3 (1-1) | SC Red Star Penzing | -1.25 | 4 | T |
| 28/11/25 | Slovan HAC | 1-3 (0-1) | SC Red Star Penzing | - | - | T |
| 15/11/25 | SC Red Star Penzing | 1-1 (0-1) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | H |
| 08/11/25 | SC Red Star Penzing | 2-0 (1-0) | FV Austria XIII | - | - | T |
| 01/11/25 | Vorwarts Brigittenau | 2-1 (0-0) | SC Red Star Penzing | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/10/25 | Sportunion Schonbrunn | 3-1 (2-0) | SC Red Star Penzing | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC 1980 Wien
BHBBBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC 1980 Wien | 1-3 (0-2) | Wiener Viktoria | -1 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | H |
| 30/05/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 21/05/26 | FC 1980 Wien | 0-1 (0-1) | SV Wienerberger | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Simmeringer SC | 1-0 (1-0) | FC 1980 Wien | - | - | B |
| 09/05/26 | FC 1980 Wien | 0-5 (0-1) | SV Schwechat | - | - | B |
| 01/05/26 | Stadlau | 0-1 (0-0) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 25/04/26 | FC 1980 Wien | 3-0 (2-0) | FV Austria XIII | - | - | T |
| 15/04/26 | FC 1980 Wien | 3-2 (0-1) | Gersthofer SV | - | - | T |
| 11/04/26 | Hellas Kagran | 3-4 (2-2) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 28/03/26 | FC 1980 Wien | 2-4 (0-2) | Slovan HAC | - | - | B |
| 14/03/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | SC Red Star Penzing | - | - | B |
| 11/03/26 | LAC Inter | 1-6 (0-2) | FC 1980 Wien | 0 | 3 | T |
| 08/03/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-1 (1-0) | FC 1980 Wien | +1 | 3.25 | H |
| 30/01/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | FC 1980 Wien | -1.5 | 4.25 | H |
| 22/11/25 | FC 1980 Wien | 2-1 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 02/11/25 | LAC Inter | 3-4 (3-1) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 29/10/25 | SV Gerasdorf Stammer | 1-3 (1-2) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 25/10/25 | FC 1980 Wien | 1-1 (1-1) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 18/10/25 | SV Schwechat | 1-3 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
116
Sút cầu môn
74
Tấn công
108
Tấn công nguy hiểm
94
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Red Star Penzing (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
FC 1980 Wien (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Red Star Penzing (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC 1980 Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Red Star Penzing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 43.00 ↑ | 93.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 2.63 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.29 | 2.79 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 34.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.65 | 3.15 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.32 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.57 ↑ | 99.77 ↑ | 1.73 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 2.99 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 32.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.39 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 18.10 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.74 | 3.00 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↓ | 3.50 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.51 | 2.68 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.45 ↑ | 30.86 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.35 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.