Kết quả bóng đá trận SC Rust vs SV Leithaprodersdorf, 01:00 ngày 09/09/2026
Landesliga (Áo) · 01:00 ngày 09/09/2026
SC Rust 1 Kết thúc HT 0-1 3
SV Leithaprodersdorf
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 17
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 3 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 19 |
Chủ = SC Rust · Khách = SV Leithaprodersdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Rust | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Rust (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
SV Leithaprodersdorf (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Rust | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.59 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 28.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.68 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 0.55 | -1.25 | 1.17 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Rust | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| SV Leithaprodersdorf | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).