Kết quả bóng đá trận Sc Rothis vs Kufstein, 19:00 ngày 30/08/2026
3.Liga (Áo) · 19:00 ngày 30/08/2026
Sc Rothis 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kufstein
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sc Rothis | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 26' | ||
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 65' | ||
| 68' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 13 |
Chủ = Sc Rothis · Khách = Kufstein
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sc Rothis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sc Rothis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Kufstein
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sc Rothis 3 (75%)Hòa 0 (0%)Kufstein 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/25 | Sc Rothis | 5-4 (4-2) | Kufstein | - | - | T |
| 09/11/24 | Kufstein | 4-1 (2-1) | Sc Rothis | - | - | B |
| 24/03/24 | Sc Rothis | 2-0 (1-0) | Kufstein | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/08/23 | Kufstein | 0-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sc Rothis
TBBTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-1) | Sc Rothis | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Kitzbuhel | 4-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Schwaz | 2-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | B |
| 02/08/26 | Sc Rothis | 3-2 (2-1) | FC Lauterach | - | - | T |
| 03/06/26 | Viessmann SC Hard | 0-1 (0-1) | Sc Rothis | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Dornbirn 1913 | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Sc Rothis | 2-2 (1-1) | SC Gofis | - | - | H |
| 02/11/25 | SV Lochau | 1-2 (1-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 17/09/25 | Sc Rothis | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | -3.5 | 5 | B |
| 14/09/25 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Egg | - | - | B |
| 07/09/25 | SC Gofis | 1-7 (1-3) | Sc Rothis | - | - | T |
| 03/09/25 | SC Gofis | 2-9 (2-5) | Sc Rothis | - | - | T |
| 19/08/25 | Sc Rothis | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 02/08/25 | Sc Rothis | 3-2 (1-0) | Widnau | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-2 (0-0) | Sc Rothis | -1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 07/06/25 | Sc Rothis | 5-4 (4-2) | Kufstein | - | - | T |
| 05/06/25 | Sc Rothis | 1-3 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | B |
| 31/05/25 | SC Schwaz | 3-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 29/05/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-3) | FC Dornbirn 1913 | -1.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Kufstein
BHHTHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kufstein | 1-3 (1-2) | SV Fugen | - | - | B |
| 15/08/26 | Lustenau | 1-1 (1-0) | Kufstein | - | - | H |
| 08/08/26 | Kufstein | 1-1 (0-0) | SV Lochau | - | - | H |
| 01/08/26 | SK St Johann | 1-3 (0-1) | Kufstein | - | - | T |
| 25/07/26 | Kufstein | 1-1 (1-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | H |
| 18/07/26 | Worgl Obi SV | 1-2 (1-0) | Kufstein | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Lauterach | 6-2 (3-1) | Kufstein | - | - | B |
| 06/06/26 | Kufstein | 4-1 (3-0) | Lustenau | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | Kufstein | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Kufstein | 3-1 (0-1) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Wals-Grunau | 4-1 (2-0) | Kufstein | - | - | B |
| 16/05/26 | Kufstein | 2-0 (2-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Dornbirn 1913 | 3-3 (1-1) | Kufstein | - | - | H |
| 02/05/26 | Kufstein | 1-1 (0-1) | SVG Reichenau | - | - | H |
| 25/04/26 | SV Seekirchen | 1-0 (1-0) | Kufstein | - | - | B |
| 18/04/26 | Kufstein | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach B | - | - | H |
| 11/04/26 | St. Johann | 2-0 (0-0) | Kufstein | - | - | B |
| 03/04/26 | Kufstein | 0-1 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 29/03/26 | SV Kuchl | 1-3 (1-1) | Kufstein | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Kufstein | 0-2 (0-0) | SC Schwaz | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
134
Sút cầu môn
40
Tấn công
11776
Tấn công nguy hiểm
9228
Sút ngoài cầu môn
94
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sc Rothis (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kufstein (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sc Rothis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.46 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.79 ↑ | 1.20 ↓ | 12.08 ↑ | 2.81 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.31 | 2.48 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.61 | 2.56 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.55 ↑ | 1.17 ↓ | 7.30 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.57 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.52 ↑ | 2.60 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.96 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.66 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.90 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sc Rothis | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kufstein | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).